Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái - CAP


CAP (HNX):   29.50   -0.30  (-1.0%)
Tham Chiếu 29.80
Mở Cửa 29.80
TN/CN 29 / 29.80
Khối Lượng 1,200
KLTB 13 tuần 4,316
KLTB 10 ngày 3,262
CN 52 tuần 36.0
TN 52 tuần 28
EPS 4.2 ngàn
PE 7 lần
Vốn thị trường 140 Tỷ
KL đang lưu hành 5.24 triệu
Giá sổ sách 14.5 ngàn
ROE 29%
Beta 0.04
EPS 4 quý trước 6,026
MUA BÁN
28.70 500 28.80 600 29.00 0 29.50 0 29.80 1,400 29.90 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 300 365.90 122% 16 21.30 133%
2018 320 388.60 121% 19 34.60 182%
2017 300 272.60 91% 18 14.70 82%
2016 300 322.80 108% 19 19 100%
2015 300 306.90 102% 0 32 0%
2014 270 299.90 111% 10 17.20 172%
2013 270 281.10 104% 8 16.20 203%
2011 180 236.20 131% 0 16.50 0%
2010 150 159.90 107% 5 8.80 176%
2009 120 135.90 113% 1.90 4.20 221%
2008 150 112.50 75% 4.50 0.60 13%
2007 135 104 77% 4 2.60 65%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
40% (4000 đồng tiền mặt)29/08/2019
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)29/08/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)06/09/2018
27% (2700 đồng tiền mặt)19/06/2018

2017
34% (3400 đồng tiền mặt)27/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.8%)
EPS:
 
90.9%
PE:
 
78.3%
ROA:
 
97.9%
ROE:
 
93.0%
P/B:
 
34.7%
ĐÁY CP:
 
71.7%
Hệ Số Nợ:
 
81.4%
BETA:
 
65.5%
THANH KHOẢN:
 
68.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLC 31.4 5,405 5.8 21% 121% -0.2 67%
NST 26.5 1,436 18.5 9% 174% -1.7 35.8%
HNF 35.3 1,080 32.7 8% 261% 0 48.7%
MCH 68.9 4,712 14.6 32% 458% 0 66.9%
VCF 195 23,412 8.3 53% 440% -0.5 59.6%
AFX 3.3 41 80.5 0% 32% 0 42%
FMC 25.7 5,511 4.7 30% 142% 0.2 76.1%
IFC 9.8 573 17.1 4% 31% 0 51.2%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.6%
HAT 32.3 7,446 4.3 31% 135% 0.0 72.8%

So sánh

ANTCAPCVNM1901CVNM1902CVNM1903CVNM1904CVNM1905HADSGCVNM
Giá Thị Trường 10.40
-1.20   -10.3%
29.50
-0.30   -1.0%
0.02
0   0%
0.98
0   0%
13.50
0   0%
0.66
-0.02   0%
1.12
0.02   1.8%
17.00
0   0%
96.00
0   0%
118.60
0.40   0.3%
EPS/PE 0k / 0.04.23k / 7.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.02.85k / 6.04.15k / 23.26.12k / 19.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.51
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
18.39
ngàn
15.23
ngàn
15.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,4834,316016,46816,91944,76029,46112,7426960,581
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0005,236,0975,000,0005,000,0001,000,0005,000,0001,500,0004,000,0007,147,5801,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 62
tỷ VND
154
tỷ VND
0
tỷ VND
5
tỷ VND
14
tỷ VND
3
tỷ VND
2
tỷ VND
68
tỷ VND
686
tỷ VND
206,564
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
299,397
(5.72%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
680,200
(17.01%)
72,103
(1.01%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,197
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
2,916
tỷ VND
2,689
tỷ VND
399,165
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
204
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
229
tỷ VND
314
tỷ VND
77,543
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
76
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
74
tỷ VND
109
tỷ VND
27,841
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
27
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
58
tỷ VND
51
tỷ VND
12,261
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
103
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
131
tỷ VND
160
tỷ VND
40,102
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
51
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
9
tỷ VND
8
tỷ VND
1,043
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 322% / 290% / 00% / 00% / 00% / 00% / 09% / 1518% / 2727% / 38
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%26%0%0%0%0%0%44%32%31%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%0%0%0%0%0%8%12%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.40%8.20%0%0%0%0%0%-11.90%7.50%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -139.40%33%0%0%0%0%0%-18.70%2.40%10.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.50%35.20%0%0%0%0%0%4.30%23.70%37.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357