Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FPT 1,030,159 5 57.1 0.1 1,681,700 57 0.5 942,410 56.5 1 877,960 55.5 0.2 797,100 55.3 0.3 700,960
2 DPR 125,166 4 44.5 0.6 260,680 44 -0.1 199,540 44 0.9 180,760 43.1 0.1 107,470 43 -0.8 101,840
3 HTT 38,818 4 1.3 0.1 338,540 1.2 0 72,730 1.2 0 59,640 1.2 0 20,450 1.2 0 6,060
4 KVC 260,707 4 1.3 0.1 968,700 1.2 0.1 811,573 1.1 0.1 515,970 1 0 37,200 1 -0.1 18,300
5 ASM 1,511,898 3 6.7 0.3 4,261,680 6.4 0 1,719,090 6.4 0.1 1,186,410 6.3 0 1,154,210 6.3 0 1,375,620
6 C4G 118,647 3 6.2 0.7 647,125 5.5 0 101,300 5.5 0 73,800 5.5 -0.1 64,800 5.6 0 125,500
7 NVB 2,024,196 3 9.7 0 3,537,000 9.7 0.2 2,590,030 9.5 0.1 2,500,100 9.4 0.2 1,810,500 9.2 0.2 4,373,800
8 LDG 931,935 3 9.1 0.2 1,086,690 9 0.2 900,720 8.9 0.2 775,250 8.7 0 709,600 8.7 -0.1 797,770
9 BWE 62,912 3 24.9 0.1 73,340 24.8 0 66,180 24.8 0 51,360 24.8 -0.2 35,590 25 -0.1 32,640
10 VEA 167,012 3 49.6 1.5 678,107 48.2 0.4 279,649 47.8 0.1 130,500 47.8 -0.2 38,300 47.8 0.1 111,800


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FRT 83,723 3 27 0 142,640 27 -0.1 98,960 27.1 0 46,440 27.1 -0.7 42,710 27.8 0.4 95,480
2 SDT 16,972 3 3.2 0 24,390 3.2 -0.2 18,300 3.4 0 3,224 3.4 -0.1 200 3.5 0.1 22,300
3 CHPG1908 49,849 3 2.1 -0.1 37,280 2.2 0 35,080 2.2 0 31,610 2.3 0.1 21,890 2.2 0.2 85,440


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FPT 1,030,159 5 57.1 0.1 1,681,700 57 0.5 942,410 56.5 1 877,960 55.5 0.2 797,100 55.3 0.3 700,960
2 TA9 10,850 5 8.2 0 38,700 8.2 0.4 30,200 7.8 -0.5 25,000 8.3 0 20,100 8.3 0.3 14,200
3 KVC 260,707 4 1.3 0.1 968,700 1.2 0.1 811,573 1.1 0.1 515,970 1 0 37,200 1 -0.1 18,300
4 MBS 105,527 4 15.3 0 61,590 15.3 0 29,200 15.3 0.3 28,070 15 -0.4 21,588 15.4 0 6,150
5 HTT 38,818 4 1.3 0.1 338,540 1.2 0 72,730 1.2 0 59,640 1.2 0 20,450 1.2 0 6,060
6 VRG 21,220 4 9.4 -0.1 10,700 9.5 0.2 9,200 9.3 0 8,600 9.2 0 6,200 9.3 0.1 4,000
7 PC1 137,652 4 17.7 -0.1 268,380 17.8 0.2 212,120 17.6 -0.2 107,880 17.8 -0.2 59,720 18 -0.2 49,680
8 DPR 125,166 4 44.5 0.6 260,680 44 -0.1 199,540 44 0.9 180,760 43.1 0.1 107,470 43 -0.8 101,840
9 BWE 62,912 4 24.9 0.1 73,340 24.8 0 66,180 24.8 0 51,360 24.8 -0.2 35,590 25 -0.1 32,640
10 NSH 19,370 4 1.6 0 24,300 1.6 -0.1 20,100 1.7 0.1 13,400 1.6 -0.1 10,100 1.7 0.1 9,800
11 VIT 13,943 3 14.8 0 7,000 14.8 0 2,231 14.8 0.3 1,400 14.5 0 0 14.5 0 0
12 C4G 118,647 3 6.2 0.7 647,125 5.5 0 101,300 5.5 0 73,800 5.5 -0.1 64,800 5.6 0 125,500
13 ASM 1,511,898 3 6.7 0.3 4,261,680 6.4 0 1,719,090 6.4 0.1 1,186,410 6.3 0 1,154,210 6.3 0 1,375,620
14 CEN 10,899 3 13.6 0.5 31,410 13 0 2,000 13 -0.4 1,520 13.1 -0.3 50 13.1 -0.2 30,700
15 SBS 68,967 3 1 0 186,100 1 0 51,260 1 0 41,900 1 0 37,200 1.1 0.1 39,900
16 VEA 167,012 3 49.6 1.5 678,107 48.2 0.4 279,649 47.8 0.1 130,500 47.8 -0.2 38,300 47.8 0.1 111,800
17 CFPT1906 86,782 3 1.4 0 87,610 1.4 0 69,220 1.4 0.1 14,020 1.2 0 1,050 1.2 0 71,000
18 CHPG1908 49,849 3 2.1 -0.1 37,280 2.2 0 35,080 2.2 0 31,610 2.3 0.1 21,890 2.2 0.2 85,440
19 CMBB1903 42,799 3 2.6 0 35,990 2.6 0 30,770 2.6 0.3 20,540 2.3 -0.2 13,990 2.5 -0.3 76,420
20 SDT 16,972 3 3.2 0 24,390 3.2 -0.2 18,300 3.4 0 3,224 3.4 -0.1 200 3.5 0.1 22,300
21 PVX 324,874 3 1.2 0.1 1,973,445 1.1 -0.1 312,229 1.2 0.1 250,900 1.1 0 191,049 1.1 0 422,602
22 NVB 2,024,196 3 9.7 0 3,537,000 9.7 0.2 2,590,030 9.5 0.1 2,500,100 9.4 0.2 1,810,500 9.2 0.2 4,373,800
23 BCG 734,784 3 8.3 0 860,610 8.2 0 341,080 8.3 0 169,890 8.3 0 153,940 8.3 0.1 403,630
24 BMP 62,800 3 47.9 -1.1 58,150 49 2.2 37,540 46.8 -0.3 32,140 47.1 0.1 28,800 47 -1.4 176,220
25 DBD 78,341 3 57 -2 167,500 59 0.4 56,260 58.6 -1.3 50,240 59.9 -0.5 17,170 60.4 0.5 150,090
26 FRT 83,723 3 27 0 142,640 27 -0.1 98,960 27.1 0 46,440 27.1 -0.7 42,710 27.8 0.4 95,480
27 LDG 931,935 3 9.1 0.2 1,086,690 9 0.2 900,720 8.9 0.2 775,250 8.7 0 709,600 8.7 -0.1 797,770
28 NAF 89,316 3 24 0.3 106,030 23.7 0.2 99,040 23.5 -0.3 78,450 23.8 0 58,800 23.8 0.8 181,920
29 PAN 21,458 3 28.4 -0.1 26,980 28.4 -0.1 25,770 28.5 0.2 10,840 28.2 0 4,600 28.2 -0.1 9,850
30 KSQ 19,220 3 1.5 0 86,700 1.5 -0.1 60,400 1.6 0.1 4,700 1.5 0 1,700 1.5 0 54,900
31 NDN 163,811 3 17.2 -0.2 580,150 17.4 0.9 383,070 16.5 -0.1 132,952 16.6 0 69,500 16.6 0.1 130,400
32 NHA 7,664 3 6.9 0.1 10,748 6.8 -0.1 8,701 6.9 0 3,200 6.9 0 0 6.9 0 10,200
33 CMWG1907 36,003 3 1 0 76,630 1 0 59,960 1 0.1 20,120 0.9 0 0 0.9 0 0


