Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 AFX 11,282 5 4.1 0.5 102,700 3.6 0.4 50,000 3.3 0.2 20,000 3.1 0 10,310 3.1 0.2 500
2 BTP 72,826 4 14.5 0.1 390,400 14.4 0.9 312,100 13.6 0.9 175,220 12.7 0.5 79,650 12.2 0.2 16,110
3 LGL 23,511 3 4.5 0.3 72,190 4.2 0.1 61,000 4.1 0.1 36,820 4 -0.2 22,140 4.2 0 16,910
4 CAP 7,050 3 29.9 0 14,400 29.9 0.2 7,514 29.7 0.1 7,300 29.6 -0.4 2,360 30 0.4 9,010
5 M10 18,800 3 24.9 3.2 165,900 22.6 2.9 110,540 20.1 1.5 50,700 18.6 0 0 18 -1.4 26,000


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 DHM 8,694 3 3.2 -0.2 281,320 3.4 -0.2 72,560 3.7 -0.3 11,900 3.9 0 180 3.9 -0.1 450
2 IDV 7,258 3 31.9 -0.1 10,000 32 -0.1 7,200 32.1 -0.1 3,200 32.2 0.4 1,900 31.8 -1 2,500
3 KSD 15,040 3 4.5 -0.4 207,300 4.9 -0.5 200 5.4 -0.6 100 6 -0.6 100 6.6 -0.7 150,000
4 SD2 10,475 3 5.1 -0.3 100 5.4 -0.3 100 5.7 0 100 5.7 0 0 5.7 0.5 300


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CRE 16,181 6 15.8 1 308,420 14.8 -0.2 41,020 15 0 22,690 15 0.1 22,210 14.9 0.2 17,640
2 LGL 23,511 5 4.5 0.3 72,190 4.2 0.1 61,000 4.1 0.1 36,820 4 -0.2 22,140 4.2 0 16,910
3 AFX 11,282 5 4.1 0.5 102,700 3.6 0.4 50,000 3.3 0.2 20,000 3.1 0 10,310 3.1 0.2 500
4 LHC 7,260 4 58 0 16,600 58 -0.1 16,200 58.1 0.1 15,500 58 -0.4 15,300 58.4 0.4 7,700
5 BTP 72,826 4 14.5 0.1 390,400 14.4 0.9 312,100 13.6 0.9 175,220 12.7 0.5 79,650 12.2 0.2 16,110
6 TTZ 29,791 4 1.9 0.1 95,100 1.8 0.1 40,400 1.7 -0.1 18,500 1.8 0 6,600 1.8 0 5,800
7 SD6 12,996 3 2.1 0 45,000 2.1 0 13,400 2.1 0 11,000 2.1 0 7,500 2.1 0 17,700
8 AST 51,780 3 46.8 1.8 141,020 45 2 65,800 43 -1.9 60,310 44.9 -1.6 38,020 46.5 3 41,100
9 M10 18,800 3 24.9 3.2 165,900 22.6 2.9 110,540 20.1 1.5 50,700 18.6 0 0 18 -1.4 26,000
10 IDV 7,258 3 31.9 -0.1 10,000 32 -0.1 7,200 32.1 -0.1 3,200 32.2 0.4 1,900 31.8 -1 2,500
11 CAP 7,050 3 29.9 0 14,400 29.9 0.2 7,514 29.7 0.1 7,300 29.6 -0.4 2,360 30 0.4 9,010
12 TLH 61,863 3 2.5 0 129,750 2.5 0 115,470 2.5 0 54,770 2.5 0 27,090 2.6 0.1 44,500
13 PET 71,476 3 6.9 0.1 82,750 6.8 0 80,470 6.9 -0.1 66,680 7 0 36,590 7 0 186,420
14 NTL 174,481 3 16.6 0 155,930 16.6 0 141,960 16.6 0 141,440 16.6 0 119,890 16.6 0.8 337,200
15 NSC 5,871 3 69.5 2.3 18,340 67.2 -2.8 4,750 70 -4.5 2,780 74.5 4.5 280 70 0.1 46,260
16 DHM 8,694 3 3.2 -0.2 281,320 3.4 -0.2 72,560 3.7 -0.3 11,900 3.9 0 180 3.9 -0.1 450
17 BCE 25,532 3 7.1 0.3 81,550 6.7 0 43,570 6.8 0.1 26,320 6.7 0 15,180 6.7 0.2 28,530
18 VGT 143,585 3 7.2 0.4 240,800 6.8 0.2 167,500 6.6 -0.1 123,900 6.7 0 118,600 6.8 0.4 291,500


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 KSD 15,040 5 4.5 -0.4 207,300 4.9 -0.5 200 5.4 -0.6 100 6 -0.6 100 6.6 -0.7 150,000
2 ACB 4,103,030 4 19.9 -0.1 1,483,900 20 -0.2 4,068,966 20.2 -0.1 2,331,536 20.3 -0.3 4,467,621 20.6 1.5 5,757,259
3 DAH 622,647 4 9.4 -0.2 125,690 9.6 -0.1 337,410 9.7 -0.1 148,800 9.8 -0.2 96,640 10 0.2 876,210
4 TCS 5,661 4 7.6 -0.1 7,000 7.7 -0.1 300 7.8 -0.2 300 8 -0.8 800 8.8 0.8 100
5 HVG 230,007 4 5.7 -0.1 130,270 5.8 -0.4 180,060 6.2 -0.5 176,690 6.7 -0.1 194,490 6.8 0.3 251,570
6 TAR 264,894 3 30.5 -3.3 14,100 33.8 -3.7 142,732 37.5 -3.7 304,200 41.2 2 348,200 39.2 3.5 352,800
7 SCL 19,480 3 3 -0.3 100 3.3 -0.3 100 3.6 -0.3 194,500 3.9 0 0 3.9 0 0
8 IDV 7,258 3 31.9 -0.1 10,000 32 -0.1 7,200 32.1 -0.1 3,200 32.2 0.4 1,900 31.8 -1 2,500
9 CSC 8,450 3 24 -0.4 1,400 24.4 -0.5 1,000 24.9 -0.1 2,500 25 0 2,900 25 0.5 5,100
10 BMI 216,991 3 16.2 -0.2 178,770 16.4 -0.1 542,650 16.5 -0.4 279,540 17 0.4 260,870 16.5 1 297,050
11 TVB 298,803 3 15.4 -1.1 112,200 16.5 -1.2 527,250 17.7 -0.4 765,790 18.1 0.8 562,460 17.3 0.5 327,890
12 PXT 82,760 3 1 -0.1 150,140 1.1 -0.1 24,160 1.2 -0.1 12,030 1.3 0 41,720 1.2 0.1 178,560
13 NHH 287,443 3 39.2 -0.4 256,820 39.7 -0.8 301,440 40.4 -0.1 295,210 40.5 2 287,500 38.5 2.5 243,950
14 MWG 2,156,912 3 72 -1 843,230 73 -1 1,610,080 74 -0.6 2,044,140 74.6 4.7 5,818,790 69.9 4.5 486,160
15 DHM 8,694 3 3.2 -0.2 281,320 3.4 -0.2 72,560 3.7 -0.3 11,900 3.9 0 180 3.9 -0.1 450
16 MCH 36,011 3 66.5 -1.6 13,900 67.2 -1.3 37,462 68.5 -1.1 38,200 70.1 2.7 96,200 69 7.1 67,160


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357