Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á - DAG


DAG (HOSE):   6.73   0  (0%)
Tham Chiếu 6.73
Mở Cửa 6.73
TN/CN 6.71 / 6.76
Khối Lượng 110,640
KLTB 13 tuần 135,816
KLTB 10 ngày 200,425
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 6.2
EPS 1.1 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 349 Tỷ
KL đang lưu hành 51.80 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 1,073
MUA BÁN
6.60 100 6.70 1,600 6.71 100 6.73 1,590 6.74 2,560 6.75 2,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,815 1,342.90 74% 61 51.70 85%
2018 1,910 1,555.30 81% 95 54 57%
2017 1,710 1,645.60 96% 72 59.30 82%
2016 1,468 1,393.30 95% 55.70 53 95%
2015 1,139 1,254 110% 36.40 40.40 111%
2014 992 1,109.40 112% 12.50 29.60 237%
2013 900 1,003.50 112% 25 26.80 107%
2012 690 895.30 130% 0 23.90 0%
2011 424 603.60 142% 15 14.50 97%
2010 256 331.10 129% 19 20.10 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)27/09/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/10/2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2017

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/07/2015
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)05/03/2015
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -100220 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D243 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-110 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-222 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
64.1%
PE:
 
85.2%
ROA:
 
55.6%
ROE:
 
53.4%
P/B:
 
79.5%
ĐÁY CP:
 
67.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.6%
BETA:
 
71.8%
THANH KHOẢN:
 
86.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTP 32.3 4,184 7.7 17% 117% 0.5 72.4%
INN 29 4,712 6.2 18% 111% -0.0 68.2%
RDP 8.0 492 16.2 4% 45% 0.1 53%
BTG 5.5 435 12.6 2% 31% 0 51.6%
AAA 15.1 2,870 5.2 16% 80% 1.0 76.1%
PMP 13.4 920 14.6 6% 94% 0.6 49%
BPC 14.9 1,126 13.2 4% 59% -0.8 43.5%
SPP 2 145 13.8 2% 30% 0.8 60.4%
HKP 8 0 0 2% 0% 0 26.7%
HII 10.6 1,917 5.5 10% 52% 0.3 71.7%

So sánh

DAGHBDNSGVKCVNP
Giá Thị Trường 6.73
0   0%
14.00
0   0%
9.50
0   0%
3.40
0   0%
4.90
0   0%
EPS/PE 1.15k / 5.91.01k / 13.90k / 0.00.35k / 9.7-0.83k / -5.9
Giá Sổ Sách 12.92
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
12.03
ngàn
9.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 135,816563728,2678,723
Khối lượng đang lưu hành 51,795,0851,904,4008,639,20820,000,00019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 349
tỷ VND
27
tỷ VND
82
tỷ VND
68
tỷ VND
95
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,654,211
(3.19%)
0
(0%)
0
(0%)
4,080,110
(20.4%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,358
tỷ VND
352
tỷ VND
0
tỷ VND
8,719
tỷ VND
1,529
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 386
tỷ VND
24
tỷ VND
0
tỷ VND
146
tỷ VND
129
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 669
tỷ VND
24
tỷ VND
94
tỷ VND
241
tỷ VND
177
tỷ VND
Tổng Nợ 788
tỷ VND
3
tỷ VND
72
tỷ VND
324
tỷ VND
219
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,457
tỷ VND
27
tỷ VND
167
tỷ VND
565
tỷ VND
396
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
35
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 911% / 132% / 31% / 3-4% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%11%43%57%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%0%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%-33.10%-1.30%2.70%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.20%22.70%1%58.10%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.10%10.20%-0.90%13.50%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357