Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre - DBT


DBT (HNX):   11.70   0  (0%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,445
KLTB 10 ngày 94
CN 52 tuần 12.4
TN 52 tuần 9.6
EPS 1.9 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 144 Tỷ
KL đang lưu hành 12.31 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 1,976
MUA BÁN
12.20 4,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 725 557.90 77% 0 14 0%
2018 750 785.10 105% 33 22.70 69%
2017 690 809.60 117% 29.10 27.80 96%
2016 580 585.10 101% 22.50 24.40 108%
2015 630 557.50 88% 22 22.20 101%
2014 560 528.90 94% 11 11.40 104%
2013 560 536.70 96% 11 11 100%
2012 535 586.30 110% 10.80 13.30 123%
2010 440 491.70 112% 9.90 12.60 127%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)30/10/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)14/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)03/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.5%)
EPS:
 
75.7%
PE:
 
83.9%
ROA:
 
55.8%
ROE:
 
60.6%
P/B:
 
74.7%
ĐÁY CP:
 
47.6%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
86.4%
THANH KHOẢN:
 
58.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDP 29.8 3,277 9.1 15% 0% 0 52.4%
MKV 12 144 83.3 1% 116% 0.0 42.5%
DCL 17.7 105 168.6 1% 125% 1.0 45.3%
CGP 0 0 0 17% 0% 0 52.2%
AMP 14 1,459 9.6 11% 104% 0 46.6%
JVC 4 127 31.5 3% 85% 0.6 55.7%
OPC 46.9 4,261 11 17% 176% 0.3 66.6%
UPH 19.5 982 19.9 8% 157% 0 52.8%
DNM 9.2 1,227 7.5 7% 49% -0.0 54%
NDC 49.4 0 0 24% 0% 0 45.1%

So sánh

DBTDGCDVNHAIUPH
Giá Thị Trường 11.70
0   0%
27.00
0   0%
11.50
0   0%
2.15
-0.16   -6.9%
19.50
0   0%
EPS/PE 1.92k / 6.15.32k / 5.10.89k / 12.90.28k / 7.80.98k / 19.9
Giá Sổ Sách 19.26
ngàn
27.48
ngàn
11.57
ngàn
11.69
ngàn
12.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,445144,35447,1161,202,9012
Khối lượng đang lưu hành 12,314,494123,974,383237,000,000182,682,79913,294,641
Tổng Vốn Thị Trường 144
tỷ VND
3,347
tỷ VND
2,726
tỷ VND
393
tỷ VND
259
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 75,519
(0.61%)
585,844
(0.47%)
0
(0%)
2,401,664
(1.31%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,303
tỷ VND
18,912
tỷ VND
17,012
tỷ VND
13,623
tỷ VND
581
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 169
tỷ VND
2,023
tỷ VND
636
tỷ VND
641
tỷ VND
20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 237
tỷ VND
3,406
tỷ VND
2,742
tỷ VND
2,135
tỷ VND
165
tỷ VND
Tổng Nợ 357
tỷ VND
1,144
tỷ VND
2,888
tỷ VND
1,309
tỷ VND
227
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 594
tỷ VND
4,550
tỷ VND
5,630
tỷ VND
3,445
tỷ VND
391
tỷ VND
Tiền mặt 27
tỷ VND
49
tỷ VND
119
tỷ VND
7
tỷ VND
42
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1115% / 194% / 82% / 23% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%25%51%38%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%11%4%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%165.90%-5.10%8.40%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.80%119.10%5.40%-53.10%31.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%10.50%3.80%4%3%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357