Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AFX Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm An Giang
(Thực Phẩm )
02/12/2016 35,000,000 10 35,000,000 0 35,000,000 0 0 ( 0% ) 3.6 (0) 126 1 month
2 ANT Công ty Cổ phần Rau quả thực phẩm An Giang
(Thực Phẩm )
22/12/2016 6,000,000 11.5 6,000,000 0 6,000,000 0 0 ( 0% ) 7.8 (0.1) 47 1 month
3 BBC Công ty Cổ phần Bibica
(Thực Phẩm )
19/12/2001 5,600,000 27 15,371,192 49,590 15,420,782 7,556,183 11,061 ( 49.1% ) 62.5 (1.5) 964 1 month
4 BHN Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
(Thực Phẩm )
28/10/2016 231,800,000 39 231,800,000 0 231,800,000 0 0 ( 0% ) 79.7 (1.7) 18,474 1 month
5 BLT Công ty Cổ phần Lương thực Bình Định
(Thực Phẩm )
10/07/2017 4,000,000 41.5 4,000,000 0 4,000,000 0 0 ( 0% ) 9.5 (0) 38 1 month
6 BSD Công ty cổ phần Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
(Thực Phẩm )
28/04/2017 3,000,000 24.6 3,000,000 0 3,000,000 0 0 ( 0% ) 35.5 (0) 106 1 month
7 BSL Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam
(Thực Phẩm )
16/06/2017 45,000,000 17 45,000,000 0 45,000,000 0 0 ( 0% ) 13.5 (-0.3) 608 1 month
8 BSQ Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi
(Thực Phẩm )
28/02/2017 45,000,000 22.6 45,000,000 0 45,000,000 0 0 ( 0% ) 28 (-0.5) 1,260 1 month
9 BTB Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái Bình
(Thực Phẩm )
12/01/2017 7,691,226 11 7,691,226 0 7,691,226 0 0 ( 0% ) 7 (0) 54 1 month
10 CAN Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long
(Thực Phẩm )
22/10/2001 5,000,000 27.1 5,000,000 0 5,000,000 2,450,000 1,582,770 ( 17.3% ) 27 (0) 135 1 month
11 CAP Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
(Thực Phẩm )
09/01/2008 1,100,000 39.5 5,236,097 0 4,760,088 2,332,443 2,033,046 ( 5.7% ) 30 (0) 143 1 month
12 CLC Công ty Cổ phần Cát Lợi
(Thực Phẩm )
16/11/2006 10,079,949 60 26,207,583 0 26,207,583 6,420,876 5,837,810 ( 2.2% ) 32.5 (-0.5) 852 1 month
13 CMF Công ty cổ phần Thực phẩm Cholimex
(Thực Phẩm )
30/11/2016 8,100,000 90 8,100,000 0 8,100,000 0 0 ( 0% ) 130 (0) 1,053 1 month
14 CMN Công ty Cổ phần Lương thực thực phẩm Colusa - Miliket
(Thực Phẩm )
10/07/2017 4,800,000 25.8 4,800,000 0 4,800,000 0 0 ( 0% ) 46.1 (0) 221 1 month
15 DBC Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam
(Thực Phẩm )
18/03/2008 7,000,000 24.2 91,099,828 0 91,099,828 36,892,079 18,354,417 ( 20.3% ) 23.3 (-1.0) 2,118 1 month
16 FCC Công ty Cổ phần Liên Hợp Thực Phẩm
(Thực Phẩm )
09/05/2016 5,997,040 11.8 5,997,040 0 5,997,040 2,938,549 2,938,549 ( 0% ) 11 (0) 66 1 month
17 FCS Công ty cổ phần Lương thực thành phố Hồ Chí Minh
(Thực Phẩm )
03/03/2017 29,450,000 12 29,450,000 0 29,450,000 0 0 ( 0% ) 7.6 (0) 224 1 month
18 FMC Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta
(Thủy Sản Thực Phẩm )
07/12/2006 6,000,000 66 41,004,000 0 41,004,000 14,700,000 12,011,202 ( 6.6% ) 26.9 (0.2) 1,103 1 month
19 GTN Công ty cổ phần GTNFOODS
(Thực Phẩm )
03/10/2014 68,000,000 10.5 250,000,000 0 250,000,000 150,000,000 88,117,327 ( 24.8% ) 22.0 (0.5) 5,488 1 month
20 HAD Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương
(Thực Phẩm )
27/10/2009 4,000,000 53.5 4,000,000 0 4,000,000 1,960,000 1,279,800 ( 17% ) 21.3 (-0.1) 85 1 month
21 HAT Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội
(Thực Phẩm )
29/10/2010 3,123,000 28 3,123,000 0 3,123,000 1,530,270 1,277,370 ( 8.1% ) 31.6 (0.1) 99 1 month
22 HHC Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà
(Thực Phẩm )
20/11/2007 5,475,000 74.1 16,425,000 0 16,425,000 8,048,250 7,670,050 ( 2.3% ) 103 (0) 1,692 1 month
23 HKB Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc
(Thực Phẩm )
08/04/2015 20,000,000 0 51,599,999 0 51,599,999 25,283,999 25,063,599 ( 0.4% ) 0.6 (0) 31 1 month
24 HNF Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị
(Thực Phẩm )
03/11/2015 20,000,000 13 20,000,000 0 20,000,000 9,789,900 9,789,900 ( 0% ) 37.1 (0) 742 1 month
25 HNM Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội
(Thực Phẩm )
27/12/2006 7,049,500 61.2 20,000,000 0 20,000,000 9,800,000 9,628,370 ( 0.9% ) 4.5 (0) 90 1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357