Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 978.63 -0.33 -0.0%
^HASTC 104.64 0.76 0.7%
^UPCOM 55.49 0.08 0.1%
^VN30 897.40 2.56 0.3%
^LARGECAP 867.95 -0.52 -0.1%
^MIDCAP 535.32 -0.86 -0.2%
^SMALLCAP 357.61 -2.34 -0.6%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 9,388.9 31.8 0.3%
US.DOW 29,348.1 50.5 0.2%
EU.FTSE 100 7,652.6 -21.9 -0.3%
EU.DAX 13,538 11.9 0.1%
EU.CAC 40 6,100.7 61.7 1.0%
A.NIKKIE 225 24,083.5 42.3 0.2%
A.HANGSENG 28,795.9 -260.5 -0.9%
A.KOSPI 2,262.6 12.1 0.5%
A.SHANGHAI 3,095.8 20.3 0.7%
A.AUSTRALIAN 7,196.3 16 0.2%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 59.0 0.2 0.4%
GOLD (VÀNG) 1,559.5 2.1 0.1%
BITCON 8,623.5 -266.7 -3%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     CVT     DIC     HPG     LPB     MWG     NLG     STB     ^VN30      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     DHC     FUESSV50     IBC      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     AAV     ACB     APG     BID     CII     CRE     CTF     CTG     CTR     DGW     DHC     DIC     DLG     DRC     E1VFVN30      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
ND2 20/01/2020 10% 21 21 (0) 0%
HTL 21/01/2020 20% 20 20 (0) 0%
HVH 21/01/2020 5% 14.5 14.4 (-0.1) -0.7%
SII 21/01/2020 100/58
Giá 16,900
17.9 16.7 (-1.3) -7.0%
TTE 21/01/2020 6% 11 11 (0) 0%
CPC 22/01/2020 10% 21.2 22 (0.8) 3.8%
PAN 31/01/2020 4/1 28 28 (0) 0%
VCM 31/01/2020 20% 54 54 (0) 0%
DVC 04/02/2020 100/33
Giá 10,000
7.5 7.5 (0) 0%
CX8 07/02/2020 3.5% 9.7 9.7 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,075 23,245
EUR EURO 25,309.6 26,333.1
AUD AUST.DOLLAR 15,614.7 16,105
CAD CANADIAN DOLLAR 17,375.7 17,921.3
GBP BRITISH POUND 29,664.7 30,291.7
JPY JAPANESE YEN 203.2 212.5
CHF SWISS FRANCE 23,459.1 24,195.7
HKD HONGKONG DOLLAR 2,930.8 3,004.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,917.8 17,309.9


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
ACM 0.50 0 0% 1,094,500 80,660 13.6
FTS 11.20 0.2 1.8% 156,160 22,455 7.0
NHP 0.50 0 0% 552,500 113,203 4.9
TOP 0.70 0 0% 349,300 84,500 4.1
^VN30 897.40 2.6 0.3% 64,420,690 16,360,038 3.9
DIC 2.33 0.2 6.9% 993,180 289,711 3.4
MWG 118.60 2.5 2.2% 1,463,940 436,844 3.4
MBS 14.20 0 0% 529,700 162,534 3.3
DPG 32.50 -2.4 -6.9% 489,310 154,368 3.2
SPP 1.70 -0.1 -5.6% 222,500 72,182 3.1
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357