Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định - BMC


BMC (HOSE):   14   0.15  (1.1%)
Tham Chiếu 13.85
Mở Cửa 13.80
TN/CN 13.80 / 14
Khối Lượng 100,170
KLTB 13 tuần 11,336
KLTB 10 ngày 16,931
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 12.7
EPS 1.4 ngàn
PE 10.3 lần
Vốn thị trường 173 Tỷ
KL đang lưu hành 12.39 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 9%
Beta -0.37
EPS 4 quý trước 807
MUA BÁN
13.70 2,190 13.75 530 13.80 210 13.90 1,680 13.95 1,510 14.00 3,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 226.50 149.30 66% 16 11.50 72%
2018 173 132.20 76% 13.10 13.50 103%
2017 196.70 217.40 111% 9.60 9.70 101%
2016 0 109.80 0% 6 9.20 153%
2015 218 123.20 57% 14 12.10 86%
2014 340 178 52% 24 21.10 88%
2013 415 445 107% 80 80 100%
2011 170 372.30 219% 0 91.40 0%
2010 110 123.90 113% 0 23.30 0%
2009 110 101.90 93% 30 21.60 72%
2008 140 130.20 93% 45 46.60 104%
2007 126 112.70 89% 40.50 43.30 107%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)17/05/2019

2018
7% (700 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)27/06/2017
4% (400 đồng tiền mặt)15/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.5%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
65.6%
ROA:
 
74.0%
ROE:
 
52.6%
P/B:
 
59.9%
ĐÁY CP:
 
53.8%
Hệ Số Nợ:
 
80.7%
BETA:
 
6.4%
THANH KHOẢN:
 
74.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCM 0.7 117 5.6 1% 7% -0.7 57.8%
KSV 13 130 100 1% 104% 0 32.3%
BMC 14 1,359 10.3 9% 88% -0.4 59.5%
MIM 12.3 -1,660 -7.4 -19% 139% 0.1 25.1%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 34.4%
MDC 7.1 701 10.1 7% 68% 0.2 46.1%
BKC 5.8 -534 -10.9 -4% 45% -0.1 25.3%
NBC 6.4 1,825 3.5 15% 52% 0.1 64.1%
AMD 1.7 231 7.5 2% 15% 0.3 61.8%
DHM 4.1 121 33.9 1% 36% -0.4 43.6%

So sánh

ACMBMCKHLMIMTHT
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
14.00
0.15   1.1%
0.30
0.10   0%
12.30
0   0%
6.90
-0.10   -1.4%
EPS/PE -0.18k / -2.21.36k / 10.3-0.08k / -3.7-1.66k / -7.43.44k / 2.0
Giá Sổ Sách 8.27
ngàn
15.84
ngàn
3.78
ngàn
8.85
ngàn
12.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 130,64611,3362,93303,984
Khối lượng đang lưu hành 51,000,00012,392,63012,000,0003,409,86024,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 20
tỷ VND
173
tỷ VND
4
tỷ VND
42
tỷ VND
170
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
1,326,674
(10.71%)
4,200
(0.04%)
13,073
(0.38%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 463
tỷ VND
2,656
tỷ VND
83
tỷ VND
917
tỷ VND
23,321
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
489
tỷ VND
-20
tỷ VND
-0
tỷ VND
516
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 422
tỷ VND
196
tỷ VND
45
tỷ VND
30
tỷ VND
317
tỷ VND
Tổng Nợ 149
tỷ VND
31
tỷ VND
67
tỷ VND
78
tỷ VND
826
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 571
tỷ VND
228
tỷ VND
112
tỷ VND
109
tỷ VND
1,143
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
6
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -27% / 9-1% / -2-5% / -197% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%14%60%72%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%18%-24%-0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.80%-8.60%4.70%15.60%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,830.90%-19.20%467.30%-1,614%38.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -30.20%198.60%-20.30%20.80%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357