Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bột giặt và Hóa chất Đức Giang - DGC


DGC (HNX):   27   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 26.90
Mở Cửa 26.90
TN/CN 26.80 / 27
Khối Lượng 80,200
KLTB 13 tuần 144,612
KLTB 10 ngày 89,502
CN 52 tuần 42.9
TN 52 tuần 25.7
EPS 5.3 ngàn
PE 5.1 lần
Vốn thị trường 2,911 Tỷ
KL đang lưu hành 123.97 triệu
Giá sổ sách 27.5 ngàn
ROE 19%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 2,929
MUA BÁN
26.70 7,700 26.80 11,100 26.90 0 27.00 0 27.10 15,400 27.20 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DGC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 6,090.10 3,642.50 60% 872.80 396.20 45%
2018 445 6,091.50 1,369% 0 875.80 0%
2017 0 626.10 0% 426.50 128.40 30%
2016 2,299.20 2,622.40 114% 233 397.30 171%
2015 440.70 2,437.70 553% 30 500.80 1,669%
2014 0 2,036.70 0% 297 293.70 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2019
5% (500 đồng tiền mặt)11/04/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)16/01/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/01/2018

2016
Tỉ lệ: 100/18.479 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2016
12.09% (1209 đồng tiền mặt)28/04/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)11/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Tại S11
SKD(14) %K vượt lên %D2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.7%)
EPS:
 
94.1%
PE:
 
89.0%
ROA:
 
93.1%
ROE:
 
81.8%
P/B:
 
56.5%
ĐÁY CP:
 
72.8%
Hệ Số Nợ:
 
60.3%
BETA:
 
74.7%
THANH KHOẢN:
 
86.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 27 5,320 5.1 19% 98% 0.3 78.7%
DP3 68.3 9,832 6.9 25% 176% 0.0 75%
AMP 14 1,459 9.6 11% 104% 0 46.5%
PMC 55.7 7,884 7.1 23% 164% -0.0 70.7%
DP2 5 -235 -21.3 -3% 54% 0 30.2%
DCL 18 105 171.4 1% 127% 1.0 45.1%
DHT 52.1 4,328 12 33% 375% 0.8 67%
CEC 13.8 645 21.4 5% 42% 0 42%
NDP 35 3,277 10.7 15% 0% 0 51.3%
AMV 18.9 6,145 3.1 35% 106% 0.5 85.1%

So sánh

CPCDGCDHDDP2NDC
Giá Thị Trường 20.10
0.40   2.0%
27.00
0.10   0.4%
29.00
0   0%
5.00
0   0%
49.40
0   0%
EPS/PE 2.48k / 8.15.32k / 5.11.09k / 26.7-0.24k / -21.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 20.08
ngàn
27.48
ngàn
46.96
ngàn
9.18
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 734144,61242539254
Khối lượng đang lưu hành 4,081,450123,974,3836,000,00020,000,0005,680,000
Tổng Vốn Thị Trường 82
tỷ VND
3,347
tỷ VND
174
tỷ VND
100
tỷ VND
281
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 635,205
(15.56%)
585,844
(0.47%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,307
tỷ VND
18,912
tỷ VND
930
tỷ VND
357
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
2,023
tỷ VND
21
tỷ VND
-15
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 82
tỷ VND
3,406
tỷ VND
164
tỷ VND
184
tỷ VND
139
tỷ VND
Tổng Nợ 41
tỷ VND
1,144
tỷ VND
181
tỷ VND
358
tỷ VND
36
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 123
tỷ VND
4,550
tỷ VND
345
tỷ VND
542
tỷ VND
174
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
49
tỷ VND
13
tỷ VND
1
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1215% / 195% / 12-1% / -318% / 24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%25%53%66%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%11%2%-4%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.10%165.90%0.40%26.20%12.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.30%119.10%7.90%-47,995.10%19.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14%10.50%13.80%-8.10%69.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357