Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật - JVC


JVC (HOSE):   4.25   -0.05  (-1.2%)
Tham Chiếu 4.30
Mở Cửa 4.30
TN/CN 4.24 / 4.38
Khối Lượng 732,870
KLTB 13 tuần 401,211
KLTB 10 ngày 501,994
CN 52 tuần 5.0
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.1 ngàn
PE 33.5 lần
Vốn thị trường 478 Tỷ
KL đang lưu hành 112.50 triệu
Giá sổ sách 4.7 ngàn
ROE 3%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 81
MUA BÁN
4.23 1,650 4.24 5,000 4.25 3,340 4.27 32,000 4.28 10,000 4.29 55,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán JVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 630 566.10 90% 19 19.10 101%
2016 432 485.50 112% 2 -761.10 -38,055%
2015 501 616.10 123% 17.20 -578.60 -3,364%
2014 0 923.10 0% 140 177.80 127%
2013 0 594.10 0% 200.20 41.70 21%
2012 0 761.70 0% 187.50 170.10 91%
2011 580 605.40 104% 112.50 134.80 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/8 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2014

2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2013
Tỉ lệ: 100/28 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/02/2013

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)05/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-210 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-25 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.9%)
EPS:
 
40.8%
PE:
 
45.6%
ROA:
 
41.5%
ROE:
 
31.9%
P/B:
 
59.1%
ĐÁY CP:
 
19.8%
Hệ Số Nợ:
 
78.1%
BETA:
 
84.9%
THANH KHOẢN:
 
92.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DHT 51.9 4,328 12 33% 374% 0.9 67.2%
AMP 14 1,459 9.6 11% 104% 0 46.6%
UPH 19.5 982 19.9 8% 157% 0 52.8%
NDC 50 0 0 24% 0% 0 45%
DHG 93.1 4,823 19.3 20% 384% 1.1 70.1%
DPP 18.8 0 0 12% 0% 0 30.1%
DP3 71 9,832 7.2 25% 183% -0.1 68.3%
CSV 21.2 5,525 3.8 26% 98% 0.4 84%
BCP 12.6 229 55 14% 0% 0 46.2%
PMC 54.5 7,884 6.9 23% 160% 0.0 77%

So sánh

BCPCPCDGCJVCVPS
Giá Thị Trường 12.60
-2.20   -14.9%
20.00
0   0%
26.90
0.40   1.5%
4.25
-0.05   -1.2%
9.50
0.10   1.1%
EPS/PE 0.23k / 55.02.48k / 8.15.32k / 5.10.13k / 33.50.72k / 13.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
20.08
ngàn
27.48
ngàn
4.72
ngàn
13.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,021764141,386401,211362
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0004,081,450123,974,383112,500,17124,460,792
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
82
tỷ VND
3,335
tỷ VND
478
tỷ VND
232
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
635,205
(15.56%)
585,844
(0.47%)
44,993,572
(39.99%)
5,800
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49
tỷ VND
2,307
tỷ VND
18,912
tỷ VND
5,576
tỷ VND
4,171
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2
tỷ VND
130
tỷ VND
2,023
tỷ VND
-737
tỷ VND
243
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 60
tỷ VND
82
tỷ VND
3,406
tỷ VND
531
tỷ VND
331
tỷ VND
Tổng Nợ 16
tỷ VND
41
tỷ VND
1,144
tỷ VND
152
tỷ VND
197
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 76
tỷ VND
123
tỷ VND
4,550
tỷ VND
683
tỷ VND
528
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
5
tỷ VND
49
tỷ VND
58
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 148% / 1215% / 192% / 33% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 21%34%25%22%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%11%-13%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.20%10.10%165.90%5.50%-0.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 68.80%-0.30%119.10%-36.60%-6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.70%14%10.50%-6.80%5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 Nhìn SRA, nhớ JVC (06-09-2018)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357