Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX - ACC


ACC (HOSE):   18.50   0  (0%)
Tham Chiếu 18.50
Mở Cửa 18.50
TN/CN 18.50 / 18.50
Khối Lượng 2,130
KLTB 13 tuần 779
KLTB 10 ngày 2,217
CN 52 tuần 22
TN 52 tuần 16.4
EPS 3.5 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 185 Tỷ
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 17%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
17.50 560 18.20 1,210 18.25 10 18.50 980 18.90 2,390 18.95 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ACC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 278.10 308.30 111% 25.10 31 124%
2018 254 380.50 150% 23.10 35.60 154%
2017 287 276.70 96% 21.30 28.60 134%
2016 347.20 402 116% 37 49 132%
2015 316 350.20 111% 26.90 43 160%
2014 376.80 344.30 91% 35.90 40.60 113%
2013 385.10 361.20 94% 57.50 34.30 60%
2012 346.20 377.40 109% 56.90 61.40 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
18% (1800 đồng tiền mặt)15/07/2019

2018
18% (1800 đồng tiền mặt)12/06/2018

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)30/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(14) Vượt lên -10026 (lần)
SKD(14) < 201
William(14) < -801
MFI(14) < 201
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.7%)
EPS:
 
88.2%
PE:
 
87.6%
ROA:
 
84.2%
ROE:
 
77.3%
P/B:
 
5.6%
ĐÁY CP:
 
59.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.3%
BETA:
 
12.1%
THANH KHOẢN:
 
47.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VHL 28 5,616 5 21% 107% 0.7 70.8%
VCS 85.8 8,465 10.1 44% 443% 0.3 71.9%
DAC 13 0 0 3% 0% -0.1 25.2%
BTD 16.8 6,221 2.7 20% 42% 0 65%
VCX 4.4 196 22.4 4% 78% 0 40.5%
HVX 3 287 10.5 3% 29% 0.7 50.5%
YBC 45 0 0 8% 563% 0.9 35%
VTV 9.5 726 13.1 5% 71% -0.2 44.3%
PTE 6.1 -3,059 -2 63% -159% 0 26.6%
SDN 28.8 4,539 6.3 19% 118% -0.2 62.5%

So sánh

ACCDTCHVXNAVVCS
Giá Thị Trường 18.50
0   0%
13.10
0   0%
3.00
0   0%
9.35
0   0%
85.80
0.80   0.9%
EPS/PE 3.51k / 5.31.26k / 10.40.29k / 10.51.86k / 5.08.47k / 10.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
8.48
ngàn
10.49
ngàn
12.34
ngàn
19.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 779251652,649374,225
Khối lượng đang lưu hành 10,000,00010,000,00041,525,2508,000,000160,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 185
tỷ VND
131
tỷ VND
125
tỷ VND
75
tỷ VND
13,728
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,673,330
(16.73%)
0
(0%)
457,190
(1.1%)
136,488
(1.71%)
1,170,781
(0.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,454
tỷ VND
2,160
tỷ VND
8,512
tỷ VND
2,174
tỷ VND
25,740
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 422
tỷ VND
30
tỷ VND
78
tỷ VND
136
tỷ VND
5,116
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 234
tỷ VND
85
tỷ VND
435
tỷ VND
99
tỷ VND
3,098
tỷ VND
Tổng Nợ 170
tỷ VND
261
tỷ VND
461
tỷ VND
78
tỷ VND
1,976
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
345
tỷ VND
896
tỷ VND
177
tỷ VND
5,074
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
20
tỷ VND
8
tỷ VND
6
tỷ VND
324
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 174% / 151% / 38% / 1527% / 44
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%75%51%44%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%1%1%6%20%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.60%26.20%6%-11.80%29.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%619.90%882.50%27.10%84%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.70%38.10%-0.40%11.60%45.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357