Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thương mại SMC - SMC


SMC (HOSE):   11.70   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 11.75
Mở Cửa 11.30
TN/CN 11 / 11.70
Khối Lượng 17,980
KLTB 13 tuần 5,027
KLTB 10 ngày 4,989
CN 52 tuần 15.0
TN 52 tuần 11.2
EPS 1.4 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 643 Tỷ
KL đang lưu hành 60.49 triệu
Giá sổ sách 24.9 ngàn
ROE 6%
Beta -0.04
EPS 4 quý trước 5,059
MUA BÁN
10.95 1,500 11.00 110 11.70 740 11.75 9,410 11.80 910
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán SMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 15,000 8,669.80 58% 160 75.50 47%
2018 12,000 16,473 137% 250 164.50 66%
2017 10,550 12,664.80 120% 150 282.60 188%
2016 0 9,446.80 0% 60 374.60 624%
2015 0 10,050.50 0% 50 -195.60 -391%
2014 10,000 10,914 109% 50 21 42%
2013 9,800 9,660 99% 70 25.10 36%
2012 9,800 8,975.50 92% 80 69.30 87%
2011 7,300 8,979.20 123% 90 73.10 81%
2010 5,500 6,890.70 125% 80 82.20 103%
2009 4,200 5,268.50 125% 55 73.10 133%
2008 4,000 4,215.30 105% 0 72.10 0%
2007 3,600 2,999.90 83% 0 46.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)09/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/07/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)12/10/2018
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2018
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-121 (lần)
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.7%)
EPS:
 
68.9%
PE:
 
74.2%
ROA:
 
44.1%
ROE:
 
43.5%
P/B:
 
82.9%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
12.8%
THANH KHOẢN:
 
61.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 11.7 1,400 8.4 6% 47% -0.0 54.7%
GIL 22.2 7,496 3 21% 62% 0.6 79.2%
HTT 1.2 -508 -2.4 -5% 13% 1.2 49.2%
SVC 40.4 7,016 5.8 20% 66% 0.3 72.5%
TNA 17 1,096 15.5 9% 134% 0.3 54%
TH1 5 -719 -7 8% -57% -0.1 30%
HTG 20 4,552 4.4 24% 0% 0 57.2%
CKV 13.3 1,315 10.1 6% 63% 0.5 58.9%
TAG 31 200 155 2% 369% 0.2 48.3%
MWG 123.2 7,799 15.8 33% 524% 1.3 68.3%

So sánh

CMSCMSN1901CMWG1901CMWG1902CMWG1903CMWG1904CMWG1905CMWG1906KHAMWGSMASMC
Giá Thị Trường 3.20
-0.20   -5.9%
0.45
0.02   0%
7.25
0   0%
8.75
0.07   0.8%
6.21
0.12   2.0%
36.00
0.90   2.6%
6.31
0.07   1.1%
2.49
0.06   2.5%
27.40
0   0%
123.20
0.10   0.1%
13.50
0.10   0.7%
11.70
-0.05   -0.4%
EPS/PE 0.31k / 10.20k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.01.37k / 20.07.80k / 15.80.90k / 15.01.40k / 8.4
Giá Sổ Sách 13.84
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
23.94
ngàn
23.52
ngàn
10.74
ngàn
24.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,06446,29944,90059,672141,27043,24120,23882,221158796,6954,8995,027
Khối lượng đang lưu hành 17,200,0001,800,0001,000,0002,400,0002,000,0001,000,0001,500,0003,000,00012,768,439443,496,17819,021,49960,490,806
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
21
tỷ VND
12
tỷ VND
36
tỷ VND
9
tỷ VND
7
tỷ VND
350
tỷ VND
54,639
tỷ VND
257
tỷ VND
708
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
834,926
(6.54%)
71,975,593
(16.23%)
125,900
(0.66%)
2,560,724
(4.23%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,791
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,919
tỷ VND
299,100
tỷ VND
5,960
tỷ VND
123,788
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 95
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
520
tỷ VND
10,646
tỷ VND
122
tỷ VND
1,265
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 238
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
306
tỷ VND
10,431
tỷ VND
204
tỷ VND
1,367
tỷ VND
Tổng Nợ 391
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
22
tỷ VND
22,336
tỷ VND
285
tỷ VND
4,140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 629
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
328
tỷ VND
32,767
tỷ VND
489
tỷ VND
5,507
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
3,293
tỷ VND
2
tỷ VND
240
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 05% / 611% / 333% / 82% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%0%0%0%0%0%0%0%7%68%58%75%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%0%0%0%0%0%0%0%27%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%0%0%0%0%0%0%0%42.50%56.80%-8.30%12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%0%0%0%0%0%0%0%17.30%68.10%337.30%-286.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%0%0%0%0%0%0%0%31.70%27.90%9.30%27.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357