Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dầu khí Đông Đô - PFL


PFL (UPCOM):   0.60   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.50
Mở Cửa 0.60
TN/CN 0.60 / 0.60
Khối Lượng 96,000
KLTB 13 tuần 64,920
KLTB 10 ngày 102,224
CN 52 tuần 1.1
TN 52 tuần 0.6
EPS -0.5 ngàn
PE -1.2 lần
Vốn thị trường 30 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 6.0 ngàn
ROE -8%
Beta 1.31
EPS 4 quý trước -392
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PFL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 121,000 34.40 0% 0 -24.60 0%
2018 157 81.70 52% 1 -20.30 -2,030%
2017 143 77 54% 0.40 -18.30 -4,575%
2016 81 74.80 92% 1.50 1 67%
2015 72 107.90 150% 1.10 -21.10 -1,918%
2014 42 14.40 34% 0.20 -15 -7,500%
2013 0 7 0% 11.90 -94.70 -796%
2012 80 2.10 3% 2.40 -24.70 -1,029%
2011 450.20 353.90 79% 0.10 29.70 29,700%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
6% (600 đồng tiền mặt)05/01/2012

2011
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.7%)
EPS:
 
6.5%
PE:
 
24.7%
ROA:
 
6.7%
ROE:
 
5.8%
P/B:
 
97.5%
ĐÁY CP:
 
87.4%
Hệ Số Nợ:
 
37.5%
BETA:
 
97.2%
THANH KHOẢN:
 
83.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 1.1 -1,099 -1 -27% 27% 0 37.1%
PVT 8.1 2,881 2.8 17% 40% 1.3 82.4%
PXS 2.5 -4,108 -0.6 -69% 41% 1.8 46.3%
PXI 2.2 8 275 0% 23% 0.4 51.1%
PXM 0.3 -1,481 -0.2 6% -1% 2.4 30.1%
POS 5.5 884 6.2 5% 29% 0 63.2%
PVX 0.8 -913 -0.9 -34% 21% 0.4 41.1%
APP 5.6 135 41.5 1% 55% -0.4 34.8%
PTL 3.6 7 508.6 0% 44% 0.3 49.5%
PVR 1.2 -18 -66.7 0% 13% -0.4 36.8%

So sánh

ASPPFLPLCPVIPXA
Giá Thị Trường 4.90
0   0%
0.60
0.10   0%
11.10
0.10   0.9%
28.30
1.10   4.0%
1.60
0   0%
EPS/PE 1.54k / 3.2-0.49k / -1.21.85k / 6.00.65k / 43.4-0.42k / -3.8
Giá Sổ Sách 11.82
ngàn
6.03
ngàn
16.42
ngàn
30.65
ngàn
-0.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,24864,92067,99769,03211,025
Khối lượng đang lưu hành 37,339,92950,000,00080,798,839225,414,16715,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 183
tỷ VND
30
tỷ VND
897
tỷ VND
6,379
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
0
(0%)
5,744,229
(7.11%)
102,832,179
(45.62%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,065
tỷ VND
792
tỷ VND
69,094
tỷ VND
75,259
tỷ VND
834
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 287
tỷ VND
10
tỷ VND
2,430
tỷ VND
2,334
tỷ VND
-117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 441
tỷ VND
302
tỷ VND
1,327
tỷ VND
6,910
tỷ VND
-8
tỷ VND
Tổng Nợ 1,188
tỷ VND
212
tỷ VND
3,135
tỷ VND
10,618
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,629
tỷ VND
514
tỷ VND
4,462
tỷ VND
17,528
tỷ VND
144
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
1
tỷ VND
420
tỷ VND
732
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 13-5% / -83% / 111% / 2-5% / 90
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%41%70%61%106%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%1%4%3%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.50%114.30%-0.10%7.60%198.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -95.40%-400.50%-8.80%0%-2,777.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%-8.70%15.50%-0.90%-5.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357