Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T - FIT


FIT (HOSE):   4.15   -0.17  (-3.9%)
Tham Chiếu 4.32
Mở Cửa 4.32
TN/CN 4.15 / 4.40
Khối Lượng 317,640
KLTB 13 tuần 402,072
KLTB 10 ngày 489,026
CN 52 tuần 4.5
TN 52 tuần 2.4
EPS 0.1 ngàn
PE 53.2 lần
Vốn thị trường 1,057 Tỷ
KL đang lưu hành 254.73 triệu
Giá sổ sách 15.7 ngàn
ROE 1%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước -9
MUA BÁN
4.10 60,000 4.12 1,000 4.15 28,030 4.20 10,000 4.25 650 4.26 2,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 169.90 857.70 505% 92 31.60 34%
2018 2,037 1,632.30 80% 127 -18.90 -15%
2017 2,513 1,668 66% 159 119.10 75%
2016 0 2,489.40 0% 438 175.30 40%
2015 0 1,723.50 0% 251 366.20 146%
2014 0 247.70 0% 78.80 159.90 203%
2013 141.30 37.40 26% 23.70 34.30 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/04/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2015
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/01/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/06/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)26/03/2014
Tỉ lệ: 100/65 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
39.4%
PE:
 
42.9%
ROA:
 
20.3%
ROE:
 
23.0%
P/B:
 
92.0%
ĐÁY CP:
 
16.2%
Hệ Số Nợ:
 
73.6%
BETA:
 
84.3%
THANH KHOẢN:
 
92.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSH 0.5 -16 -31.2 1% 5% 0.5 51.9%
DVP 38.1 6,468 5.9 22% 129% 0.1 78.4%
SEB 34.6 2,700 12.8 18% 234% -0.0 54.8%
FTM 3 -866 -3.5 -8% 28% -0.4 36.6%
SAM 8 376 21.3 4% 71% 0.2 54.6%
BII 1 -476 -2.1 -5% 10% 0.7 43.4%
VLA 13.3 945 14.1 6% 89% -0.4 55.1%
HHS 3.0 524 5.8 4% 25% 0.3 72.3%
SJF 2.4 195 12.1 2% 21% 0.2 60.5%
DAD 18.5 2,662 6.9 16% 109% -0.1 62.4%

So sánh

BIICCLDADFITSDI
Giá Thị Trường 1.00
0   0%
6.21
-0.14   -2.2%
18.50
0   0%
4.15
-0.17   -3.9%
114.90
0   0%
EPS/PE -0.48k / -2.10.87k / 7.22.66k / 6.90.08k / 53.24.50k / 25.5
Giá Sổ Sách 10.29
ngàn
11.65
ngàn
16.92
ngàn
15.66
ngàn
31.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 315,893278,808468402,07246,801
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00047,499,8854,988,000254,730,247287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 58
tỷ VND
295
tỷ VND
92
tỷ VND
1,057
tỷ VND
33,090
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
3,228,475
(6.8%)
1,461,800
(29.31%)
43,275,268
(16.99%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 519
tỷ VND
1,328
tỷ VND
1,332
tỷ VND
8,754
tỷ VND
21,359
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 27
tỷ VND
142
tỷ VND
134
tỷ VND
672
tỷ VND
5,252
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 594
tỷ VND
554
tỷ VND
84
tỷ VND
3,989
tỷ VND
9,174
tỷ VND
Tổng Nợ 219
tỷ VND
293
tỷ VND
33
tỷ VND
1,146
tỷ VND
7,942
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 813
tỷ VND
846
tỷ VND
118
tỷ VND
5,135
tỷ VND
17,116
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
9
tỷ VND
46
tỷ VND
28
tỷ VND
292
tỷ VND
ROA / ROE -3% / -55% / 711% / 160% / 17% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 27%35%28%22%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%11%10%8%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.90%67.50%1.90%233.40%152.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -74.30%91%0.10%50.30%21.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -23.20%-10.70%18.30%9.80%49.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357