Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   14.65   0.70  (5.0%)
Tham Chiếu 13.95
Mở Cửa 13.60
TN/CN 13.60 / 14.85
Khối Lượng 325,660
KLTB 13 tuần 323,491
KLTB 10 ngày 383,791
CN 52 tuần 22.6
TN 52 tuần 13
EPS 0.1 ngàn
PE 287.3 lần
Vốn thị trường 3,662 Tỷ
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 2%
Beta 0.61
EPS 4 quý trước 249
MUA BÁN
14.50 150 14.55 800 14.60 2,300 14.65 2,450 14.70 10,700 14.80 250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,909,000 0 0% 99,000 0 0%
2018 3,450 3,014.30 87% 300 201.50 67%
2017 3,950 3,788 96% 225 263.40 117%
2016 2,500 1,827.30 73% 100 16.30 16%
2015 1,500 2,109.30 141% 140 59.80 43%
2014 0 635.70 0% 110 93.50 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
39.4%
PE:
 
37.9%
ROA:
 
41.8%
ROE:
 
28.1%
P/B:
 
49.9%
ĐÁY CP:
 
45.5%
Hệ Số Nợ:
 
91.5%
BETA:
 
85.9%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LSS 4.0 336 11.8 1% 19% 0.9 60.6%
SBT 12.7 515 24.7 4% 102% 1.2 58.7%
SGC 64 4,589 13.9 27% 380% 0.6 71.7%
KTS 8 653 12.3 2% 26% 0.9 53.5%
IFC 4.8 573 8.4 4% 15% 0 61.4%
HAD 12 2,473 4.9 13% 64% -0.2 67.7%
HNM 4.5 72 62.5 1% 48% -0.1 30.3%
VNM 94 6,060 15.5 35% 551% 0.7 74.6%
BSD 35.5 0 0 22% 0% 0 33%
IFS 16 2,567 6.2 31% 191% 0.2 69.9%

So sánh

BSDCVNM1901CVNM1902CVNM1903CVNM1904CVNM1905CVNM1906CVNM2001CVNM2002GTNHKBLSSVNM
Giá Thị Trường 35.50
0   0%
0.02
0   0%
0.01
0   0%
0.09
0.03   0%
0.01
0   0%
0.01
0   0%
0.05
0   0%
0.22
0.05   0%
1.24
0.11   9.7%
14.65
0.70   5.0%
0.60
0.10   0%
3.97
0.14   3.7%
94.00
3   3.3%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00k / 0.00.05k / 287.30.04k / 16.70.34k / 11.86.06k / 15.5
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
14.25
ngàn
7.49
ngàn
21.43
ngàn
17.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 009,58124,86216,33718,6870016,029323,491184,14749,0691,128,817
Khối lượng đang lưu hành 3,000,0005,000,0005,000,0001,000,0005,000,0001,500,0001,000,0005,000,0003,000,000250,000,00051,599,99970,000,0001,741,687,793
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
4
tỷ VND
3,663
tỷ VND
31
tỷ VND
278
tỷ VND
163,719
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
220,400
(0.43%)
2,140,174
(3.06%)
586,226,010
(33.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
14,378
tỷ VND
1,636
tỷ VND
21,470
tỷ VND
413,421
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
360
tỷ VND
-140
tỷ VND
1,474
tỷ VND
79,720
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3,562
tỷ VND
387
tỷ VND
1,500
tỷ VND
29,731
tỷ VND
Tổng Nợ 96
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
468
tỷ VND
131
tỷ VND
709
tỷ VND
14,969
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 172
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
4,030
tỷ VND
518
tỷ VND
2,209
tỷ VND
44,700
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
1,289
tỷ VND
0
tỷ VND
34
tỷ VND
2,665
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 220% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 00% / 02% / 20% / 01% / 124% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%0%0%0%0%0%0%0%0%12%25%32%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%0%0%0%0%0%0%0%3%-9%7%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.10%0%0%0%0%0%0%0%0%60.80%-36.60%2.70%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 11.20%0%0%0%0%0%0%0%0%123.60%218.10%-26.80%12.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.30%0%0%0%0%0%0%0%0%11.30%-14.20%1.90%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357