Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO - CTI


CTI (HOSE):   22.10   0  (0%)
Tham Chiếu 22.10
Mở Cửa 22
TN/CN 22 / 22.10
Khối Lượng 124,620
KLTB 13 tuần 384,279
KLTB 10 ngày 98,182
CN 52 tuần 25.9
TN 52 tuần 19.6
EPS 1.3 ngàn
PE 16.5 lần
Vốn thị trường 1,392 Tỷ
KL đang lưu hành 63.00 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 6%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 2,508
MUA BÁN
21.40 1,500 21.50 1,000 21.60 100 22.10 3,870 22.20 13,500 22.40 550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán CTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,305 590.70 45% 0 64 0%
2018 1,118 917.10 82% 148 133 90%
2017 1,396 1,093.50 78% 140.90 161 114%
2016 1,045.20 1,034.20 99% 107.20 118 110%
2015 450 829.70 184% 20 78.70 394%
2014 460 391.50 85% 20 16.50 83%
2013 460 360.60 78% 20 2.40 12%
2012 468 300.60 64% 24 1.20 5%
2011 487 368 76% 36 7 19%
2010 379 443.80 117% 35 28.30 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)17/10/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/01/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)04/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.1%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
54.8%
ROA:
 
40.5%
ROE:
 
42.7%
P/B:
 
56.2%
ĐÁY CP:
 
55.3%
Hệ Số Nợ:
 
32.4%
BETA:
 
79.4%
THANH KHOẢN:
 
93.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLH 13.9 3,656 3.8 23% 87% -0.2 62.3%
TMX 11.7 1,481 7.2 9% 66% -0.3 54.1%
HT1 14.3 1,920 7.6 13% 99% 0.7 70.4%
SDY 4.5 -1,681 -2.7 61% -168% -0.6 35%
CTI 22.1 1,341 16.5 6% 96% 0.4 58.1%
SDN 28 4,539 6.2 19% 115% -0.1 60.9%
CCM 25.4 6,360 4 19% 67% 0.6 66.3%
DHA 31.5 4,428 7 17% 119% -0.0 69.5%
MCC 11 1,137 9.7 8% 77% -0.1 53.9%
TLT 11.9 1,898 6.3 21% 0% 0.7 59.2%

So sánh

CCMCTIKCENHCSCL
Giá Thị Trường 25.40
0   0%
22.10
0   0%
10.90
0   0%
32.00
0   0%
2.60
0   0%
EPS/PE 6.36k / 4.01.34k / 16.51.91k / 5.73.04k / 10.5-0.07k / -38.2
Giá Sổ Sách 37.67
ngàn
22.90
ngàn
20.62
ngàn
19.60
ngàn
11.31
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 72384,27978379824
Khối lượng đang lưu hành 6,199,90062,999,9971,500,0003,041,54213,889,973
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
1,392
tỷ VND
16
tỷ VND
97
tỷ VND
36
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
5,235,053
(8.31%)
0
(0%)
628,242
(20.66%)
223,366
(1.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,917
tỷ VND
6,634
tỷ VND
48
tỷ VND
1,158
tỷ VND
1,245
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 183
tỷ VND
648
tỷ VND
3
tỷ VND
139
tỷ VND
75
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 234
tỷ VND
1,443
tỷ VND
30
tỷ VND
60
tỷ VND
157
tỷ VND
Tổng Nợ 303
tỷ VND
3,063
tỷ VND
13
tỷ VND
7
tỷ VND
102
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 536
tỷ VND
4,506
tỷ VND
43
tỷ VND
66
tỷ VND
260
tỷ VND
Tiền mặt 26
tỷ VND
162
tỷ VND
14
tỷ VND
9
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 192% / 68% / 1214% / 160% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%68%30%10%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%10%7%12%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.50%26.90%15.90%2.90%-18.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 108.50%205.50%39.90%26.20%-210.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.60%13.30%53.60%27.20%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357