Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát - APG


APG (HOSE):   9.60   -0.24  (-2.4%)
Tham Chiếu 9.84
Mở Cửa 9.80
TN/CN 9.60 / 9.90
Khối Lượng 418,300
KLTB 13 tuần 458,582
KLTB 10 ngày 569,203
CN 52 tuần 10.4
TN 52 tuần 7.2
EPS 0.2 ngàn
PE 39.7 lần
Vốn thị trường 335 Tỷ
KL đang lưu hành 34.03 triệu
Giá sổ sách 10.4 ngàn
ROE 2%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 286
MUA BÁN
9.40 12,500 9.50 13,700 9.60 5,800 9.63 4,050 9.70 3,910 9.75 3,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán APG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 31.60 16.70 53% 18.90 7.30 39%
2016 18 5.20 29% 10.80 0.10 1%
2015 11.90 32.20 271% 4.60 24.30 528%
2014 11.50 6.50 57% 5.40 7.90 146%
2013 12 12 100% 6.50 4.80 74%
2012 17.90 7.60 42% 10.90 0.40 4%
2011 55.50 12.40 22% 22.80 -37.80 -166%
2010 85.10 41.90 49% 0 10 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)21/03/2018

2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2010
7% (700 đồng tiền mặt)06/08/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.9%)
EPS:
 
44.6%
PE:
 
44.5%
ROA:
 
38.5%
ROE:
 
26.0%
P/B:
 
57.6%
ĐÁY CP:
 
32.9%
Hệ Số Nợ:
 
92.9%
BETA:
 
98.1%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TVB 13.7 409 33.3 7% 223% 0.6 60.6%
KLB 9.7 0 0 0% 84% 0 36.5%
WSS 1.8 -1,705 -1 -20% 20% 0.6 48.9%
ORS 6.6 1,080 6.3 11% 67% 0.5 68.4%
BVS 10.3 1,642 6.2 7% 41% 0.3 72.5%
FTS 11.4 2 5,700 0% 0% 0.3 49.3%
SBS 1.1 0 0 0% 68% 1.7 56.7%
VIX 5.7 978 6 8% 49% 0.4 72.3%
VND 13.9 1,262 11.2 9% 100% 1.1 65.2%
VIG 1.1 -719 -1.5 -12% 18% 1.1 50.2%

So sánh

APGBSISSIVDSVND
Giá Thị Trường 9.60
-0.24   -2.4%
7.00
0.05   0.7%
21.55
-0.10   -0.5%
7.30
0.40   5.8%
13.90
-0.20   -1.4%
EPS/PE 0.25k / 39.70.85k / 8.21.76k / 12.30.27k / 25.51.26k / 11.2
Giá Sổ Sách 10.41
ngàn
11.81
ngàn
19.06
ngàn
10.74
ngàn
14.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 458,58210,9411,655,2268,595370,959
Khối lượng đang lưu hành 34,028,900122,070,078510,063,684100,099,906220,430,169
Tổng Vốn Thị Trường 327
tỷ VND
854
tỷ VND
10,992
tỷ VND
731
tỷ VND
3,064
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.06%)
7,339,489
(6.01%)
279,943,128
(54.88%)
526,100
(0.53%)
74,446,796
(33.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 196
tỷ VND
4,343
tỷ VND
20,795
tỷ VND
2,170
tỷ VND
6,971
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 33
tỷ VND
621
tỷ VND
9,991
tỷ VND
314
tỷ VND
1,976
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 354
tỷ VND
1,442
tỷ VND
9,724
tỷ VND
1,075
tỷ VND
3,099
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
339
tỷ VND
15,959
tỷ VND
1,131
tỷ VND
8,347
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358
tỷ VND
1,781
tỷ VND
25,683
tỷ VND
2,207
tỷ VND
11,446
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
27
tỷ VND
344
tỷ VND
146
tỷ VND
298
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 26% / 73% / 91% / 32% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 1%19%62%51%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 17%14%48%14%28%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 97.30%43.60%44.80%49.30%43.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,348.10%101.80%28.10%1,378%35.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.10%6.20%18.70%7.70%10.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357