Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   105   0.70  (0.7%)
Tham Chiếu 104.30
Mở Cửa 104.10
TN/CN 104 / 105.40
Khối Lượng 177,250
KLTB 13 tuần 291,582
KLTB 10 ngày 342,741
CN 52 tuần 112.9
TN 52 tuần 80.6
EPS 6.4 ngàn
PE 16.3 lần
Vốn thị trường 200,965 Tỷ
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 24.7 ngàn
ROE 26%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 6,673
MUA BÁN
104.40 5,090 104.50 2,990 104.60 1,720 105.00 5,430 105.10 10 105.20 1,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 63,908 58,335.20 91% 7,643 9,187.60 120%
2018 55,726 75,976.30 136% 6,429 11,963.20 186%
2017 51,479 64,830.20 126% 5,257 10,190.70 194%
2016 54,751 59,326.40 108% 7,085 7,324.70 103%
2015 69,539 64,509.10 93% 11,526 9,130.60 79%
2014 62,444 73,548.60 118% 8,616 14,608 170%
2013 55,751 65,597.10 118% 7,693 12,595.90 164%
2012 55,168 68,419.90 124% 5,285 10,102 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)27/08/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
96.2%
PE:
 
54.6%
ROA:
 
96.9%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
27.5%
ĐÁY CP:
 
39.6%
Hệ Số Nợ:
 
81.7%
BETA:
 
98.1%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXS 6 -2,121 -2.8 -24% 67% 1.5 38.2%
PVC 7.2 1,138 6.3 8% 41% 1.8 70.1%
POS 9.1 590 15.4 3% 49% 0 51.9%
PVT 17.3 3,029 5.7 18% 89% 0.4 76.1%
PPE 8.1 1,641 4.9 32% 159% 0.1 70.4%
PVB 19 -2,137 -8.9 -13% 111% 1.9 44.7%
ASP 7.1 2,023 3.5 15% 53% 0.3 66.5%
PXL 7.1 162 43.8 2% 71% 0.8 52.8%
PVI 32.1 652 49.2 2% 105% 0.7 56.1%
BSR 10.1 86 117.4 1% 96% 0 46.2%

So sánh

BSRGASPOSPSGPXA
Giá Thị Trường 10.10
0.20   2.0%
105.00
0.70   0.7%
9.10
0   0%
0.30
0   0%
1.70
0   0%
EPS/PE 0.09k / 117.46.44k / 16.30.59k / 15.40k / 0.0-0.42k / -4.0
Giá Sổ Sách 10.50
ngàn
24.69
ngàn
18.41
ngàn
-11.13
ngàn
-0.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,634,231291,5829322,5203,488
Khối lượng đang lưu hành 3,100,499,6161,913,950,00040,000,00035,000,00015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 31,315
tỷ VND
200,965
tỷ VND
364
tỷ VND
11
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
49,377,040
(2.58%)
0
(0%)
0
(0%)
3,000
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 199,728
tỷ VND
545,363
tỷ VND
7,502
tỷ VND
4,677
tỷ VND
834
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7,405
tỷ VND
84,264
tỷ VND
210
tỷ VND
-327
tỷ VND
-117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32,561
tỷ VND
47,259
tỷ VND
736
tỷ VND
-424
tỷ VND
-8
tỷ VND
Tổng Nợ 19,493
tỷ VND
15,299
tỷ VND
532
tỷ VND
977
tỷ VND
152
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 52,054
tỷ VND
62,558
tỷ VND
1,268
tỷ VND
554
tỷ VND
144
tỷ VND
Tiền mặt 8,408
tỷ VND
5,933
tỷ VND
55
tỷ VND
1
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 120% / 262% / 3-1% / 2-5% / 90
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%24%42%177%106%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%15%3%-7%-14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4%3.70%-14%-1.90%200%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,974.10%3.20%-32.70%8.60%-2,770.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.40%17.40%-6.30%-19.30%-8.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357