Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ - AMV


AMV (HNX):   25   0  (0%)
Tham Chiếu 25
Mở Cửa 25
TN/CN 24.50 / 25
Khối Lượng 186,000
KLTB 13 tuần 122,277
KLTB 10 ngày 269,733
CN 52 tuần 26.2
TN 52 tuần 17.1
EPS 6.1 ngàn
PE 4.1 lần
Vốn thị trường 678 Tỷ
KL đang lưu hành 37.96 triệu
Giá sổ sách 17.9 ngàn
ROE 35%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 3,536
MUA BÁN
24.70 9,200 24.80 1,700 24.90 0 25.00 0 25.10 3,500 25.20 6,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán AMV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 850 307 36% 230 113.10 49%
2018 415 450.80 109% 110.70 223.90 202%
2017 178.50 71.90 40% 14 39.90 285%
2016 10 11.40 114% 0.50 0.80 160%
2015 7.50 8.10 108% 0 -0.70 0%
2014 8 4.20 53% 2.80 -9.40 -336%
2013 0 7.70 0% 0.80 0.10 13%
2010 9 10.20 113% 3 1.70 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/08/2019
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)09/08/2019

2011
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/03/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
ADX(14) DI+ Vượt xuống ADX-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(14) Vượt xuống 80-26 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.3%)
EPS:
 
95.9%
PE:
 
93.6%
ROA:
 
99.5%
ROE:
 
95.9%
P/B:
 
44.0%
ĐÁY CP:
 
26.6%
Hệ Số Nợ:
 
94.7%
BETA:
 
12.4%
THANH KHOẢN:
 
87.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VMD 24.2 1,695 14.3 7% 102% -0.1 41.4%
NDC 38.6 0 0 24% 0% 0 46.8%
HDP 10.5 325 32.3 8% 66% 0 46.9%
NDP 29.8 3,277 9.1 15% 0% 0 52.1%
DBT 10.7 1,916 5.6 11% 56% 0.5 66%
UPH 19.5 982 19.9 8% 157% 0 52.8%
DMC 70 6,665 10.5 20% 205% -0.4 64.8%
TRA 61 4,317 14.1 17% 218% 0.2 69.4%
DP3 78.8 9,832 8 25% 203% -0.4 65.3%
AMV 25 6,145 4.1 35% 140% -0.1 72.3%

So sánh

AMVDBTDHTDPPVPS
Giá Thị Trường 25.00
0   0%
10.70
0   0%
49.70
-0.30   -0.6%
18.80
0   0%
12.70
-0.05   -0.4%
EPS/PE 6.15k / 4.11.92k / 5.64.33k / 11.50k / 0.00.72k / 17.8
Giá Sổ Sách 17.90
ngàn
19.26
ngàn
13.89
ngàn
0
ngàn
13.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 122,2772,19926,27029434
Khối lượng đang lưu hành 37,962,05012,314,49420,729,2493,000,01024,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 949
tỷ VND
132
tỷ VND
1,030
tỷ VND
56
tỷ VND
311
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.64%)
75,519
(0.61%)
280,621
(1.35%)
0
(0%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 907
tỷ VND
6,303
tỷ VND
10,679
tỷ VND
0
tỷ VND
4,171
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 359
tỷ VND
169
tỷ VND
418
tỷ VND
0
tỷ VND
243
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 679
tỷ VND
237
tỷ VND
288
tỷ VND
30
tỷ VND
331
tỷ VND
Tổng Nợ 40
tỷ VND
357
tỷ VND
326
tỷ VND
44
tỷ VND
197
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 719
tỷ VND
594
tỷ VND
614
tỷ VND
74
tỷ VND
528
tỷ VND
Tiền mặt 266
tỷ VND
27
tỷ VND
49
tỷ VND
2
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 33% / 354% / 1115% / 335% / 123% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%60%53%60%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 40%3%4%0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 228.90%8.90%18.10%27.20%-0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -348.90%19.80%26.50%8%-6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.80%6%27.50%32.30%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357