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HAD 37,660 7 19.3 -0.6 7,800 19.9 -0.1 45,934 20 -0.5 10,400 20.5 -0.8 8,800 21.3 -0.1 6,910
2 SJD 58,563 7 17.9 -0.1 43,070 18 -0.1 27,440 18.1 -0.2 5,940 18.3 -0.2 17,570 18.5 0.6 61,040
3 SCS 5,728 5 125.5 -5.8 16,250 131.3 -2.3 3,470 133.6 -1.2 4,170 134.8 -0.2 560 135 -1.5 16,440
4 VNG 417,704 5 20.5 -0.3 339,280 20.8 -0.2 363,520 20.9 -0.2 354,940 21.1 -0.2 398,430 21.4 -0.2 352,710
5 HNG 373,030 4 14.2 -0.1 147,650 14.3 -0.2 129,720 14.4 -0.1 63,840 14.5 -0.3 74,890 14.8 0.3 2,072,540
6 DHC 254,675 4 39.3 -1.7 511,560 41 -1.2 227,800 42.2 -0.4 110,840 42.6 -0.9 192,480 43.5 1 263,420
7 TDT 132,401 4 11.6 -0.1 196,300 11.7 -0.2 130,200 11.9 -0.1 121,000 12 -0.2 154,100 12.2 0.9 399,050
8 VNA 40,031 3 3.4 -0.1 39,050 3.5 -0.1 37,400 3.6 0 28,300 3.7 0 37,600 3.7 -0.1 17,300
9 VTD 118,121 3 26 -0.5 70,110 26.6 -2.1 58,400 28.4 0.3 111,200 28.5 0.7 107,000 28.1 1.1 99,600
10 MBG 375,484 3 24.3 -2.7 558,369 27 -3 638,200 30 -2.2 32,900 32.2 2.4 201,930 29.8 -3.3 352,380
11 L14 46,683 3 65.4 -0.6 26,660 66 -1.7 37,008 67.7 -0.2 27,601 67.9 0.4 60,899 67.5 3 76,441
12 DHT 12,992 3 49.7 -0.3 19,300 50 -0.1 4,300 50.1 -0.1 12,200 50.2 0 25,300 50.2 -0.4 6,621
13 DGC 214,158 3 27.7 -0.3 167,913 28 -0.8 240,329 28.8 -0.1 221,814 28.9 0.3 131,525 28.6 -1.1 410,368
14 BIC 6,163 3 24.2 -0.1 6,330 24.3 -0.2 8,600 24.5 -0.4 4,000 25 0.7 9,000 24.2 -0.3 2,900
15 TTB 2,225,873 3 4.6 -0.3 603,830 5 -0.4 487,140 5.3 -0.4 2,423,380 5.7 0.3 4,261,040 5.5 0.3 14,701,190
16 PDR 982,183 3 27.6 -0.2 642,950 27.8 -0.1 729,710 27.9 -0.2 660,730 28.1 0.1 732,290 28.1 0.4 1,329,370
17 JVC 1,200,747 3 3.8 -0.1 466,040 3.9 -0.1 2,126,900 4 -0.3 2,466,860 4.3 0 799,690 4.3 -0.2 1,847,970
18 GEG 490,478 3 26.5 -0.5 617,910 27 -0.1 497,070 27.1 -0.4 503,220 27.5 0 485,230 27.5 0 486,780
19 VTP 17,367 3 114.1 -0.8 30,176 115 -1.7 38,449 117 -1 31,900 117.9 0.1 33,800 117.9 -1.8 20,400


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357