Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội - HAT


HAT (HNX):   31.50   0  (0%)
Tham Chiếu 31.50
Mở Cửa 31.50
TN/CN 31.50 / 31.50
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 754
KLTB 10 ngày 800
CN 52 tuần 38.5
TN 52 tuần 31.1
EPS 7.4 ngàn
PE 4.2 lần
Vốn thị trường 98 Tỷ
KL đang lưu hành 3.12 triệu
Giá sổ sách 23.9 ngàn
ROE 31%
Beta -0.01
EPS 4 quý trước 9,892
MUA BÁN
31.40 500 31.50 400 31.60 0 32.00 0 32.40 500 32.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 790 668.10 85% 15.90 25.20 158%
2018 668.60 714.10 107% 21.60 29.50 137%
2017 587 590.50 101% 19.40 27.70 143%
2016 571.80 585.20 102% 11.50 15.50 135%
2015 511.30 529.70 104% 24.50 6 24%
2014 434 484.80 112% 17.20 22.40 130%
2013 398.90 418 105% 13.60 15 110%
2012 345.20 389.30 113% 11.20 12.60 113%
2011 328.90 323.50 98% 16 15.90 99%
2010 310.60 325.20 105% 18.30 14.30 78%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
30% (3000 đồng tiền mặt)24/06/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)05/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.2%)
EPS:
 
97.1%
PE:
 
93.0%
ROA:
 
91.1%
ROE:
 
94.2%
P/B:
 
45.5%
ĐÁY CP:
 
79.0%
Hệ Số Nợ:
 
47.4%
BETA:
 
15.5%
THANH KHOẢN:
 
51.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTN 21.5 211 101.9 3% 142% 0.6 51%
LAF 9.1 -567 -16 -7% 106% 0.1 29.2%
CAP 30 4,230 7.1 29% 207% -0.1 70%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 32.5%
BTB 7 175 40 1% 50% 0 34.7%
DBC 24.2 1,763 13.7 6% 80% 0.3 56.2%
MCH 75.6 4,712 16 32% 503% 0 65.5%
MCF 10.6 930 11.4 9% 98% 0.6 54.8%
THB 12.4 1,587 7.8 12% 94% 0.5 60.9%
BSD 35.5 0 0 12% 0% 0 29.9%

So sánh

BBCHATHNFSGCVLF
Giá Thị Trường 61.00
-1.30   -2.1%
31.50
0   0%
37.10
0   0%
116.00
0   0%
0.70
0   0%
EPS/PE 6.99k / 8.77.45k / 4.21.08k / 34.44.15k / 28.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 61.96
ngàn
23.92
ngàn
13.53
ngàn
15.23
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1347542,115122352
Khối lượng đang lưu hành 15,371,1923,123,00020,000,0007,147,58011,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 938
tỷ VND
98
tỷ VND
742
tỷ VND
829
tỷ VND
8
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,545,122
(49.09%)
252,900
(8.1%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,032
tỷ VND
5,171
tỷ VND
7,480
tỷ VND
2,689
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 754
tỷ VND
218
tỷ VND
171
tỷ VND
314
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 952
tỷ VND
75
tỷ VND
271
tỷ VND
109
tỷ VND
-62
tỷ VND
Tổng Nợ 379
tỷ VND
99
tỷ VND
988
tỷ VND
51
tỷ VND
200
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,332
tỷ VND
174
tỷ VND
1,259
tỷ VND
160
tỷ VND
138
tỷ VND
Tiền mặt 248
tỷ VND
11
tỷ VND
86
tỷ VND
8
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1113% / 312% / 818% / 27-25% / 43
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%57%79%32%145%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%2%12%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%11.50%10.30%7.50%-57.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 20.80%44.20%15.70%2.40%-33.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 43.10%12.70%28.60%23.70%-20.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357