Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   3.76   -0.09  (-2.3%)
Tham Chiếu 3.85
Mở Cửa 3.82
TN/CN 3.74 / 3.83
Khối Lượng 7,780,890
KLTB 13 tuần 10,194,284
KLTB 10 ngày 6,603,107
CN 52 tuần 5.7
TN 52 tuần 3.3
EPS 0.3 ngàn
PE 12.5 lần
Vốn thị trường 2,670 Tỷ
KL đang lưu hành 1,009.62 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 3%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 612
MUA BÁN
3.74 123,250 3.75 349,630 3.76 108,120 3.77 6,000 3.78 27,790 3.79 42,770
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,500 12,015.90 96% 560 480.10 86%
2017 13,000 11,644.90 90% 984 393.20 40%
2016 7,000 6,151.40 88% 0 1,037.40 0%
2015 5,535 5,326.20 96% 903 901.60 100%
2014 3,300 2,063.90 63% 262.50 355.90 136%
2013 1,784 1,744.10 98% 92 99.20 108%
2012 1,470.60 1,561.90 106% 231.60 36.30 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 1000/422 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/10/2019

2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.1%)
EPS:
 
48.8%
PE:
 
61.5%
ROA:
 
33.8%
ROE:
 
33.6%
P/B:
 
90.5%
ĐÁY CP:
 
52.9%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
85.8%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHN 8.9 608 14.6 4% 60% 0.2 56.8%
SCR 5 888 5.6 7% 35% 0.5 72.5%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 46.8%
IDV 37.2 5,360 6.9 36% 253% -0.0 61.4%
NDN 15.5 1,403 11 10% 113% 1.2 61.4%
VNI 10 0 0 -7% 0% 0.2 29.9%
TKC 2.9 -93 -31.2 -1% 19% 0.4 47.2%
VHM 80.4 5,943 13.5 35% 424% 1.3 75.8%
NVL 53.5 3,161 16.9 13% 221% 0.4 67.1%
SDI 114 4,499 25.3 13% 358% 0 54.8%

So sánh

D11DTAFLCPDRPPI
Giá Thị Trường 16.00
-0.60   -3.6%
3.90
-0.05   -1.3%
3.76
-0.09   -2.3%
26.00
0.10   0.4%
0.50
0   0%
EPS/PE 4.55k / 3.50.38k / 10.30.30k / 12.52.14k / 12.2-3.48k / -0.1
Giá Sổ Sách 16.31
ngàn
10.71
ngàn
12.81
ngàn
11.88
ngàn
3.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,9748,61610,194,284701,49886,353
Khối lượng đang lưu hành 6,551,96517,630,0001,009,616,882327,657,97248,290,629
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
69
tỷ VND
3,796
tỷ VND
8,519
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
226,180
(1.28%)
71,214,637
(7.05%)
19,267,506
(5.88%)
509,913
(1.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,322
tỷ VND
445
tỷ VND
54,717
tỷ VND
10,105
tỷ VND
2,335
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 145
tỷ VND
31
tỷ VND
3,269
tỷ VND
2,274
tỷ VND
-101
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
184
tỷ VND
9,098
tỷ VND
3,892
tỷ VND
162
tỷ VND
Tổng Nợ 472
tỷ VND
291
tỷ VND
20,014
tỷ VND
8,417
tỷ VND
364
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 578
tỷ VND
475
tỷ VND
29,112
tỷ VND
12,310
tỷ VND
525
tỷ VND
Tiền mặt 158
tỷ VND
41
tỷ VND
383
tỷ VND
230
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 281% / 41% / 36% / 18-32% / -104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%61%69%68%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%7%6%23%-4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.30%12.50%56.90%248.80%32.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 149.40%356.30%77.20%427.10%4,264.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.60%10.20%1.10%11%-7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357