Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec - CLG


CLG (HOSE):   4.81   0.31  (6.9%)
Tham Chiếu 4.50
Mở Cửa 4.81
TN/CN 4.81 / 4.81
Khối Lượng 8,450
KLTB 13 tuần 21,916
KLTB 10 ngày 118,574
CN 52 tuần 4.5
TN 52 tuần 1.5
EPS -5.5 ngàn
PE -0.9 lần
Vốn thị trường 102 Tỷ
KL đang lưu hành 21.15 triệu
Giá sổ sách 5.8 ngàn
ROE -96%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 410
MUA BÁN
4.60 1,000 4.80 2,000 4.81 128,390
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 488.60 290.90 60% 7.70 3.90 51%
2017 850.20 686.40 81% 22.40 0.80 4%
2016 750.40 620.50 83% 21.60 13.90 64%
2015 510.50 347.70 68% 13.90 0.70 5%
2014 492 245.30 50% 20 13.30 67%
2013 0 367.80 0% 20.80 30.10 145%
2011 430.20 255.80 59% 32 16 50%
2010 154.30 115.70 75% 80.10 28.60 36%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
3% (300 đồng tiền mặt)18/03/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/02/2014

2012
3% (300 đồng tiền mặt)18/10/2012

2011
16% (1600 đồng tiền mặt)08/06/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-16 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -12


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 30.0%)
EPS:
 
0.7%
PE:
 
5.7%
ROA:
 
2.4%
ROE:
 
0.8%
P/B:
 
62.3%
ĐÁY CP:
 
2.1%
Hệ Số Nợ:
 
24.5%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
76.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 5.4 2,039 2.6 16% 36% 0.9 77.6%
NVL 57.2 3,161 18.1 13% 237% 0.4 65.9%
HAG 4.1 -1,773 -2.3 -19% 22% 0.4 46.6%
DIG 13.6 960 14.2 8% 112% 0.7 64%
DLR 11.8 -1,297 -9.1 -742% 6,747% 0.0 18.2%
RCD 17 0 0 1% 0% 0 30.9%
NVT 8.6 535 16.1 18% 186% 0.0 61.5%
NHA 7 1,796 3.9 16% 53% 0.5 78.6%
IJC 15.5 2,070 7.5 16% 117% 0.4 60.7%
TIG 5.6 901 6.2 6% 39% 0.7 67.5%

So sánh

CLGCVIC1901LCGNTLOGCVIC
Giá Thị Trường 4.81
0.31   6.9%
0.05
0   0%
8.58
0.01   0.1%
22.80
0   0%
3.88
-0.02   -0.5%
119.00
-0.40   -0.3%
EPS/PE -5.55k / -0.90k / 0.02.33k / 3.73.41k / 6.70.14k / 26.92.06k / 57.9
Giá Sổ Sách 5.76
ngàn
0
ngàn
15.93
ngàn
17.03
ngàn
2.74
ngàn
37.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,91641,240647,963405,949708,031383,919
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0002,000,000100,000,00060,989,950300,000,0003,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 102
tỷ VND
0
tỷ VND
858
tỷ VND
1,391
tỷ VND
1,164
tỷ VND
398,166
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
26,321,378
(26.32%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,133
tỷ VND
0
tỷ VND
13,809
tỷ VND
8,412
tỷ VND
15,927
tỷ VND
462,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
0
tỷ VND
1,070
tỷ VND
2,168
tỷ VND
1,850
tỷ VND
33,838
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 122
tỷ VND
0
tỷ VND
1,593
tỷ VND
1,039
tỷ VND
821
tỷ VND
125,408
tỷ VND
Tổng Nợ 632
tỷ VND
0
tỷ VND
2,664
tỷ VND
483
tỷ VND
3,723
tỷ VND
231,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 754
tỷ VND
0
tỷ VND
4,256
tỷ VND
1,522
tỷ VND
4,544
tỷ VND
357,159
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
0
tỷ VND
43
tỷ VND
133
tỷ VND
412
tỷ VND
16,527
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -960% / 06% / 1514% / 202% / 93% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%0%63%32%82%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%8%26%12%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%0%86.90%31.10%-4.80%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%0%35.90%21.10%-1,039%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%0%14.60%24.10%-5%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357