Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi - BSQ


BSQ (UPCOM):   28   -0.50  (-1.8%)
Tham Chiếu 28.50
Mở Cửa 28
TN/CN 28 / 28
Khối Lượng 6,000
KLTB 13 tuần 2,967
KLTB 10 ngày 1,710
CN 52 tuần 30
TN 52 tuần 17.7
EPS 3.3 ngàn
PE 8.5 lần
Vốn thị trường 1,282 Tỷ
KL đang lưu hành 45 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,337
MUA BÁN
24.30 300 28.00 5,400 28.50 400 30.00 1,000 31.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán BSQ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,153 841.10 73% 115.80 115 99%
2018 971.50 1,056.80 109% 67.90 99.60 147%
2017 1,493.30 998.40 67% 59 107.80 183%
2016 0 955.60 0% 33.40 84.90 254%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
22% (2200 đồng tiền mặt)23/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)06/07/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.8%)
EPS:
 
87.2%
PE:
 
72.2%
ROA:
 
95.1%
ROE:
 
89.8%
P/B:
 
34.8%
ĐÁY CP:
 
19.3%
Hệ Số Nợ:
 
45.6%
BETA:
 
20.2%
THANH KHOẢN:
 
56.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MCF 10.6 930 11.4 9% 98% 0.6 54.8%
LSS 4.7 12 384.2 0% 21% -0.5 44.4%
NST 21 1,436 14.6 9% 138% -1.7 37.7%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.5%
HAD 21.3 2,850 7.5 15% 116% 0.0 64.6%
IFS 19 2,472 7.7 31% 242% 0.2 67%
BBC 62.5 6,991 8.7 11% 98% 0.4 67.8%
HAT 31.6 7,446 4.2 31% 132% -0.0 68.2%
QNS 29.7 3,579 8.2 21% 172% 0 72.9%
BTB 7 175 40 1% 50% 0 34.7%

So sánh

BSDBSQBTBCMFKTS
Giá Thị Trường 35.50
0   0%
28.00
-0.50   -1.8%
7.00
0   0%
130.00
0   0%
8.90
0   0%
EPS/PE 0k / 0.03.34k / 8.50.18k / 40.011.60k / 11.20.40k / 22.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
13.55
ngàn
13.89
ngàn
35.79
ngàn
30.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 02,96711291,206
Khối lượng đang lưu hành 3,000,00045,000,0007,691,2268,100,0005,070,000
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
1,260
tỷ VND
54
tỷ VND
1,053
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
462,130
(9.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,852
tỷ VND
496
tỷ VND
4,415
tỷ VND
2,900
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
409
tỷ VND
12
tỷ VND
185
tỷ VND
247
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
610
tỷ VND
107
tỷ VND
290
tỷ VND
156
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
286
tỷ VND
226
tỷ VND
400
tỷ VND
162
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
896
tỷ VND
333
tỷ VND
690
tỷ VND
318
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
51
tỷ VND
3
tỷ VND
99
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1217% / 250% / 114% / 301% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%32%68%58%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%11%2%4%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4%5%-0.20%17.20%21.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -11.20%8.10%-4,391.40%26.20%-186.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5%-3%-6%1.90%20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357