Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   15.95   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 16.10
TN/CN 15.95 / 16.30
Khối Lượng 546,450
KLTB 13 tuần 800,328
KLTB 10 ngày 327,527
CN 52 tuần 16.7
TN 52 tuần 7.4
EPS 2.1 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 2,187 Tỷ
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 1,778
MUA BÁN
15.80 4,510 15.85 15,400 15.90 21,970 15.95 10,530 16.00 2,900 16.05 7,930
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,226 1,461 119% 252 250.10 99%
2018 1,145 1,321.70 115% 201 233 116%
2017 869 992.80 114% 175 184.30 105%
2016 1,043 2,036.80 195% 193 128 66%
2015 1,240 701.80 57% 253 122 48%
2014 0 1,049.20 0% 309 230.40 75%
2013 864 653.90 76% 215 161.50 75%
2012 1,484 750.10 51% 363 183.60 51%
2011 2,031 1,320.60 65% 519 317.80 61%
2010 341 351.70 103% 124 212.10 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
CCI(14) > 100-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.4%)
EPS:
 
77.2%
PE:
 
76.1%
ROA:
 
58.3%
ROE:
 
76.1%
P/B:
 
48.5%
ĐÁY CP:
 
8.1%
Hệ Số Nợ:
 
25.5%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
96.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLR 11.8 -1,297 -9.1 -742% 6,747% 0.0 18.1%
NBB 20.8 4,345 4.8 20% 96% 0.2 72%
VIC 116 2,056 56.4 7% 309% 1.0 57%
SCR 5.6 959 5.9 7% 40% 0.6 70.9%
UIC 37.3 6,695 5.6 19% 105% 0.2 70.3%
KBC 15.2 1,973 7.7 11% 70% 0.3 70%
HDG 34.8 11,083 3.1 47% 128% 1.1 75.1%
VRE 35.2 1,145 30.7 10% 292% 1.8 63.5%
DLG 1.6 323 4.8 3% 13% 1.7 64.3%
PDR 26.1 2,137 12.2 18% 220% 0.9 67.6%

So sánh

FLCIJCKDHTDHVPH
Giá Thị Trường 4.61
0.30   7.0%
15.95
0.05   0.3%
26.05
0.05   0.2%
10.05
0   0%
4.31
-0.05   -1.1%
EPS/PE 0.30k / 15.42.07k / 7.71.77k / 14.72.07k / 4.91.06k / 4.1
Giá Sổ Sách 12.81
ngàn
13.21
ngàn
13.33
ngàn
26.39
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,165,734800,328342,916705,59233,265
Khối lượng đang lưu hành 1,009,616,882137,097,323544,429,10993,698,32495,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 4,654
tỷ VND
2,187
tỷ VND
14,182
tỷ VND
942
tỷ VND
411
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(7.05%)
19,511,112
(14.23%)
83,216,405
(15.29%)
31,490,705
(33.61%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 54,717
tỷ VND
10,861
tỷ VND
15,420
tỷ VND
14,248
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,269
tỷ VND
2,134
tỷ VND
2,692
tỷ VND
1,600
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 9,098
tỷ VND
1,812
tỷ VND
7,259
tỷ VND
2,472
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 20,014
tỷ VND
6,022
tỷ VND
3,853
tỷ VND
2,547
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 29,112
tỷ VND
7,833
tỷ VND
11,112
tỷ VND
5,019
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 383
tỷ VND
351
tỷ VND
1,005
tỷ VND
23
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 34% / 168% / 135% / 96% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%77%35%51%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%20%17%11%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 56.90%39.90%83.50%46%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 77.20%14.20%63.60%47.80%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.10%1%10.20%11.80%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357