Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (HOSE):   34.80   0.05  (0.1%)
Tham Chiếu 34.75
Mở Cửa 35.10
TN/CN 34.75 / 35.10
Khối Lượng 197,170
KLTB 13 tuần 502,993
KLTB 10 ngày 356,110
CN 52 tuần 44
TN 52 tuần 30.9
EPS 2.2 ngàn
PE 16 lần
Vốn thị trường 49,357 Tỷ
KL đang lưu hành 1,418.29 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 18%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,631
MUA BÁN
34.70 10,550 34.75 11,100 34.80 20,660 34.85 2,010 34.90 11,350 34.95 3,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 97,073 97,589.70 101% 1,917 2,862 149%
2017 87,900 83,553.70 95% 1,338 2,947.70 220%
2016 77.80 70,571.50 90,709% 0 2,155.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2019

2018
8% (800 đồng tiền mặt)31/05/2018
Tỉ lệ: 100/15.5753 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-1
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) Vượt lên 202
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.4%)
EPS:
 
78.7%
PE:
 
55.0%
ROA:
 
58.0%
ROE:
 
80.5%
P/B:
 
31.0%
ĐÁY CP:
 
57.1%
Hệ Số Nợ:
 
26.6%
BETA:
 
91.2%
THANH KHOẢN:
 
92.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HVN 34.8 2,169 16 18% 265% 0.9 63.4%
NCT 71.9 8,528 8.4 48% 403% 0.1 75.1%
NAS 34 4,528 7.5 13% 138% 0 61.6%
IHK 7.4 1,022 7.2 8% 56% 0 55.8%
ARM 38.5 2,684 14.3 17% 249% 0.2 55.3%
MAS 47.3 3,321 14.2 23% 326% 0.8 65.6%
ACV 76.1 3,294 23.1 21% 481% 0 63.1%
SGN 84.6 9,503 8.9 41% 332% 0.3 77.1%
VJC 144.9 9,631 15 35% 529% 0.4 69.4%
SAS 33.5 3,177 10.5 27% 284% 0 65.5%

So sánh

ACVCVJC1901HVNNCSNCTVJC
Giá Thị Trường 76.10
-0.50   -0.7%
2.52
0.03   1.2%
34.80
0.05   0.1%
27.00
0   0%
71.90
-0.10   -0.1%
144.90
0.90   0.6%
EPS/PE 3.29k / 23.10k / 0.02.17k / 16.02.40k / 11.38.53k / 8.49.63k / 15.0
Giá Sổ Sách 15.82
ngàn
0
ngàn
13.12
ngàn
12.43
ngàn
17.86
ngàn
27.41
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,38913,181502,9931,73012,569612,338
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2365,000,0001,418,290,84717,949,09826,166,940541,611,334
Tổng Vốn Thị Trường 165,683
tỷ VND
13
tỷ VND
49,357
tỷ VND
485
tỷ VND
1,881
tỷ VND
78,479
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 59,640
tỷ VND
0
tỷ VND
361,185
tỷ VND
1,906
tỷ VND
4,226
tỷ VND
153,791
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 21,548
tỷ VND
0
tỷ VND
9,990
tỷ VND
164
tỷ VND
1,274
tỷ VND
15,367
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 34,452
tỷ VND
0
tỷ VND
18,602
tỷ VND
223
tỷ VND
467
tỷ VND
14,847
tỷ VND
Tổng Nợ 25,251
tỷ VND
0
tỷ VND
60,418
tỷ VND
394
tỷ VND
84
tỷ VND
28,299
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 59,703
tỷ VND
0
tỷ VND
79,020
tỷ VND
617
tỷ VND
551
tỷ VND
43,146
tỷ VND
Tiền mặt 676
tỷ VND
0
tỷ VND
5,090
tỷ VND
12
tỷ VND
29
tỷ VND
3,168
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 210% / 04% / 187% / 1941% / 4812% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%0%76%64%15%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%0%3%9%30%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.40%0%7.50%11.20%4.50%75.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.30%0%229.50%14.40%0.10%293.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.50%0%0.10%41.60%7.90%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357