Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long - CCL


CCL (HOSE):   6.21   -0.14  (-2.2%)
Tham Chiếu 6.35
Mở Cửa 6.31
TN/CN 5.99 / 6.35
Khối Lượng 290,930
KLTB 13 tuần 278,808
KLTB 10 ngày 83,961
CN 52 tuần 9.7
TN 52 tuần 2.5
EPS 0.9 ngàn
PE 7.2 lần
Vốn thị trường 295 Tỷ
KL đang lưu hành 47.50 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 591
MUA BÁN
6.03 14,630 6.05 10 6.10 10,000 6.21 260 6.25 2,000 6.29 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CCL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 500 336 67% 38 30 79%
2018 475 334.60 70% 28.90 32.30 112%
2017 100 100.10 100% 12 10.50 88%
2016 90 75.40 84% 10.80 4.60 43%
2015 85 44.70 53% 10.20 2.10 21%
2014 85 37.10 44% 10.20 2.20 22%
2013 87 45.60 52% 13 2.10 16%
2012 180 60.40 34% 28.80 8.30 29%
2011 450 83.60 19% 156 8.20 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)21/10/2019
2% (200 đồng tiền mặt)27/06/2019

2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)27/11/2015

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20210 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80212 (lần)
William(14) < -801
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
58.7%
PE:
 
78.1%
ROA:
 
63.3%
ROE:
 
45.5%
P/B:
 
78.9%
ĐÁY CP:
 
5.6%
Hệ Số Nợ:
 
58.2%
BETA:
 
83.0%
THANH KHOẢN:
 
91.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCD 10.6 2,497 4.2 24% 78% -0.0 63.4%
EID 14.9 2,902 5.1 15% 79% 0.0 70.8%
FIT 4.2 78 53.2 1% 26% 0.6 53.7%
SAM 8 376 21.3 4% 71% 0.2 54.6%
LGL 9.1 2,827 3.2 17% 55% 0.5 72.8%
ND2 23.5 2,312 10.2 17% 171% 0 59.6%
SED 17 3,801 4.5 16% 70% -0.6 66.7%
SJF 2.4 195 12.1 2% 21% 0.2 60.5%
CCL 6.2 868 7.2 7% 53% 0.6 62.5%
SEB 34.6 2,700 12.8 18% 234% -0.0 54.8%

So sánh

BIICCLCLGDADSED
Giá Thị Trường 1.00
0   0%
6.21
-0.14   -2.2%
5.49
0.35   6.8%
18.50
0   0%
17.00
-0.90   -5.0%
EPS/PE -0.48k / -2.10.87k / 7.2-5.55k / -1.02.66k / 6.93.80k / 4.5
Giá Sổ Sách 10.29
ngàn
11.65
ngàn
5.76
ngàn
16.92
ngàn
24.24
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 315,893278,80822,0854681,376
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00047,499,88521,150,0004,988,00010,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 58
tỷ VND
295
tỷ VND
116
tỷ VND
92
tỷ VND
170
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
3,228,475
(6.8%)
2,007,620
(9.49%)
1,461,800
(29.31%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 519
tỷ VND
1,328
tỷ VND
3,133
tỷ VND
1,332
tỷ VND
4,303
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
142
tỷ VND
6
tỷ VND
134
tỷ VND
314
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 594
tỷ VND
554
tỷ VND
122
tỷ VND
84
tỷ VND
242
tỷ VND
Tổng Nợ 219
tỷ VND
293
tỷ VND
632
tỷ VND
33
tỷ VND
219
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 813
tỷ VND
846
tỷ VND
754
tỷ VND
118
tỷ VND
461
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
9
tỷ VND
9
tỷ VND
46
tỷ VND
87
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -55% / 7-16% / -9611% / 168% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%35%84%28%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%11%0%10%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.90%67.50%8%1.90%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -74.30%91%385%0.10%5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -23.20%-10.70%-11.10%18.30%16%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357