Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội - BHN


BHN (HOSE):   79.70   1.70  (2.2%)
Tham Chiếu 78
Mở Cửa 78
TN/CN 78 / 79.70
Khối Lượng 6,920
KLTB 13 tuần 5,166
KLTB 10 ngày 10,371
CN 52 tuần 100.2
TN 52 tuần 72.2
EPS 2.1 ngàn
PE 38.2 lần
Vốn thị trường 18,474 Tỷ
KL đang lưu hành 231.80 triệu
Giá sổ sách 22.2 ngàn
ROE 9%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 2,666
MUA BÁN
75.00 400 78.00 2,360 78.50 2,200 79.00 300 79.70 2,710 79.80 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BHN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,270.80 6,722.80 81% 310.10 463.80 150%
2018 8,895.10 9,177.80 103% 607.30 469.70 77%
2017 8,866.40 9,841.70 111% 808.60 755.10 93%
2016 0 10,031.80 0% 848.60 817.20 96%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
75.57% (7557 đồng tiền mặt)06/09/2019

2017
18% (1800 đồng tiền mặt)19/09/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)20/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.9%)
EPS:
 
77.7%
PE:
 
45.1%
ROA:
 
62.8%
ROE:
 
52.4%
P/B:
 
29.0%
ĐÁY CP:
 
63.3%
Hệ Số Nợ:
 
66.1%
BETA:
 
75.1%
THANH KHOẢN:
 
58.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SLS 44.7 5,672 7.9 11% 85% 0.6 64.5%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.4%
QNS 29.7 3,579 8.3 21% 174% 0 72.9%
FMC 26.9 5,511 4.9 30% 149% 0.3 76.7%
HAT 31.6 7,446 4.2 31% 132% -0.1 67.8%
DBC 23.3 1,763 13.2 6% 76% 0.3 57.3%
CMN 46.1 4,743 9.7 19% 162% 0 58.3%
CAP 30 4,230 7.1 29% 207% -0.0 70.1%
BSQ 28 3,335 8.4 25% 207% 0 57.8%
FCC 11 0 0 -15% 0% 0 28%

So sánh

BHNBSDHADSMBVOC
Giá Thị Trường 79.70
1.70   2.2%
35.50
0   0%
21.30
-0.10   -0.5%
39.80
0.10   0.3%
10.50
0   0%
EPS/PE 2.09k / 38.20k / 0.02.85k / 7.56.10k / 6.51.71k / 6.2
Giá Sổ Sách 22.19
ngàn
0
ngàn
18.39
ngàn
17.70
ngàn
17.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,166010,89460,85117,630
Khối lượng đang lưu hành 231,800,0003,000,0004,000,00029,846,648121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 18,474
tỷ VND
107
tỷ VND
85
tỷ VND
1,188
tỷ VND
1,279
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
680,200
(17.01%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 42,541
tỷ VND
0
tỷ VND
2,916
tỷ VND
7,300
tỷ VND
16,242
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,754
tỷ VND
0
tỷ VND
229
tỷ VND
689
tỷ VND
877
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,143
tỷ VND
75
tỷ VND
74
tỷ VND
528
tỷ VND
2,175
tỷ VND
Tổng Nợ 3,860
tỷ VND
96
tỷ VND
58
tỷ VND
277
tỷ VND
510
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,004
tỷ VND
172
tỷ VND
131
tỷ VND
805
tỷ VND
2,685
tỷ VND
Tiền mặt 2,766
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
66
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 94% / 129% / 1523% / 347% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%56%44%34%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%8%9%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.40%-4%-11.90%9.10%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -6.50%-11.20%-18.70%27.90%185.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.10%5%4.30%20.50%2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357