Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   19.65   0.50  (2.6%)
Tham Chiếu 19.15
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.40 / 19.65
Khối Lượng 1,457,630
KLTB 13 tuần 432,366
KLTB 10 ngày 1,183,733
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 15.1
EPS 5.7 ngàn
PE 3.5 lần
Vốn thị trường 1,057 Tỷ
KL đang lưu hành 53.78 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 26%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 5,548
MUA BÁN
19.45 43,300 19.50 14,340 19.60 500 19.65 780 19.70 12,850 19.75 8,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,400 842 60% 320 189.30 59%
2018 1,168.30 1,169.70 100% 320 327.30 102%
2017 1,025 1,098.80 107% 240 277.20 116%
2016 850 849.80 100% 144 205.80 143%
2015 675 737.80 109% 102 125.30 123%
2014 580 624 108% 92 96.80 105%
2013 569.50 538.60 95% 87.80 83.30 95%
2012 555 569.60 103% 105 90.40 86%
2011 510 554 109% 103.50 120 116%
2010 376 498.10 132% 96 125.90 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)07/08/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.0%)
EPS:
 
95.3%
PE:
 
95.1%
ROA:
 
80.2%
ROE:
 
91.2%
P/B:
 
59.6%
ĐÁY CP:
 
35.7%
Hệ Số Nợ:
 
46.8%
BETA:
 
75.8%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
YBC 40 0 0 8% 500% 0.9 44.8%
SQC 82 -222 -369.4 -3% 1,149% -0.0 28.6%
VBG 7 952 7.4 1% 69% 0 55.8%
CMI 2 -1,672 -1.2 22% -26% -0.1 26.3%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 35.2%
TC6 4.6 740 6.2 7% 45% 0.5 58.9%
FCM 6.3 1,454 4.3 12% 46% 0.2 72.9%
MSR 14.7 805 18.3 6% 105% 0 54%
KSV 13 130 100 1% 104% 0 33.5%
CCM 25.4 6,360 4 19% 67% 0.6 66.6%

So sánh

CMIKSBLCMTCSTDN
Giá Thị Trường 2.00
0   0%
19.65
0.50   2.6%
0.65
0   0%
8.10
0   0%
6.50
-0.10   -1.5%
EPS/PE -1.67k / -1.25.66k / 3.50.12k / 5.62.13k / 3.81.64k / 4.0
Giá Sổ Sách -7.55
ngàn
21.70
ngàn
9.21
ngàn
10.74
ngàn
10.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,713432,36679,8652,83412,563
Khối lượng đang lưu hành 16,000,00053,779,88224,633,00026,846,77329,439,097
Tổng Vốn Thị Trường 32
tỷ VND
1,057
tỷ VND
16
tỷ VND
217
tỷ VND
191
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,003,100
(6.27%)
1,023,985
(1.9%)
2,440,992
(9.91%)
996,800
(3.71%)
187,000
(0.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 520
tỷ VND
7,907
tỷ VND
319
tỷ VND
42,297
tỷ VND
30,803
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -216
tỷ VND
1,751
tỷ VND
31
tỷ VND
474
tỷ VND
471
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -121
tỷ VND
1,167
tỷ VND
227
tỷ VND
288
tỷ VND
315
tỷ VND
Tổng Nợ 260
tỷ VND
2,532
tỷ VND
16
tỷ VND
1,838
tỷ VND
1,319
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 139
tỷ VND
3,699
tỷ VND
243
tỷ VND
2,126
tỷ VND
1,635
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
111
tỷ VND
11
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE -19% / 228% / 261% / 13% / 203% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 187%68%7%86%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -42%22%10%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 96.60%17%59.70%4.40%-5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -24,236.20%32.50%-260.80%615.40%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.70%20.90%-19.30%4.40%6.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357