Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2020-04-10)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 CET 2.2 -0.2 -8.3% 311,400 2,481 125.5 2006008,1004,0105,000
2 DHM 3.2 -0.2 -6.7% 289,640 8,739 33.1 72,56011,9001804501,000
3 VPK 3.0 -0.1 -3.2% 264,100 11,789 22.4 000034,500
4 CRE 15.8 1 6.8% 328,930 15,661 21.0 41,02022,69022,21017,64010,580
5 KSD 4.5 -0.4 -8.2% 207,300 15,040 13.8 200100100150,0000
6 AFX 4.1 0.5 13.9% 102,700 8,872 11.6 50,00020,00010,310500100
7 SD7 2.8 0 0% 107,400 10,130 10.6 16,000029,10000
8 M10 24.9 3.2 14.8% 192,700 18,734 10.3 110,54050,700026,000100
9 VAT 1.5 -0.1 -6.2% 132,200 13,470 9.8 00000
10 NDN 16.4 0.6 3.8% 1,086,900 164,955 6.6 254,45659,400138,412184,011105,939
11 BTP 15.0 0.6 3.8% 448,440 73,463 6.1 312,100175,22079,65016,11039,280
12 TLD 4.4 0 0% 216,160 37,118 5.8 28,79048,550157,49024,92025,780
13 VCI 17.5 1 6.4% 1,139,010 212,917 5.3 514,950199,900230,520259,240269,230
14 SGP 5.8 0.6 11.5% 117,200 27,420 4.3 67,10021,50027,30028,50038,200
15 ROS 4.1 -0.1 -3.3% 79,075,590 19,312,174 4.1 28,786,41012,873,39021,624,74035,998,30018,792,400
16 STK 16.7 0.2 1.5% 352,430 97,144 3.6 319,890148,510166,82074,82062,640
17 ITD 8.0 0.2 2% 134,690 38,714 3.5 31,7001,39050,060211,35052,650
18 AST 47.0 2 4.4% 153,860 52,374 2.9 65,80060,31038,02041,100118,550
19 PXT 1.0 -0.1 -6.2% 225,050 78,938 2.9 24,16012,03041,720178,560232,530
20 TSC 2.2 0.1 6.4% 1,243,650 454,600 2.7 402,900216,490414,480458,810226,620
21 DCL 20.2 1.2 6.6% 387,170 148,478 2.6 270,020153,430220,080100,60068,020
22 SHS 8.1 0.6 8% 3,340,400 1,365,824 2.4 2,978,9001,199,9001,591,1001,644,6651,221,274
23 PC1 12.4 0.1 0.4% 659,500 279,727 2.4 606,720248,780211,990391,390349,570
24 C4G 4.6 0.2 4.6% 544,300 240,695 2.3 748,300118,800248,750316,913246,900
25 DBC 20.5 0.6 3.3% 2,192,190 1,031,255 2.1 5,089,520364,2201,017,040839,2401,449,960
26 REE 30.2 0.3 1.2% 986,560 464,670 2.1 651,200326,710467,970572,640397,310
27 VGT 7.1 0.3 4.4% 274,500 134,980 2.0 167,500123,900118,600291,500122,900
28 OIL 6.5 0.1 1.6% 990,900 489,060 2.0 906,711754,000500,900495,238415,400
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357