Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ - CPC


CPC (HNX):   19.10   -1.20  (-5.9%)
Tham Chiếu 20.30
Mở Cửa 19.20
TN/CN 19.10 / 19.20
Khối Lượng 1,100
KLTB 13 tuần 811
KLTB 10 ngày 797
CN 52 tuần 34.5
TN 52 tuần 19.1
EPS 2.5 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 82 Tỷ
KL đang lưu hành 4.08 triệu
Giá sổ sách 20.1 ngàn
ROE 12%
Beta -0.27
EPS 4 quý trước 3,303
MUA BÁN
18.60 100 18.70 300 19.10 0 19.60 0 19.70 200 19.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CPC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 239.20 196.40 82% 10.80 8.10 75%
2018 264 322.20 122% 12.80 13.30 104%
2017 220 275.40 125% 12 12.50 104%
2016 200 210.70 105% 11.20 11.80 105%
2015 220 195.70 89% 11.30 11.40 101%
2014 210 211.20 101% 10.50 11.10 106%
2013 250 206 82% 12 13.90 116%
2012 219 226.10 103% 116 14.60 13%
2011 142 196.20 138% 10 13 130%
2010 133 137.50 103% 12.10 11.80 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
11% (1100 đồng tiền mặt)06/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)20/12/2018
11% (1100 đồng tiền mặt)07/06/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)05/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.4%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
75.7%
ROA:
 
78.1%
ROE:
 
64.1%
P/B:
 
57.0%
ĐÁY CP:
 
98.0%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
7.8%
THANH KHOẢN:
 
51.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AMV 23.5 6,145 3.8 35% 131% -0.1 73.1%
IMP 53 3,032 17.5 10% 174% -0.3 58.8%
AMP 14 1,459 9.6 11% 104% 0 46.4%
DCI 2.8 0 0 14% 0% 0 34.6%
PMC 56.9 7,884 7.2 23% 168% -0.2 69.4%
TW3 11.5 0 0 1% 0% 0 28.9%
TRA 60 4,317 13.9 17% 215% 0.2 69.8%
DGC 28.8 5,320 5.4 19% 105% 0.3 76.7%
DHD 29.5 1,088 27.1 12% 63% 0 53.5%
DPP 18.8 0 0 12% 0% 0 30%

So sánh

CPCDMCDP2MTPPMC
Giá Thị Trường 19.10
-1.20   -5.9%
70.00
0   0%
5.00
0   0%
14.40
0   0%
56.90
1   1.8%
EPS/PE 2.48k / 7.76.67k / 10.5-0.24k / -21.30.06k / 257.17.88k / 7.2
Giá Sổ Sách 20.08
ngàn
34.16
ngàn
9.18
ngàn
18.88
ngàn
33.97
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8112,13539381,643
Khối lượng đang lưu hành 4,081,45034,727,46520,000,0006,598,3679,332,573
Tổng Vốn Thị Trường 78
tỷ VND
2,431
tỷ VND
100
tỷ VND
95
tỷ VND
531
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
17,016,451
(49%)
0
(0%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,307
tỷ VND
17,122
tỷ VND
357
tỷ VND
267
tỷ VND
3,733
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
1,705
tỷ VND
-15
tỷ VND
2
tỷ VND
594
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 82
tỷ VND
1,186
tỷ VND
184
tỷ VND
68
tỷ VND
317
tỷ VND
Tổng Nợ 41
tỷ VND
214
tỷ VND
358
tỷ VND
425
tỷ VND
47
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 123
tỷ VND
1,400
tỷ VND
542
tỷ VND
492
tỷ VND
364
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
71
tỷ VND
1
tỷ VND
9
tỷ VND
149
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1217% / 20-1% / -32% / 1520% / 23
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%15%66%86%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%10%-4%1%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%-1.30%26.20%13.40%4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.30%16.50%-47,995.10%1.10%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%20.70%-8.10%2.10%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357