Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2020-01-17)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 VHE 5.4 0.1 1.9% 521,400 3,566 146.2 06001,2006000
2 ASA 1.6 0.1 6.7% 122,900 11,445 10.7 0000108,300
3 VAT 1.6 0 0% 131,300 12,666 10.4 0000100,900
4 BFC 11.8 0.1 0.4% 394,980 46,165 8.6 20,16014,93015,910213,01043,790
5 BMC 14.0 0.2 1.1% 100,170 12,354 8.1 6,6607,08010,0007,0105,760
6 NDF 0.7 -0.1 -12.5% 125,900 17,130 7.3 0000155,400
7 EIB 17.8 0.2 1.4% 751,480 107,968 7.0 76,99057,90030,35035,660489,560
8 KSH 0.3 0 0% 1,228,700 180,633 6.8 00002,633,360
9 DCS 0.3 0 0% 101,100 15,648 6.5 000072,000
10 HKB 0.8 0.1 14.3% 593,950 119,586 5.0 384,75016,5000086,700
11 MPC 22.6 -1.5 -6.2% 913,490 194,600 4.7 332,100197,625163,200260,600142,210
12 AVF 0.4 0 0% 361,400 82,203 4.4 0000396,840
13 TOP 0.7 0 0% 402,700 109,530 3.7 0132,5000134,50019,100
14 NHP 0.4 0 0% 288,225 79,967 3.6 163,50073,6000015,400
15 SMB 35.0 2.2 6.7% 153,570 46,829 3.3 48,96074,73037,070184,28045,210
16 CPNJ1902 2.2 0 1.8% 253,830 81,237 3.1 63,18053,00071,500113,210139,430
17 VCB 94.5 5 5.6% 2,219,790 767,541 2.9 1,171,5801,471,8601,001,1301,044,6401,526,920
18 HND 14.1 0.6 4.4% 146,300 53,842 2.7 46,70025,94175,80023,60058,100
19 CTD 52.7 3.4 6.9% 251,890 97,209 2.6 45,11058,97069,34061,630285,310
20 MBS 14.2 -0.2 -1.4% 225,000 93,008 2.4 66,300367,60083,80052,435122,300
21 D2D 66.9 -2.1 -3% 289,540 121,959 2.4 55,26082,530103,61053,180109,670
22 TTZ 3.3 0.3 10% 211,100 89,709 2.4 153,800107,200120,800178,000118,700
23 SSI 19.2 0.2 0.8% 2,832,740 1,210,906 2.3 2,384,770830,2601,066,7401,125,3802,067,400
24 TDM 25.0 -0.2 -1% 115,280 49,520 2.3 86,780105,63046,32028,900990
25 VHG 0.6 -0.1 -14.3% 104,800 45,468 2.3 0125,400078,750148,586
26 LIG 3.7 0.1 2.8% 183,200 82,977 2.2 13,900125,00075,70048,20020,900
27 GEX 19.9 0.2 1% 1,160,880 565,541 2.1 817,390683,420114,800176,450200,830
28 VIB 17.4 -0.1 -0.6% 805,973 395,458 2.0 690,300379,187358,900527,921720,409
29 DAH 8.8 0.1 1.1% 3,718,260 1,847,900 2.0 1,739,7401,201,390177,650769,310624,560
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357