Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai - ASM


ASM (HOSE):   6.70   0.43  (6.9%)
Tham Chiếu 6.27
Mở Cửa 6.27
TN/CN 6.27 / 6.70
Khối Lượng 3,871,270
KLTB 13 tuần 2,616,794
KLTB 10 ngày 1,884,574
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 5.2
EPS 2.5 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 1,734 Tỷ
KL đang lưu hành 258.87 triệu
Giá sổ sách 24.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 4,198
MUA BÁN
6.67 135,500 6.68 92,100 6.69 111,540 6.70 122,120
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ASM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,495 10,550.10 101% 1,244 761.10 61%
2018 9,800 8,960.60 91% 890 1,357.20 152%
2017 1,800 2,164.90 120% 200 161.30 81%
2016 0 1,536.20 0% 182 174.50 96%
2015 0 952.80 0% 134 86.10 64%
2014 0 1,223 0% 80 89.20 112%
2013 1,150 1,182 103% 20 25.50 128%
2012 1,310 1,185.10 90% 130.40 13.20 10%
2011 883 925.20 105% 0 66.50 0%
2010 650 585.70 90% 200 157.10 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/10/2019

2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)25/09/2017

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)31/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)19 (lần)
Giá vượt lên SMA(50)16 (lần)
Giá vượt lên SMA(200)21 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)111 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)16 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)24 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng121 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
CCI(14) Vượt lên -100217 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-241 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-228 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    22


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.0%)
EPS:
 
81.5%
PE:
 
97.3%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
67.5%
P/B:
 
91.6%
ĐÁY CP:
 
40.2%
Hệ Số Nợ:
 
35.0%
BETA:
 
91.0%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DND 28.8 94 306.4 20% 203% 0 49.1%
THG 42.9 7,015 6.1 26% 155% -0.6 57.5%
VSI 23.8 1,468 16.2 9% 157% -0.1 47.1%
CEE 14.5 -1,400 -10.4 -14% 143% -0.4 26.7%
CCL 6.1 868 7 7% 52% 0.6 63%
ICN 72 188 383 37% 404% 0 41.8%
SDX 6.8 0 0 -25% 207% 0 32.1%
PXL 7.3 162 45.1 2% 73% 0.8 52.7%
LHC 62.9 20,080 3.1 24% 55% -0.0 74.4%
BHT 2.7 0 0 211% 622% 0.1 32.8%

So sánh

ASMCCLHU4L18QCC
Giá Thị Trường 6.70
0.43   6.9%
6.08
-0.12   -1.9%
5.40
0   0%
8.90
0.10   1.1%
7.00
0   0%
EPS/PE 2.50k / 2.70.87k / 7.00.18k / 30.51.85k / 4.81.14k / 6.1
Giá Sổ Sách 24.49
ngàn
11.65
ngàn
12.94
ngàn
33.11
ngàn
16.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,616,794276,46263017819
Khối lượng đang lưu hành 258,867,84947,499,88515,000,00011,488,0081,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,734
tỷ VND
289
tỷ VND
81
tỷ VND
102
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.11%)
3,228,475
(6.8%)
0
(0%)
11,750
(0.1%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 30,938
tỷ VND
1,328
tỷ VND
1,046
tỷ VND
12,644
tỷ VND
111
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,595
tỷ VND
142
tỷ VND
22
tỷ VND
157
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,339
tỷ VND
554
tỷ VND
194
tỷ VND
380
tỷ VND
24
tỷ VND
Tổng Nợ 9,342
tỷ VND
293
tỷ VND
469
tỷ VND
1,601
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,682
tỷ VND
846
tỷ VND
663
tỷ VND
1,982
tỷ VND
33
tỷ VND
Tiền mặt 580
tỷ VND
9
tỷ VND
41
tỷ VND
38
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 135% / 70% / 11% / 87% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%35%71%81%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%11%2%1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 79.50%67.50%-6.40%14.70%54%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 191.90%91%39.60%36.70%162.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.90%-10.70%5%18.70%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357