Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc - IDV


IDV (HNX):   38   0.50  (1.3%)
Tham Chiếu 37.50
Mở Cửa 38.50
TN/CN 37.50 / 38.50
Khối Lượng 4,200
KLTB 13 tuần 6,161
KLTB 10 ngày 4,765
CN 52 tuần 41.0
TN 52 tuần 23.2
EPS 5.4 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 697 Tỷ
KL đang lưu hành 18.35 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 36%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 3,744
MUA BÁN
37.20 2,400 37.50 1,400 37.60 0 38.00 0 38.50 6,800 39.00 700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 116 96.80 83% 70 75.20 107%
2018 122 88.90 73% 65 81.60 126%
2017 140 77.30 55% 62 57 92%
2016 92 150.70 164% 54 101.30 188%
2015 85 54.40 64% 48 37.90 79%
2014 45 72 160% 16 50.50 316%
2013 30 42.50 142% 10 27.30 273%
2011 66.20 29.90 45% 13 14.80 114%
2010 0 28.70 0% 11.80 13.50 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)21/11/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)30/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)05/04/2019

2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/12/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)23/11/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2017
Tỉ lệ: 100/40 (Chia tách cổ phiếu)14/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)04/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -10027 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-28 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.0%)
EPS:
 
94.2%
PE:
 
78.4%
ROA:
 
87.3%
ROE:
 
96.4%
P/B:
 
31.5%
ĐÁY CP:
 
15.8%
Hệ Số Nợ:
 
57.6%
BETA:
 
12.7%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 22.5 2,090 10.8 13% 139% 0.8 62.8%
VNI 11.5 0 0 -7% 0% 0.2 26.9%
HAG 4.0 -1,773 -2.2 -19% 21% 0.6 43.8%
SGR 17.3 3,185 5.4 21% 110% -0.2 60%
HDG 32.9 11,084 3 47% 121% 1.1 76.7%
VHM 89.1 5,943 15 35% 470% 1.5 72.4%
FLC 4.5 300 15.1 3% 35% 0.3 54.9%
SJS 16.6 668 24.8 4% 88% 0.4 53.2%
PPI 0.6 -3,484 -0.2 -104% 18% 0.3 34%
KBC 14.7 1,973 7.5 11% 67% 0.2 71.2%

So sánh

D2DIDVNLGNTLOGC
Giá Thị Trường 78.20
-0.30   -0.4%
38.00
0.50   1.3%
27.35
-0.05   -0.2%
24.15
-0.25   -1.0%
3.70
0   0%
EPS/PE 13.43k / 5.85.36k / 7.12.34k / 11.73.41k / 7.10.14k / 25.7
Giá Sổ Sách 33.42
ngàn
14.71
ngàn
25.16
ngàn
17.03
ngàn
2.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 162,5326,161553,069246,436692,048
Khối lượng đang lưu hành 21,309,96818,351,351249,702,57560,989,950300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,666
tỷ VND
697
tỷ VND
6,829
tỷ VND
1,473
tỷ VND
1,110
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(6.92%)
159,937
(0.87%)
69,510,784
(27.84%)
4,977,340
(8.16%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,141
tỷ VND
667
tỷ VND
13,481
tỷ VND
8,412
tỷ VND
15,927
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 862
tỷ VND
463
tỷ VND
2,701
tỷ VND
2,168
tỷ VND
1,850
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 712
tỷ VND
270
tỷ VND
5,766
tỷ VND
1,039
tỷ VND
821
tỷ VND
Tổng Nợ 1,694
tỷ VND
651
tỷ VND
4,546
tỷ VND
483
tỷ VND
3,723
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,406
tỷ VND
921
tỷ VND
10,311
tỷ VND
1,522
tỷ VND
4,544
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
15
tỷ VND
1,530
tỷ VND
133
tỷ VND
412
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 4011% / 366% / 1114% / 202% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%71%44%32%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 27%69%20%26%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.30%37.70%44.60%31.10%-4.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%45.40%137.70%21.10%-1,039%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.20%33.70%7.50%24.10%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357