Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật - JVC


JVC (HOSE):   3.05   -0.04  (-1.3%)
Tham Chiếu 3.09
Mở Cửa 3.01
TN/CN 3 / 3.10
Khối Lượng 121,090
KLTB 13 tuần 594,815
KLTB 10 ngày 195,022
CN 52 tuần 5.0
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.1 ngàn
PE 24 lần
Vốn thị trường 343 Tỷ
KL đang lưu hành 112.50 triệu
Giá sổ sách 4.7 ngàn
ROE 3%
Beta 0.48
EPS 4 quý trước 81
MUA BÁN
3.02 1,300 3.03 7,660 3.04 10,790 3.05 90 3.06 5,000 3.07 20
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán JVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 630 566.10 90% 19 19.10 101%
2016 432 485.50 112% 2 -761.10 -38,055%
2015 501 616.10 123% 17.20 -578.60 -3,364%
2014 0 923.10 0% 140 177.80 127%
2013 0 594.10 0% 200.20 41.70 21%
2012 0 761.70 0% 187.50 170.10 91%
2011 580 605.40 104% 112.50 134.80 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/8 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2014

2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2013
Tỉ lệ: 100/28 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/02/2013

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)05/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
41.1%
PE:
 
49.4%
ROA:
 
41.5%
ROE:
 
31.6%
P/B:
 
71.4%
ĐÁY CP:
 
52.3%
Hệ Số Nợ:
 
78.2%
BETA:
 
81.4%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSV 21.1 5,525 3.8 26% 98% 0.2 82.3%
MKV 12 144 83.3 1% 116% 0.0 41.7%
DHT 48 4,328 11.1 33% 346% 0.9 67.9%
OPC 46 4,261 10.8 17% 173% 0.4 67.2%
DPP 15.5 0 0 12% 0% 0 31.5%
DCL 24.5 105 232.9 1% 173% 0.6 43.7%
PPP 19.3 1,184 16.3 10% 166% 1.2 54.9%
DMC 71.7 6,665 10.8 20% 210% -0.4 64.1%
HDP 10.9 325 33.5 8% 68% 0 46.1%
DBM 27.1 2,313 11.7 12% 0% 0 47.1%

So sánh

DCLDVNJVCOPCTRA
Giá Thị Trường 24.45
-0.05   -0.2%
10.30
0.40   4.0%
3.05
-0.04   -1.3%
46.00
-2.65   -5.4%
58.30
-1.10   -1.9%
EPS/PE 0.11k / 232.90.89k / 11.60.13k / 24.04.26k / 10.84.32k / 13.5
Giá Sổ Sách 14.17
ngàn
11.57
ngàn
4.72
ngàn
26.61
ngàn
27.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 124,34843,012594,8159415,786
Khối lượng đang lưu hành 56,832,824237,000,000112,500,17126,577,28041,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 1,390
tỷ VND
2,441
tỷ VND
343
tỷ VND
1,223
tỷ VND
2,417
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,654,500
(4.67%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
2,140,516
(8.05%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,235
tỷ VND
17,012
tỷ VND
5,576
tỷ VND
7,421
tỷ VND
16,916
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 545
tỷ VND
636
tỷ VND
-737
tỷ VND
824
tỷ VND
1,584
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 805
tỷ VND
2,742
tỷ VND
531
tỷ VND
707
tỷ VND
1,159
tỷ VND
Tổng Nợ 863
tỷ VND
2,888
tỷ VND
152
tỷ VND
501
tỷ VND
461
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,668
tỷ VND
5,630
tỷ VND
683
tỷ VND
1,208
tỷ VND
1,620
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
119
tỷ VND
58
tỷ VND
98
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 14% / 82% / 310% / 1712% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%51%22%41%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%4%-13%11%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%-5.10%5.50%12.40%1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.90%5.40%-36.60%12.40%5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%3.80%-6.80%18.80%25.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Nhìn SRA, nhớ JVC (06-09-2018)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357