Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SO SÁNH CỔ PHIẾU

ACBAGRAMDANVARTASMASPBIDBMIBMPBSRC71CIICTFTSC
Giá Thị Trường 23.90
-0.30   -1.2%
4.12
0.02   0.5%
1.82
-0.05   -2.7%
25.40
-0.40   -1.6%
2.20
0   0%
6.70
0.43   6.9%
6.97
-0.05   -0.7%
41.55
-0.10   -0.2%
26.35
0.15   0.6%
54.40
0.40   0.7%
10.10
-0.10   -1.0%
9.20
0   0%
24.30
-0.40   -1.6%
22.80
0   0%
3.26
-0.24   -6.9%
EPS/PE 3.44k / 7.00.35k / 11.90.23k / 7.96.32k / 4.00.56k / 3.92.50k / 2.72.02k / 3.42.11k / 19.71.64k / 16.15.08k / 10.70.09k / 117.40.71k / 12.92.78k / 8.71.68k / 13.60.04k / 81.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
9.45
ngàn
11.84
ngàn
17.21
ngàn
11.11
ngàn
24.49
ngàn
13.32
ngàn
16.46
ngàn
24.91
ngàn
31.01
ngàn
10.50
ngàn
12.51
ngàn
31.98
ngàn
13.61
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,780,264292,4621,122,942476,452819,0312,644,43192,5941,210,871209,596159,0581,744,14333,660562,099101,421813,350
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669211,200,000163,504,874127,144,87596,922,509258,867,84937,339,9293,418,715,33491,354,03781,860,9383,100,499,6165,000,000283,168,15245,539,968147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 38,749
tỷ VND
870
tỷ VND
298
tỷ VND
3,229
tỷ VND
213
tỷ VND
1,734
tỷ VND
260
tỷ VND
142,048
tỷ VND
2,407
tỷ VND
4,453
tỷ VND
31,315
tỷ VND
46
tỷ VND
6,881
tỷ VND
1,038
tỷ VND
481
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
324,284
(0.15%)
24,188
(0.01%)
707,260
(0.56%)
0
(0%)
10,644,345
(4.11%)
18,279,936
(48.96%)
65,637,496
(1.92%)
35,147,015
(38.47%)
22,280,080
(27.22%)
0
(0%)
0
(0%)
134,175,831
(47.38%)
0
(0%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 149,161
tỷ VND
6,371
tỷ VND
9,173
tỷ VND
33,558
tỷ VND
410
tỷ VND
30,938
tỷ VND
24,579
tỷ VND
236,490
tỷ VND
24,342
tỷ VND
31,039
tỷ VND
199,728
tỷ VND
772
tỷ VND
14,248
tỷ VND
13,854
tỷ VND
21,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25,174
tỷ VND
14
tỷ VND
201
tỷ VND
1,718
tỷ VND
184
tỷ VND
2,595
tỷ VND
269
tỷ VND
41,252
tỷ VND
1,328
tỷ VND
4,558
tỷ VND
7,405
tỷ VND
6
tỷ VND
6,042
tỷ VND
136
tỷ VND
296
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 23,834
tỷ VND
1,996
tỷ VND
1,936
tỷ VND
2,188
tỷ VND
1,077
tỷ VND
6,339
tỷ VND
497
tỷ VND
56,260
tỷ VND
2,275
tỷ VND
2,538
tỷ VND
32,561
tỷ VND
63
tỷ VND
9,055
tỷ VND
620
tỷ VND
1,836
tỷ VND
Tổng Nợ 327,104
tỷ VND
97
tỷ VND
750
tỷ VND
1,812
tỷ VND
21
tỷ VND
9,342
tỷ VND
1,334
tỷ VND
1,366,022
tỷ VND
3,210
tỷ VND
301
tỷ VND
19,493
tỷ VND
605
tỷ VND
19,528
tỷ VND
979
tỷ VND
102
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 350,938
tỷ VND
2,093
tỷ VND
2,685
tỷ VND
4,001
tỷ VND
1,098
tỷ VND
15,682
tỷ VND
1,831
tỷ VND
1,425,399
tỷ VND
5,486
tỷ VND
2,839
tỷ VND
52,054
tỷ VND
668
tỷ VND
28,583
tỷ VND
1,599
tỷ VND
1,938
tỷ VND
Tiền mặt 6,554
tỷ VND
215
tỷ VND
16
tỷ VND
11
tỷ VND
298
tỷ VND
580
tỷ VND
79
tỷ VND
12,639
tỷ VND
249
tỷ VND
282
tỷ VND
8,408
tỷ VND
72
tỷ VND
350
tỷ VND
27
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 233% / 41% / 220% / 375% / 55% / 134% / 151% / 133% / 715% / 160% / 11% / 124% / 126% / 140% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%5%28%45%2%60%73%96%59%11%37%91%68%61%5%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%0%2%5%45%8%1%17%5%15%4%1%42%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%-11.20%196.80%11%117.50%79.50%10.10%20.40%9%14.40%-4%22.70%60.30%27.80%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%-202.20%122.50%549.50%370.30%191.90%-109.20%13.30%14.40%5.30%1,974.10%9.60%115.80%93.90%1.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%0.20%-9.70%26.90%14.90%6.90%4.50%14.40%11.20%45.40%-9.40%1.10%15.40%24.70%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357