Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2019-12-13)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 HKB 0.5 0 0% 253,500 17,565 14.4 30,7003,20012,8002005,800
2 KHB 0.6 0.1 20% 242,500 18,710 13.0 0000100,400
3 KSH 0.4 0 0% 1,746,410 137,355 12.7 0000490,530
4 DPS 0.3 -0.1 -25% 312,947 30,915 10.1 0000189,518
5 TOP 0.8 0 0% 190,400 21,500 8.9 11,90000060,200
6 HTT 1.3 0.1 6.6% 338,540 38,818 8.7 72,73059,64020,4506,06064,050
7 PLC 10.7 -1.1 -9.3% 912,300 106,195 8.6 73,69253,494419,101483,83817,401
8 NHH 44.8 -0.2 -0.4% 513,970 63,738 8.1 126,7800000
9 AVF 0.4 0 0% 236,800 30,620 7.7 000090,300
10 ALV 2.6 0.2 8.3% 148,300 20,545 7.2 0000132,222
11 VNE 3.6 0 0% 756,690 122,332 6.2 48,600343,090135,870224,21038,380
12 PVX 1.2 0.1 9.1% 1,973,445 324,874 6.1 312,229250,900191,049422,6021,087,380
13 NHP 0.4 -0.1 -20% 266,535 45,612 5.8 28,2002,41040,61026,20029,600
14 C4G 6.2 0.7 12.7% 647,125 118,645 5.5 101,30073,80064,800125,50095,245
15 LMH 11.6 0 0% 119,660 22,256 5.4 2,33018010,16025,88046,520
16 VEA 49.6 1.5 3.1% 678,107 166,991 4.1 279,649130,50038,300111,800212,230
17 HSL 8.1 0 -0.2% 557,510 141,776 3.9 633,74079,17064,31098,36076,090
18 KVC 1.3 0.1 8.3% 968,700 260,707 3.7 811,573515,97037,20018,30030,000
19 SDP 1.4 0.1 7.7% 166,560 45,144 3.7 27,30010,10019,50074,70036,600
20 ART 2.6 0.2 8.3% 4,384,233 1,212,889 3.6 2,987,987579,9601,075,850891,495813,560
21 NDN 17.2 -0.2 -1.1% 580,150 163,811 3.5 383,070132,95269,500130,400209,600
22 CEO 9.3 0.5 5.7% 899,550 258,159 3.5 207,251252,873156,166101,950468,200
23 VNS 10.4 0.7 6.8% 585,460 168,307 3.5 478,490480,760169,120171,8407,510
24 IDI 5.3 0.2 3.5% 1,044,810 302,394 3.5 449,480132,730209,100345,120161,340
25 E1VFVN30 14.8 0.1 0.5% 1,145,330 348,576 3.3 25,660342,210467,070317,720269,090
26 HII 10.2 0.4 3.7% 412,200 128,784 3.2 205,580108,320111,640125,960188,890
27 IDJ 6.8 -0.4 -5.6% 404,200 126,926 3.2 65,000128,200181,250127,610141,900
28 BCC 7.2 0.1 1.4% 111,640 35,105 3.2 109,10013,30043,80040,92026,200
29 PFL 0.9 0 0% 139,600 45,570 3.1 242,4002,60060,30049,00011,300
30 BID 41.9 0.9 2.2% 1,426,060 477,983 3.0 724,090280,130415,660358,570374,930
31 NKG 7.1 0.1 1.7% 1,215,570 423,186 2.9 514,6101,175,7201,100,280609,75090,950
32 ASM 6.7 0.3 4.8% 4,261,680 1,511,898 2.8 1,719,0901,186,4101,154,2101,375,6201,179,010
33 BII 0.9 0 0% 503,500 182,441 2.8 192,000236,800105,300166,32749,600
34 SBS 1.0 0 0% 186,100 68,966 2.7 51,26041,90037,20039,90041,100
35 GMD 23.6 0.5 2.2% 447,640 171,777 2.6 132,970183,380105,400260,530302,250
36 HAR 4.7 0.3 6.8% 1,822,820 760,563 2.4 3,273,160933,910726,130446,190458,920
37 C69 9.0 0.4 4.7% 283,700 121,161 2.3 518,1809,30054,22059,050341,200
38 HLD 16.4 1.4 9.3% 119,730 55,294 2.2 58,20072,20054,504149,710148,200
39 CHPG1907 4.8 -0.4 -6.9% 137,600 63,888 2.2 34,83022,55029,180107,59097,360
40 DCL 26.1 0.1 0.4% 511,380 237,767 2.2 199,900153,150339,980472,980517,280
41 ILA 3.1 0.1 3.3% 207,700 96,892 2.1 44,300133,900100,100142,600153,500
42 DBD 57.0 -2 -3.4% 167,500 78,341 2.1 56,26050,24017,170150,090161,600
43 HAI 3.9 0.2 6.6% 11,140,720 5,268,310 2.1 5,111,0805,645,9105,153,1503,921,4607,471,100
44 FCN 10.2 0.3 2.7% 514,600 244,538 2.1 278,800106,650244,330121,950426,400
45 TAR 29.7 -1.3 -4.2% 533,800 253,780 2.1 239,200565,900205,000237,800334,200
46 DPR 44.5 0.6 1.2% 260,680 125,166 2.1 199,540180,760107,470101,840115,250
47 KSB 18.6 0.9 4.8% 784,410 382,808 2.0 781,190466,780677,270441,820372,320
48 CVRE1902 1.4 -0.2 -11.2% 161,470 79,270 2.0 16,91052,720133,300135,52022,090
49 DHC 39.3 -1.7 -4.2% 511,560 254,675 2.0 227,800110,840192,480263,420279,910
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357