Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ +/- %
^VNINDEX 759.21 -1.12 -0.1%
^HASTC 106.23 1.15 1.1%
^UPCOM 50.55 -0.19 -0.4%
^VN30 696.18 -1.67 -0.2%
^LARGECAP 676.28 -5.52 -0.8%
^MIDCAP 513.98 6.41 1.3%
^SMALLCAP 282.86 1.29 0.5%

  Bảng giá   Biểu Đồ

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN QUỐC TẾ
US.NASDAQ 8,153.6 62.7 0.8%
US.DOW 23,719.4 285.8 1.2%
EU.FTSE 100 5,842.7 164.9 2.9%
EU.DAX 10,564.7 231.9 2.2%
EU.CAC 40 4,506.9 64.1 1.4%
A.NIKKIE 225 19,498.5 152.7 0.8%
A.HANGSENG 24,300.3 330.0 1.4%
A.KOSPI 1,856.9 20.7 1.1%
A.SHANGHAI 2,795.8 -30.1 -1.1%
A.AUSTRALIAN 5,439.4 180.6 3.4%
Xem thêm

Giá Vàng & Giá Dầu
OIL (DẦU) 27.8 -1.7 -5.7%
GOLD (VÀNG) 1,682.7 39.0 2.4%
BITCON 6,976.7 -309.6 -4.2%
TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ - KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ
 MUA NHANH - BÁN NHANH:     ACV     DMC     GVR     PVB     PXS     VJC     VNE      Xem thêm   So sánh  BẮT ĐẦU CHU KỲ TĂNG:     LTG     NDN     SHS     VNE      Xem thêm   So sánh  CỔ PHIẾU MẠNH:     DST     CEE     DAH     DBC     DCM     DPM     DRH     GKM     HCD     HHP     HII     HPX     IBC     IDJ     ITQ      Xem thêm   So sánh
LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP
MÃ CK NGÀY GDKHQ TỈ LỆ GIÁ TC GIÁ KHÓP THAY ĐỔI
XDH 10/04/2020 22.1% 9.8 9.8 (0) 0%
SDT 14/04/2020 2% 2.9 3 (0.1) 3.4%
BLT 15/04/2020 10% 15 15 (0) 0%
TB8 15/04/2020 10% 10 10 (0) 0%
VLA 15/04/2020 7% 13 13 (0) 0%
BWA 16/04/2020 4% 5.2 5.2 (0) 0%
ANV 17/04/2020 10% 17.1 16.3 (-0.8) -4.7%
DCH 17/04/2020 3% 5.5 5.5 (0) 0%
HSG 23/04/2020 100/5 5.6 5.6 (0) 0%
BỘ LỌC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
EPS


PE


ROE


P/B


Beta



Tỉ Giá - Vietcombank (Cập nhật 5phút/ lần)
Tên Ngoại Tệ Mua Bán
USD US DOLLAR 23,320 23,530
EUR EURO 25,000 26,274.8
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 14,483.2 15,087.9
CAD CANADIAN DOLLAR 16,358.6 17,041.6
GBP POUND STERLING 28,470.6 29,659.4
JPY YEN 209.0 219.6
CHF SWISS FRANC 23,674.4 24,662.9
HKD HONGKONG DOLLAR 2,947.7 3,070.7
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,177.9 16,853.4


Amibroker     Metastock     MT4

BIẾN ĐỘNG THỊ TRƯỜNG TRONG NGÀY



ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH

MÃ CK Giá Khớp +/- % KHỐI LƯỢNG TRUNG BÌNH TỈ LỆ
CRE 15.80 1 6.8% 302,920 16,181 18.7
VPK 3.00 -0.1 -3.2% 214,100 11,806 18.1
ATA 0.20 0 0% 193,000 12,968 14.9
PVV 0.40 0 0% 274,300 19,900 13.8
KSD 4.50 -0.4 -8.2% 207,300 15,040 13.8
VAT 1.50 -0.1 -6.3% 127,600 13,470 9.5
AFX 4.10 0.5 13.9% 102,400 11,282 9.1
M10 24.90 3.2 14.7% 165,900 18,800 8.8
PIV 0.40 0 0% 146,500 18,860 7.8
^VN30 696.18 -1.7 -0.2% 108,222,453 16,360,038 6.6
Xem thêm

Xem tỉ lệ Ảnh Hưởng của cổ phiếu đối với VNINDEX

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357