Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa - PHR


PHR (HOSE):   58   -0.70  (-1.2%)
Tham Chiếu 58.70
Mở Cửa 58.80
TN/CN 57.50 / 59.10
Khối Lượng 367,880
KLTB 13 tuần 528,444
KLTB 10 ngày 456,968
CN 52 tuần 75
TN 52 tuần 28.7
EPS 6.6 ngàn
PE 8.8 lần
Vốn thị trường 7,859 Tỷ
KL đang lưu hành 135.50 triệu
Giá sổ sách 23.5 ngàn
ROE 29%
Beta 1.17
EPS 4 quý trước 3,527
MUA BÁN
57.50 4,090 57.60 4,080 57.70 10 58.00 13,740 58.10 50 58.20 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán PHR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,192.50 1,159.70 53% 0 689.70 0%
2018 1,605.40 1,560.90 97% 0 658.80 0%
2017 1,327.80 1,653.80 125% 0 335.50 0%
2016 907.30 1,179.20 130% 100.70 226.30 225%
2015 1,116.20 1,228.60 110% 115.70 218.40 189%
2014 1,516 1,615.20 107% 211.30 269.80 128%
2013 1,857 1,907.60 103% 378.10 375.30 99%
2012 2 2,218.20 110,910% 386.70 605.30 157%
2011 1,902 2,583.60 136% 466.30 826.60 177%
2010 1,040 2,030.20 195% 268 503.10 188%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)06/09/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)13/12/2018
23% (2300 đồng tiền mặt)14/06/2018
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)26/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-12 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-13 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-213 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-221 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--228 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-254 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.0%)
EPS:
 
96.4%
PE:
 
70.9%
ROA:
 
94.6%
ROE:
 
93.1%
P/B:
 
31.7%
ĐÁY CP:
 
8.0%
Hệ Số Nợ:
 
73.2%
BETA:
 
95.5%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RTB 9 1,464 6.1 6% 41% 0 64.8%
HNG 14.7 -2,363 -6.2 -20% 155% 0.0 34.9%
HRC 43.2 239 180.8 1% 246% -0.4 33.7%
BRR 9.4 450 20.9 4% 87% 0 45.1%
PHR 58 6,565 8.8 29% 246% 1.2 73%
DRC 22.7 1,703 13.3 13% 167% 1.1 66%
VRG 10.6 338 31.4 3% 102% 0 49.4%
DRI 5.6 564 9.9 5% 50% 0 56%
BRC 9.6 1,575 6.1 10% 59% -0.0 60.7%
DPR 40 4,104 9.7 8% 71% 1.0 69.7%

So sánh

BRRDRIHRCPHRTNC
Giá Thị Trường 9.40
0   0%
5.60
0   0%
43.20
2.70   6.7%
58.00
-0.70   -1.2%
15.50
0   0%
EPS/PE 0.45k / 20.90.56k / 9.90.24k / 180.86.57k / 8.82.01k / 7.7
Giá Sổ Sách 10.85
ngàn
11.24
ngàn
17.56
ngàn
23.54
ngàn
16.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 52946,1091,138528,4441,731
Khối lượng đang lưu hành 112,500,00073,200,00030,206,616135,499,19819,250,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,058
tỷ VND
410
tỷ VND
1,305
tỷ VND
7,859
tỷ VND
298
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
1,571,244
(5.2%)
10,316,890
(7.61%)
505,680
(2.63%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,055
tỷ VND
1,880
tỷ VND
3,954
tỷ VND
18,722
tỷ VND
1,647
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 204
tỷ VND
230
tỷ VND
922
tỷ VND
4,974
tỷ VND
468
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,220
tỷ VND
823
tỷ VND
530
tỷ VND
3,190
tỷ VND
325
tỷ VND
Tổng Nợ 207
tỷ VND
532
tỷ VND
512
tỷ VND
2,580
tỷ VND
27
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,427
tỷ VND
1,354
tỷ VND
1,042
tỷ VND
5,769
tỷ VND
352
tỷ VND
Tiền mặt 35
tỷ VND
55
tỷ VND
232
tỷ VND
509
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 43% / 51% / 116% / 2911% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 14%39%49%45%8%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%12%23%27%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1%18%-1.50%-1.70%-6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 53.60%-301.90%-28.80%19.80%4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%1%12.50%20.30%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357