Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   13   -0.30  (-2.3%)
Tham Chiếu 13.30
Mở Cửa 13.25
TN/CN 12.85 / 13.25
Khối Lượng 176,890
KLTB 13 tuần 396,179
KLTB 10 ngày 160,423
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 8.9
EPS 2.1 ngàn
PE 6.3 lần
Vốn thị trường 1,782 Tỷ
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 1,778
MUA BÁN
12.90 3,830 12.95 8,710 13.00 2,040 13.10 4,000 13.15 500 13.20 13,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,226 1,461 119% 252 250.10 99%
2018 1,145 1,321.70 115% 201 233 116%
2017 869 992.80 114% 175 184.30 105%
2016 1,043 2,036.80 195% 193 128 66%
2015 1,240 701.80 57% 253 122 48%
2014 0 1,049.20 0% 309 230.40 75%
2013 864 653.90 76% 215 161.50 75%
2012 1,484 750.10 51% 363 183.60 51%
2011 2,031 1,320.60 65% 519 317.80 61%
2010 341 351.70 103% 124 212.10 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
12% (1200 đồng tiền mặt)10/12/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)19/07/2018

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.6%)
EPS:
 
78.4%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
59.8%
ROE:
 
77.1%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
12.0%
Hệ Số Nợ:
 
26.8%
BETA:
 
76.9%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVL 1.4 438 3.2 9% 28% -0.6 60.9%
KBC 14 1,973 7.1 11% 64% 0.3 73.4%
NVT 6.2 535 11.5 18% 133% 0.5 70.2%
FLC 3.8 300 12.5 3% 29% 0.6 60.1%
NHA 12 1,796 6.7 16% 90% 1.8 74%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 46.8%
IDV 37.2 5,360 6.9 36% 253% -0.0 61.4%
HDC 19.9 2,090 9.5 13% 123% 1.4 65.2%
IJC 13 2,070 6.3 16% 98% 0.3 62.6%
SCR 5 888 5.6 7% 35% 0.5 72.5%

So sánh

DLRIDJIJCKACNBB
Giá Thị Trường 10.50
0   0%
17.70
-1.90   -9.7%
13.00
-0.30   -2.3%
14.70
0   0%
19.20
0   0%
EPS/PE -1.30k / -8.11.67k / 10.62.07k / 6.30.62k / 23.74.35k / 4.4
Giá Sổ Sách 0.17
ngàn
10.11
ngàn
13.21
ngàn
13.04
ngàn
21.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,461282,339396,179053,066
Khối lượng đang lưu hành 4,500,00032,600,000137,097,32323,999,999100,336,256
Tổng Vốn Thị Trường 47
tỷ VND
577
tỷ VND
1,782
tỷ VND
353
tỷ VND
1,926
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,000
(9.64%)
4,235,000
(12.99%)
19,511,112
(14.23%)
5,288
(0.02%)
19,365,500
(19.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,076
tỷ VND
1,679
tỷ VND
10,861
tỷ VND
1,118
tỷ VND
5,093
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -28
tỷ VND
82
tỷ VND
2,134
tỷ VND
112
tỷ VND
1,247
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1
tỷ VND
330
tỷ VND
1,812
tỷ VND
313
tỷ VND
2,163
tỷ VND
Tổng Nợ 87
tỷ VND
718
tỷ VND
6,022
tỷ VND
210
tỷ VND
3,188
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88
tỷ VND
1,048
tỷ VND
7,833
tỷ VND
522
tỷ VND
5,351
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
82
tỷ VND
351
tỷ VND
8
tỷ VND
147
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -7425% / 164% / 163% / 58% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 99%69%77%40%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -3%5%20%10%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%211.80%39.90%166%475.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -344.40%-2,813.60%14.20%244.50%49%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%-5.60%1%22.20%19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357