Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   5.42   0.22  (4.2%)
Tham Chiếu 5.20
Mở Cửa 5.24
TN/CN 5.20 / 5.42
Khối Lượng 520,120
KLTB 13 tuần 720,631
KLTB 10 ngày 400,785
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 4.8
EPS 2.0 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 1,073 Tỷ
KL đang lưu hành 227.65 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 16%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 2,977
MUA BÁN
5.40 81,450 5.41 21,000 5.42 17,410 5.43 10,000 5.44 10,000 5.45 34,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 7,539 5,466.30 73% 650 298.40 46%
2018 6,859 6,342.70 92% 580 654.50 113%
2017 0 5,331.90 0% 178 348.20 196%
2016 3,444.60 4,047.40 117% 142 104.60 74%
2015 0 2,621.30 0% 171 108.10 63%
2014 0 2,126.80 0% 142.10 90.40 64%
2013 1,666 1,816.40 109% 83.30 41.10 49%
2012 1,520 1,350 89% 70 36.60 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)25/10/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2019

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)08/11/2018
Tỉ lệ: 100/9 (Chia tách cổ phiếu)08/11/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)14 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng17 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
CCI(7) Vượt lên -100210 (lần)
CCI(14) Vượt lên -10026 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-113 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-118 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
SKD(14) %K vượt lên %D218 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.4%)
EPS:
 
77.0%
PE:
 
97.4%
ROA:
 
71.0%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
87.8%
ĐÁY CP:
 
60.1%
Hệ Số Nợ:
 
40.0%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
95.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ITA 3.1 188 16.5 2% 27% 0.2 58.9%
PVL 1.7 438 3.9 9% 34% -0.5 58.7%
UDC 4.6 -14 -328.6 1% 40% -0.4 39%
FLC 4.6 300 15.4 3% 36% 0.6 55.6%
SZL 50 5,497 9.1 17% 150% 0.7 69%
PFL 1.1 -557 -2 -9% 18% 1.3 41%
CEO 9.3 2,138 4.3 20% 69% 0.7 79.6%
LCG 8.8 2,332 3.8 15% 55% 1.1 74.8%
HDC 22.7 2,090 10.9 13% 140% 0.7 62.3%
VIC 116 2,056 56.4 7% 309% 1.0 57%

So sánh

CVIC1901IDIRCLSHNUDCVIC
Giá Thị Trường 0.05
0   0%
5.42
0.22   4.2%
16.50
1.30   8.6%
8.90
-0.10   -1.1%
4.60
0.24   5.5%
116.00
-1.10   -0.9%
EPS/PE 0k / 0.02.04k / 2.70.78k / 21.20.61k / 14.6-0.01k / -328.62.06k / 56.4
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.92
ngàn
17.13
ngàn
14.81
ngàn
11.63
ngàn
37.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,558720,63158123,1784,208383,461
Khối lượng đang lưu hành 2,000,000227,646,43312,598,930129,607,14734,706,0003,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
1,234
tỷ VND
208
tỷ VND
1,154
tỷ VND
160
tỷ VND
388,129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,733,386
(1.64%)
1,225,896
(9.73%)
1,289,100
(0.99%)
5,900
(0.02%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
31,848
tỷ VND
1,642
tỷ VND
7,324
tỷ VND
4,543
tỷ VND
462,282
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,802
tỷ VND
281
tỷ VND
482
tỷ VND
52
tỷ VND
33,838
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
2,953
tỷ VND
216
tỷ VND
1,920
tỷ VND
404
tỷ VND
125,408
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
4,435
tỷ VND
387
tỷ VND
4,069
tỷ VND
688
tỷ VND
231,751
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
7,388
tỷ VND
603
tỷ VND
5,989
tỷ VND
1,092
tỷ VND
357,159
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
236
tỷ VND
39
tỷ VND
37
tỷ VND
3
tỷ VND
16,527
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 06% / 162% / 51% / 40% / 13% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%60%64%68%63%65%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%6%17%7%1%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%29.10%-1%923%31.70%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%92.60%-5.10%-308.10%378.60%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18.50%18.70%41.10%-2.20%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357