Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 961.78 1.48 0.2%
^HASTC 102.38 0.34 0.3%
^UPCOM 55.40 0.04 0.1%
^VN30 878.27 5.11 0.6%
^LARGECAP 835.51 0.88 0.1%
^MIDCAP 540.36 -3.14 -0.6%
^SMALLCAP 365.25 -0.22 -0.1%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 8,649.3 33.1 0.4%
US.DOW 27,889.7 8.0 0.0%
EU.FTSE 100 7,216.3 2.5 0.0%
EU.DAX 13,146.7 76.0 0.6%
EU.CAC 40 5,860.9 12.9 0.2%
A.NIKKIE 225 23,391.9 -18.3 -0.1%
A.HANGSENG 26,645.4 208.8 0.8%
A.KOSPI 2,105.6 7.6 0.4%
A.SHANGHAI 2,924.4 7.1 0.2%
A.AUSTRALIAN 6,853.2 41.1 0.6%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 58.7 -0.3 -0.5%
GOLD (VÀNG) 1,472.7 8.6 0.6%
BITCON 7,178 -28.8 -0.4%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     DPR     MPC     MST     NTL      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     DAH     HHS     PTL     SHI     TGG      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     HHS     IDJ     VNE     AAA     AMD     AMV     APG     ART     ASM     BII     CTF     CVT     DAG     DAH     DCL      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
DVC 11/12/2019 7% 7.8 8.5 (0.7) 9.0%
MSH 11/12/2019 45% 49.5 48 (-1.5) -3.0%
NHT 11/12/2019 2/1
Giá 10,000
43.3 47 (3.7) 8.5%
NLG 11/12/2019 4.8% 27.4 27.6 (0.2) 0.5%
TLG 11/12/2019 10% 42 42 (0) 0%
CSV 12/12/2019 5% 21.0 21.0 (0) 0%
LCG 12/12/2019 100/5 8.5 8.4 (-0.0) -0.4%
LCG 12/12/2019 10/3
Giá 10,000
8.5 8.4 (-0.0) -0.4%
LIX 12/12/2019 25% 45.5 44 (-1.5) -3.3%
TUG 12/12/2019 10% 9 9 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,120 23,240
EUR EURO 25,479.3 26,323.6
AUD AUST.DOLLAR 15,554.2 15,914.2
CAD CANADIAN DOLLAR 17,206.5 17,658.1
GBP BRITISH POUND 30,073.1 30,554.8
JPY JAPANESE YEN 208.0 216.2
CHF SWISS FRANCE 23,174.6 23,734.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2,918.2 2,982.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,840.9 17,144.9


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
^VN30 878.27 5.1 0.6% 91,840,279 16,360,038 5.6
VNS 10.50 -0.2 -1.9% 480,760 120,493 4.0
CMBB1904 1.77 0.2 14.2% 272,910 69,508 3.9
SKG 11.10 0.1 0.9% 159,290 47,249 3.4
ACV 76.00 0.7 0.9% 123,000 39,992 3.1
MPC 21.70 1.3 6.4% 448,000 147,494 3.0
BSI 7.50 0.3 3.4% 143,770 47,398 3.0
ATG 0.97 0 0% 310,290 103,182 3.0
NKG 7.00 0.1 1.6% 1,175,720 393,525 3.0
VNE 3.56 0.0 0.6% 343,090 124,456 2.8
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357