Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi - QNS


QNS (UPCOM):   29.70   0.30  (1.0%)
Tham Chiếu 29.40
Mở Cửa 29.30
TN/CN 29.30 / 29.80
Khối Lượng 196,100
KLTB 13 tuần 274,495
KLTB 10 ngày 105,646
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 28.3
EPS 3.6 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 8,689 Tỷ
KL đang lưu hành 351.09 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,194
MUA BÁN
29.40 23,400 29.50 13,700 29.60 18,200 29.70 31,500 29.80 28,400 29.90 17,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán QNS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,400 6,072.90 72% 199.20 807 405%
2018 7,500 8,073.10 108% 194 1,240.40 639%
2017 7,400 7,672.80 104% 184.20 1,026.80 557%
2016 0 7,008.30 0% 201 1,409.90 701%
2010 1,860.60 0 0% 41 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)30/08/2019
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)09/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)18/04/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2018
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)09/05/2018
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/12/2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/07/2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)03/05/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2017
5% (500 đồng tiền mặt)05/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(50)1
Giá vượt lên EMA(10)1
Giá vượt lên EMA(30)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) Vượt xuống 100-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.9%)
EPS:
 
88.5%
PE:
 
73.7%
ROA:
 
93.8%
ROE:
 
85.9%
P/B:
 
38.2%
ĐÁY CP:
 
72.7%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
50.0%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 39.8 6,095 6.5 34% 225% 0.1 70.4%
CAP 30 4,230 7.1 29% 207% -0.0 70.1%
FCC 11 0 0 -15% 0% 0 28%
BBC 62.5 6,991 8.9 11% 101% 0.4 67.6%
BSQ 28 3,335 8.4 25% 207% 0 57.8%
TAC 23 3,979 5.8 22% 125% 0.1 72.5%
IFS 19 2,472 7.7 31% 242% 0.2 67%
VCF 185.6 23,412 7.9 53% 418% -0.3 60.8%
QNS 29.7 3,579 8.3 21% 174% 0 72.9%
NST 21 1,436 14.6 9% 138% -1.7 37.7%

So sánh

CANKDCMCFQNSVCF
Giá Thị Trường 27.00
0   0%
19.30
0.05   0.3%
10.60
0   0%
29.70
0.30   1.0%
185.60
0.60   0.3%
EPS/PE 2.09k / 12.90.95k / 20.30.93k / 11.43.58k / 8.323.41k / 7.9
Giá Sổ Sách 22.98
ngàn
32.36
ngàn
10.80
ngàn
17.05
ngàn
44.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 220117,97091274,495964
Khối lượng đang lưu hành 5,000,000255,161,14110,777,838351,089,53126,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 135
tỷ VND
4,925
tỷ VND
114
tỷ VND
10,427
tỷ VND
4,933
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 867,230
(17.34%)
51,837,002
(20.32%)
562,057
(5.21%)
0
(0%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,383
tỷ VND
51,084
tỷ VND
5,628
tỷ VND
32,733
tỷ VND
25,718
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 163
tỷ VND
9,960
tỷ VND
142
tỷ VND
5,154
tỷ VND
3,476
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 115
tỷ VND
8,258
tỷ VND
116
tỷ VND
5,985
tỷ VND
1,179
tỷ VND
Tổng Nợ 189
tỷ VND
3,990
tỷ VND
113
tỷ VND
2,509
tỷ VND
704
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 304
tỷ VND
12,249
tỷ VND
230
tỷ VND
8,495
tỷ VND
1,883
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
1,342
tỷ VND
3
tỷ VND
407
tỷ VND
193
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 93% / 54% / 915% / 2133% / 53
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%33%49%30%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%19%3%16%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.20%32.90%-1.50%7.30%8.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,488.90%136.60%-10.30%20%25.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.90%37.50%10.50%-5.40%15.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357