Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 30 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-12-06)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 30 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 TDP 17.0 1.3 8.3% 177,300 5,163 34.3 022,30020,00013,6000
2 SVN 2.0 0.1 5.3% 157,800 4,893 32.2 0000200
3 ALV 2.5 0.3 13.6% 132,222 4,758 27.8 000073,225
4 DGC 29.7 2.7 10% 838,506 72,150 11.6 33,26266,44077,18083,20038,779
5 PXI 2.9 0.2 7% 156,370 15,399 10.2 47,45026,35071,94010,9707,200
6 KHB 0.6 0.1 20% 100,400 10,147 9.9 000086,700
7 CMI 2.4 0.3 14.3% 113,300 12,800 8.9 000044,700
8 DCL 25.4 1.6 7% 517,280 64,536 8.0 67,060137,62085,370151,530252,800
9 PPI 0.6 0.1 20% 333,510 47,408 7.0 653,096125,05000425,010
10 CVHM1901 3.2 -0.1 -2.8% 117,540 19,912 5.9 4,1301,2402,6501,7103,050
11 DAH 10.0 0.2 2.6% 3,130,610 562,069 5.6 1,738,2101,986,4301,468,1101,273,600881,610
12 ILA 2.1 0 0% 153,500 28,115 5.5 55,82069,300170,60040,20058,600
13 HLD 14.4 0.7 5.1% 148,200 27,637 5.4 2,30022,13019,69410,80015,200
14 KSH 0.4 0 0% 490,530 99,400 4.9 0000883,022
15 DRI 5.9 0.3 5.4% 138,066 28,546 4.8 22,94026,20017,7009,99627,000
16 CHPG1905 1.3 0.4 48.9% 420,840 113,840 3.7 105,400157,880651,05081,3100
17 PWA 11.7 1.3 12.5% 117,730 36,010 3.3 25,50013,32025,32016,90022,820
18 CSC 27.9 -1.5 -5.1% 107,706 34,183 3.2 68,61129,679159,47977,060126,360
19 PVX 1.1 0 0% 1,087,380 367,758 3.0 292,26567,020272,183178,115175,000
20 NAF 23.0 0.2 1.1% 140,350 51,837 2.7 66,01061,33050,480120,68036,100
21 DRH 4.7 0.2 4.2% 1,252,050 478,169 2.6 520,130124,88099,910203,500259,560
22 PET 7.7 0 0.5% 111,440 42,700 2.6 32,68038,01026,91010,350650
23 DPS 0.4 0.1 33.3% 189,518 74,552 2.5 0000119,627
24 HAI 2.9 0.2 6.7% 7,471,100 3,431,824 2.2 5,616,3904,058,5705,274,2606,869,9503,561,230
25 TNI 11.1 0.4 4.2% 729,270 346,285 2.1 631,820576,460372,770371,660764,510
26 FTM 2.7 -0.1 -3.2% 650,610 323,467 2.0 194,050192,540135,490603,920811,670
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357