Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An - HAH


HAH (HOSE):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.30 / 12.50
Khối Lượng 121,970
KLTB 13 tuần 313,096
KLTB 10 ngày 110,184
CN 52 tuần 15.9
TN 52 tuần 11.3
EPS 3.0 ngàn
PE 4.2 lần
Vốn thị trường 610 Tỷ
KL đang lưu hành 48.78 triệu
Giá sổ sách 25.1 ngàn
ROE 14%
Beta 0.53
EPS 4 quý trước 3,027
MUA BÁN
12.30 25,170 12.35 2,600 12.40 1,760 12.50 18,950 12.55 7,660 12.60 1,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,223.80 810.80 66% 125 112.80 90%
2018 1,118.50 1,054.30 94% 132.60 182.60 138%
2017 622 777.90 125% 150 157.90 105%
2016 523 487.60 93% 143 133.90 94%
2015 600 524.80 87% 123.60 167 135%
2014 0 430.70 0% 81.30 131.60 162%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)04/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/05/2018
Tỉ lệ: 2/1 giá 14000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)14/11/2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 81.0%)
EPS:
 
85.5%
PE:
 
92.7%
ROA:
 
82.2%
ROE:
 
71.1%
P/B:
 
80.4%
ĐÁY CP:
 
64.1%
Hệ Số Nợ:
 
78.2%
BETA:
 
82.5%
THANH KHOẢN:
 
92.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SFI 23.8 3,424 6.9 12% 78% 0.5 75.7%
BSG 8.7 -75 -116 -1% 90% 0 26%
VNL 14.2 2,068 6.9 9% 60% -1.1 59.8%
VNS 12.7 1,877 6.8 7% 49% -0.1 64.6%
SAC 10.4 5,007 2.1 29% 59% 0 78.7%
CDN 18.5 1,696 10.9 12% 136% -0.6 58.1%
VNT 59 711 83 4% 332% 0.2 43%
VST 0.5 -4,773 -0.1 21% -2% 0.3 39%
VFC 10.6 849 12.5 7% 71% 0.2 59.7%
PJT 11.2 2,037 5.5 15% 81% 0.0 64.6%

So sánh

DNLGMDHAHPJTVNT
Giá Thị Trường 17.00
0   0%
24.80
-0.20   -0.8%
12.50
0   0%
11.20
0.20   1.8%
59.00
4.90   9.1%
EPS/PE 0.00k / 4250.02.42k / 10.23.01k / 4.22.04k / 5.50.71k / 83.0
Giá Sổ Sách 17.51
ngàn
23.41
ngàn
25.07
ngàn
13.85
ngàn
17.78
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 456529,616313,0967682,342
Khối lượng đang lưu hành 4,310,000296,924,95748,782,75115,360,47811,893,605
Tổng Vốn Thị Trường 73
tỷ VND
7,364
tỷ VND
610
tỷ VND
172
tỷ VND
702
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
4,197,800
(8.61%)
1,579,918
(10.29%)
564,165
(4.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5
tỷ VND
31,912
tỷ VND
4,206
tỷ VND
7,085
tỷ VND
7,502
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,338
tỷ VND
884
tỷ VND
249
tỷ VND
260
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 41
tỷ VND
6,952
tỷ VND
1,223
tỷ VND
213
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 4
tỷ VND
3,006
tỷ VND
525
tỷ VND
445
tỷ VND
317
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 45
tỷ VND
9,959
tỷ VND
1,748
tỷ VND
658
tỷ VND
528
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
188
tỷ VND
257
tỷ VND
121
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 148% / 129% / 145% / 152% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%30%30%68%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%17%21%4%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.10%3.40%40.50%12.40%11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 56.80%85.90%16.90%28.50%-11.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.70%33.80%-6.40%11.20%14.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357