Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   15.20   0.35  (2.4%)
Tham Chiếu 14.85
Mở Cửa 14.95
TN/CN 14.90 / 15.35
Khối Lượng 2,740,150
KLTB 13 tuần 1,860,068
KLTB 10 ngày 1,125,782
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 11.7
EPS 2.0 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 7,231 Tỷ
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 21.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.32
EPS 4 quý trước 1,221
MUA BÁN
15.05 1,030 15.10 128,420 15.15 6,580 15.20 28,120 15.25 8,400 15.30 21,760
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 3,900 2,486.40 64% 1,036 790 76%
2018 2,600 2,491.20 96% 800 871.70 109%
2017 2,800 1,260.20 45% 850 653 77%
2016 2,400 1,972.50 82% 740 865.20 117%
2015 1,979 1,434.90 73% 739 592.20 80%
2014 1,800 1,069 59% 160 298.30 186%
2013 979 1,082.10 111% 68 78.80 116%
2011 2,000 633.90 32% 1,000 77.80 8%
2010 0 913.90 0% 900 1,110 123%
2009 0 1,049.70 0% 0 677.20 0%
2008 1,189 1,434 121% 611 285.50 47%
2007 1.10 583.60 53,055% 0 321.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)24/10/2019
5% (500 đồng tiền mặt)12/07/2019

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-184 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
76.4%
PE:
 
76.2%
ROA:
 
71.1%
ROE:
 
61.6%
P/B:
 
69.3%
ĐÁY CP:
 
35.1%
Hệ Số Nợ:
 
67.4%
BETA:
 
75.0%
THANH KHOẢN:
 
98.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PDR 26.1 2,137 12.2 18% 220% 0.9 67.6%
NLG 28.2 2,254 12.5 11% 112% 1 69.7%
NTB 0.4 -4,068 -0.1 11% -1% 0.9 35.2%
LGL 9.1 2,827 3.2 17% 55% 0.5 72.8%
SGR 16.2 3,185 5.1 21% 103% 0.0 67%
VPH 4.3 1,061 4.1 10% 41% -0.4 64.7%
IJC 16.0 2,070 7.7 16% 121% 0.4 60.4%
DLR 11.8 -1,297 -9.1 -742% 6,747% 0.0 18.1%
KBC 15.2 1,973 7.7 11% 70% 0.3 70%
D11 18.8 4,553 4.1 28% 115% 0.8 69.7%

So sánh

KBCLCGNHANTLTKC
Giá Thị Trường 15.20
0.35   2.4%
8.75
0.20   2.3%
6.90
0.10   1.5%
22.05
-0.20   -0.9%
6.50
0.50   8.3%
EPS/PE 1.97k / 7.72.33k / 3.81.80k / 3.83.41k / 6.5-0.09k / -69.9
Giá Sổ Sách 21.81
ngàn
15.93
ngàn
13.28
ngàn
17.03
ngàn
14.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,860,068604,7068,696378,5151,291
Khối lượng đang lưu hành 469,760,512100,000,00017,459,76960,989,95010,732,232
Tổng Vốn Thị Trường 7,140
tỷ VND
875
tỷ VND
120
tỷ VND
1,345
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 161,118,762
(34.3%)
26,321,378
(26.32%)
869,100
(4.98%)
4,977,340
(8.16%)
7,700
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,323
tỷ VND
13,809
tỷ VND
820
tỷ VND
8,412
tỷ VND
6,415
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,449
tỷ VND
1,070
tỷ VND
105
tỷ VND
2,168
tỷ VND
113
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 10,247
tỷ VND
1,593
tỷ VND
200
tỷ VND
1,039
tỷ VND
160
tỷ VND
Tổng Nợ 7,346
tỷ VND
2,664
tỷ VND
12
tỷ VND
483
tỷ VND
574
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 17,593
tỷ VND
4,256
tỷ VND
211
tỷ VND
1,522
tỷ VND
734
tỷ VND
Tiền mặt 612
tỷ VND
43
tỷ VND
16
tỷ VND
133
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 116% / 1515% / 1614% / 200% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%63%5%32%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%8%13%26%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.40%86.90%35.10%31.10%41.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 91.80%35.90%298.70%21.10%96.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.10%14.60%5%24.10%23.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357