Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   6.74   0.04  (0.6%)
Tham Chiếu 6.70
Mở Cửa 6.72
TN/CN 6.72 / 6.91
Khối Lượng 2,854,870
KLTB 13 tuần 2,644,431
KLTB 10 ngày 2,054,885
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 5.2
EPS 2.5 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 1,734 Tỷ
KL đang lưu hành 258.87 triệu
Giá sổ sách 24.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 4,198
MUA BÁN
6.71 32,300 6.72 27,290 6.73 58,030 6.74 920 6.75 14,280 6.76 38,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,495 10,550.10 101% 1,244 761.10 61%
2018 9,800 8,960.60 91% 890 1,357.20 152%
2017 1,800 2,164.90 120% 200 161.30 81%
2016 0 1,536.20 0% 182 174.50 96%
2015 0 952.80 0% 134 86.10 64%
2014 0 1,223 0% 80 89.20 112%
2013 1,150 1,182 103% 20 25.50 128%
2012 1,310 1,185.10 90% 130.40 13.20 10%
2011 883 925.20 105% 0 66.50 0%
2010 650 585.70 90% 200 157.10 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/10/2019

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng226 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA229 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-241 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-11 (lần)
CCI(7) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-216 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-216 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-217 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.0%)
EPS:
 
81.5%
PE:
 
97.3%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
67.5%
P/B:
 
91.6%
ĐÁY CP:
 
40.2%
Hệ Số Nợ:
 
35.0%
BETA:
 
91.0%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
L18 8.9 1,852 4.8 8% 27% 0.0 57.3%
DND 28.8 94 306.4 20% 203% 0 49.1%
VE9 1.5 -2,040 -0.7 -26% 19% -0.1 39.7%
VES 0.6 0 0 -20% 42% 4.8 46.1%
VCP 64.9 4,455 14.6 28% 398% 0 61.6%
TTZ 2 -280 -7.1 -3% 20% -0.1 47%
VNE 3.6 -254 -14.3 -2% 33% 1.3 49.3%
ICI 8.3 0 0 7% 47% 0 38.4%
CTX 12 1,803 6.7 15% 100% -1.4 52%
RGC 3.4 -220 -18.2 -3% 47% 0 35.7%

So sánh

ASMHU1HU3ICIVHH
Giá Thị Trường 6.74
0.04   0.6%
7.90
0.47   6.3%
7.80
-0.10   -1.3%
8.30
0   0%
7.70
0   0%
EPS/PE 2.50k / 2.70.96k / 7.72.78k / 2.80k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.49
ngàn
0
ngàn
16.18
ngàn
17.71
ngàn
5.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,644,4319,1764,45900
Khối lượng đang lưu hành 258,867,84910,000,0009,999,9444,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,745
tỷ VND
79
tỷ VND
78
tỷ VND
33
tỷ VND
58
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.11%)
347,130
(3.47%)
447,629
(4.48%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,938
tỷ VND
5,092
tỷ VND
5,289
tỷ VND
0
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,595
tỷ VND
114
tỷ VND
260
tỷ VND
-22
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,339
tỷ VND
161
tỷ VND
162
tỷ VND
49
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 9,342
tỷ VND
1,243
tỷ VND
285
tỷ VND
213
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,682
tỷ VND
1,403
tỷ VND
446
tỷ VND
262
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 580
tỷ VND
77
tỷ VND
19
tỷ VND
23
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 131% / 66% / 172% / 73% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%89%64%81%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%5%0%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 79.50%-0.60%15.60%-25.90%67.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 191.90%14.70%9%144.40%15.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.90%8.20%4.30%7%2.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357