Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

AAAACBAMDAMVAPGARTBCGBIDBMIBSRBVHCIICLGCTFCTG
Giá Thị Trường 13.90
-0.25   -1.8%
22.80
-0.10   -0.4%
2.18
0.02   0.9%
24.00
0.60   2.6%
9.89
0.09   0.9%
2.20
0   0%
8.30
0   0%
39.90
-0.10   -0.3%
25.10
-0.40   -1.6%
9.00
-0.10   -1.1%
67.70
2   3.0%
22.85
-0.25   -1.1%
3.20
-0.19   -5.6%
23.80
-0.10   -0.4%
20.05
-0.10   -0.5%
EPS/PE 2.87k / 4.83.59k / 6.40.23k / 9.46.15k / 3.90.25k / 39.90.56k / 3.91.22k / 6.82.11k / 18.91.64k / 15.30.09k / 104.71.77k / 38.32.78k / 8.2-5.55k / -0.61.76k / 13.51.64k / 12.2
Giá Sổ Sách 18.75
ngàn
15.64
ngàn
11.84
ngàn
17.90
ngàn
10.41
ngàn
11.11
ngàn
14.65
ngàn
16.46
ngàn
24.91
ngàn
10.50
ngàn
22.55
ngàn
31.98
ngàn
5.76
ngàn
13.61
ngàn
19.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,190,5351,706,5671,449,611114,458534,269846,750624,1601,056,784175,5741,758,394158,918545,43462,314119,7122,830,419
Khối lượng đang lưu hành 171,199,9761,621,314,669163,504,87437,962,05034,028,90096,922,509108,005,7603,418,715,33491,354,0373,100,499,616700,886,434283,168,15221,150,00045,539,9683,723,404,556
Tổng Vốn Thị Trường 2,380
tỷ VND
36,966
tỷ VND
356
tỷ VND
911
tỷ VND
337
tỷ VND
213
tỷ VND
896
tỷ VND
136,407
tỷ VND
2,293
tỷ VND
27,904
tỷ VND
47,450
tỷ VND
6,470
tỷ VND
68
tỷ VND
1,084
tỷ VND
74,654
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,986,132
(5.25%)
281,308,949
(17.35%)
24,188
(0.01%)
241,940
(0.64%)
22,100
(0.06%)
0
(0%)
2,738,629
(2.54%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
0
(0%)
170,522,250
(24.33%)
134,175,831
(47.38%)
2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
1,116,380,117
(29.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,611
tỷ VND
152,184
tỷ VND
9,173
tỷ VND
907
tỷ VND
196
tỷ VND
410
tỷ VND
6,652
tỷ VND
236,490
tỷ VND
24,342
tỷ VND
199,728
tỷ VND
167,304
tỷ VND
14,248
tỷ VND
3,133
tỷ VND
13,854
tỷ VND
369,218
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,395
tỷ VND
26,723
tỷ VND
201
tỷ VND
359
tỷ VND
33
tỷ VND
184
tỷ VND
269
tỷ VND
41,252
tỷ VND
1,328
tỷ VND
7,405
tỷ VND
10,752
tỷ VND
6,042
tỷ VND
6
tỷ VND
136
tỷ VND
62,305
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,210
tỷ VND
25,364
tỷ VND
1,936
tỷ VND
679
tỷ VND
354
tỷ VND
1,077
tỷ VND
1,582
tỷ VND
56,260
tỷ VND
2,275
tỷ VND
32,561
tỷ VND
15,805
tỷ VND
9,055
tỷ VND
122
tỷ VND
620
tỷ VND
74,317
tỷ VND
Tổng Nợ 4,728
tỷ VND
332,811
tỷ VND
750
tỷ VND
40
tỷ VND
4
tỷ VND
21
tỷ VND
4,654
tỷ VND
1,366,022
tỷ VND
3,210
tỷ VND
19,493
tỷ VND
105,297
tỷ VND
19,528
tỷ VND
632
tỷ VND
979
tỷ VND
1,127,331
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,938
tỷ VND
358,175
tỷ VND
2,685
tỷ VND
719
tỷ VND
358
tỷ VND
1,098
tỷ VND
6,236
tỷ VND
1,425,399
tỷ VND
5,486
tỷ VND
52,054
tỷ VND
121,829
tỷ VND
28,583
tỷ VND
754
tỷ VND
1,599
tỷ VND
1,202,210
tỷ VND
Tiền mặt 232
tỷ VND
5,573
tỷ VND
16
tỷ VND
266
tỷ VND
2
tỷ VND
298
tỷ VND
169
tỷ VND
12,639
tỷ VND
249
tỷ VND
8,408
tỷ VND
1,993
tỷ VND
350
tỷ VND
9
tỷ VND
27
tỷ VND
9,127
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 162% / 231% / 233% / 352% / 25% / 53% / 111% / 133% / 70% / 11% / 84% / 12-16% / -966% / 141% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%93%28%6%1%2%75%96%59%37%86%68%84%61%94%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%18%2%40%17%45%4%17%5%4%6%42%0%1%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.60%18.90%196.80%228.90%97.30%117.50%1,154.70%20.40%9%-4%21.30%60.30%7%27.80%5.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 57.80%50.90%122.50%-348.90%1,348.10%370.30%2,671.30%13.30%14.40%1,974.10%2%115.80%420.30%93.90%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.10%9.90%-9.70%24.80%5.10%14.90%-7.40%14.40%11.20%-9.40%16.30%15.40%-11.10%24.70%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357