Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 ABI Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC)
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
16/07/2009 38,000,000 24 38,000,000 0 38,000,000 17,326,900 17,316,300 ( 0% ) 30.8 (0) 1,170 1 month
2 ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 1,621,314,669 41,422,608 1,288,587,738 281,308,951 2 ( 17.4% ) 22.9 (-0.1) 29,509 1 month
3 BAB Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
02/01/2018 500,000,000 25 550,000,000 0 550,000,000 0 0 ( 0% ) 18.1 (0.1) 9,955 1 month
4 BIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
06/09/2011 66,000,000 11.5 117,276,895 0 117,276,895 57,465,678 2,711,424 ( 46.7% ) 24.3 (-0.4) 2,844 1 month
5 BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
24/01/2014 2,811,202,644 18.7 3,418,715,334 0 3,418,715,334 1,025,614,600 959,977,104 ( 1.9% ) 40 (0.4) 136,749 1 month
6 BLI Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Bảo Long
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
11/12/2015 40,361,400 10.8 60,000,000 0 60,000,000 24,489,645 24,489,645 ( 0% ) 7.5 (0.4) 450 1 month
7 BMI Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
28/11/2006 43,400,000 74.1 91,354,037 0 91,354,037 40,694,445 5,547,430 ( 38.5% ) 25.5 (-0.3) 2,330 1 month
8 BVH Tập đoàn Bảo Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
26/06/2009 573,026,605 46.2 700,886,434 0 700,886,434 333,431,002 162,908,752 ( 24.3% ) 65.7 (-0.1) 46,048 1 month
9 CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
16/07/2009 121,211,780 50 3,723,404,556 0 3,723,404,556 1,117,021,366 641,249 ( 30% ) 20.2 (-0.2) 75,027 1 month
10 EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
27/10/2009 876,226,900 28 1,235,522,904 0 1,235,522,904 370,656,871 24,056,584 ( 28.1% ) 16.8 (-0.2) 20,757 1 month
11 HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
05/01/2018 980,999,979 33 980,999,979 0 980,999,979 0 0 ( 0% ) 28 (0.2) 27,468 1 month
12 LPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
05/10/2017 646,000,000 14.8 888,144,095 0 888,144,095 0 0 ( 0% ) 7.3 (-0.1) 6,483 1 month
13 MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
01/11/2011 730,000,000 13.8 2,282,470,273 47,052,980 2,329,523,253 326,236,363 7 ( 14.3% ) 21.5 (-0.4) 49,968 1 month
14 MIG Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
05/05/2017 80,000,000 10 130,000,000 0 130,000,000 0 0 ( 0% ) 11.8 (0.1) 1,534 1 month
15 NVB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
13/09/2010 100,000,000 12.1 487,654,914 0 301,021,552 90,306,465 90,239,795 ( 0% ) 9.2 (0.2) 2,769 1 month
16 PGI Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
29/07/2011 70,974,218 18.8 88,604,883 112,890 88,717,773 34,777,366 33,613,327 ( 1.3% ) 16.8 (0) 1,490 1 month
17 PTI Tổng Công ty Cổ phần bảo hiểm bưu điện
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
02/03/2011 45,000,000 14.6 80,395,709 0 80,395,709 39,393,897 7,940,059 ( 39.1% ) 14.6 (0) 1,174 1 month
18 PVI Công ty Cổ phần PVI
(Nhóm Dầu Khí Ngân hàng- Bảo hiểm )
10/08/2007 50,000,000 110.3 225,414,167 8,827,700 234,241,867 102,832,179 0 ( 45.6% ) 31.6 (0.1) 7,402 1 month
19 SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
20/04/2009 50,000,000 14.4 1,203,119,924 496,186 1,203,616,110 284,578,338 169,769,163 ( 9.5% ) 6.1 (0) 7,342 1 month
20 STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
12/07/2006 189,947,299 78 1,785,215,716 100,000,000 1,885,215,716 565,564,714 347,154,788 ( 12.2% ) 10.0 (-0.1) 18,758 1 month
21 TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
04/06/2018 1,165,530,720 128 3,500,139,962 0 3,500,139,962 0 0 ( 0% ) 22.8 (-0.4) 79,803 1 month
22 TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
19/04/2018 555,000,000 32 856,589,206 0 856,589,206 0 0 ( 0% ) 21.5 (-0.2) 18,417 1 month
23 VBB Ngân hàng Việt Nam Thương Tín
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
30/07/2019 419,019,904 15 419,019,904 0 419,019,904 0 0 ( 0% ) 15.7 (0.1) 6,579 1 month
24 VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
30/06/2009 112,285,426 50 3,708,877,448 0 3,708,877,448 799,506,100 233,452,830 ( 15.3% ) 85.2 (0.3) 315,996 1 month
25 VIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
09/01/2017 564,442,500 17 924,491,395 0 783,467,284 0 0 ( 0% ) 16.8 (0) 13,162 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357