Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam - DBC


DBC (HOSE):   24.45   0  (0%)
Tham Chiếu 24.45
Mở Cửa 24.70
TN/CN 24.45 / 24.70
Khối Lượng 112,960
KLTB 13 tuần 90,054
KLTB 10 ngày 204,114
CN 52 tuần 25.5
TN 52 tuần 20
EPS 1.8 ngàn
PE 13.9 lần
Vốn thị trường 2,227 Tỷ
KL đang lưu hành 91.10 triệu
Giá sổ sách 30.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 3,410
MUA BÁN
24.30 3,380 24.40 12,000 24.45 1,390 24.50 9,200 24.60 8,700 24.70 16,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 10,401 5,268.30 51% 356 47 13%
2018 9,296 6,795.50 73% 246 360.20 146%
2017 9,265 5,959.70 64% 320 200.10 63%
2016 8,456.50 6,396.90 76% 291.20 451.20 155%
2015 7,962.60 5,863.20 74% 217.20 252.80 116%
2014 8,256.20 5,285.90 64% 209.50 205.80 98%
2013 7,530.40 4,838 64% 208.70 191.20 92%
2011 3,754.60 4,047.70 108% 220 220.40 100%
2010 2,637.60 2,570.90 97% 0 176.30 0%
2009 2,189.70 1,781.70 81% 0 81.70 0%
2008 1,515.10 1,492.20 98% 50.30 54.20 108%
2007 1,363.60 987.80 72% 45.30 23.60 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)12/04/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-161 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-225 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.7%)
EPS:
 
73.8%
PE:
 
58.4%
ROA:
 
40.0%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
63.5%
ĐÁY CP:
 
47.3%
Hệ Số Nợ:
 
21.3%
BETA:
 
71.5%
THANH KHOẢN:
 
83.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 116 4,145 28 27% 762% -0.5 51.9%
IFC 10.6 573 18.5 4% 34% 0 52.7%
CMF 148.8 11,600 12.8 30% 416% 0 51.9%
CMN 43.1 4,743 9.1 19% 152% 0 59.4%
SBT 18.8 458 41 4% 155% 0.2 52.2%
HKB 0.7 -2,776 -0.3 -42% 10% 0.8 39.3%
WSB 48.5 10,284 4.7 25% 116% 0 74%
SMB 41.5 6,095 6.8 34% 234% 0.1 70.4%
MCF 10.8 930 11.6 9% 100% 1.3 55.4%
BSL 13.2 1,519 8.7 13% 116% 0 55.2%

So sánh

BBCDBCHADMCHVOC
Giá Thị Trường 62.40
0   0%
24.45
0   0%
21.00
-0.30   -1.4%
74.00
-6   -7.5%
10.50
-0.10   -0.9%
EPS/PE 6.99k / 8.91.76k / 13.92.85k / 7.44.71k / 15.71.71k / 6.2
Giá Sổ Sách 61.96
ngàn
30.41
ngàn
18.39
ngàn
15.04
ngàn
17.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18390,0544,07114,87219,530
Khối lượng đang lưu hành 15,371,19291,099,8284,000,000722,118,491121,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 959
tỷ VND
2,227
tỷ VND
84
tỷ VND
53,437
tỷ VND
1,279
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
18,537,662
(20.35%)
680,200
(17.01%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,032
tỷ VND
56,754
tỷ VND
2,916
tỷ VND
65,180
tỷ VND
16,242
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 754
tỷ VND
2,495
tỷ VND
229
tỷ VND
9,391
tỷ VND
877
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 952
tỷ VND
2,770
tỷ VND
74
tỷ VND
10,861
tỷ VND
2,175
tỷ VND
Tổng Nợ 379
tỷ VND
6,499
tỷ VND
58
tỷ VND
8,413
tỷ VND
510
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,332
tỷ VND
9,269
tỷ VND
131
tỷ VND
19,274
tỷ VND
2,685
tỷ VND
Tiền mặt 248
tỷ VND
160
tỷ VND
9
tỷ VND
2,138
tỷ VND
107
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 112% / 69% / 1518% / 327% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%70%44%44%19%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%8%14%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%7.30%-11.90%8%2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.80%26.70%-18.70%4.70%185.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.10%16.70%4.30%8.60%2.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357