Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   17.60   0.60  (3.5%)
Tham Chiếu 17
Mở Cửa 17.10
TN/CN 17.05 / 17.85
Khối Lượng 384,800
KLTB 13 tuần 376,582
KLTB 10 ngày 370,168
CN 52 tuần 29.9
TN 52 tuần 17.0
EPS 5.7 ngàn
PE 3 lần
Vốn thị trường 914 Tỷ
KL đang lưu hành 53.78 triệu
Giá sổ sách 21.7 ngàn
ROE 26%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 5,548
MUA BÁN
17.45 10,400 17.50 29,620 17.55 12,600 17.60 440 17.65 5,800 17.70 17,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,400 842 60% 320 189.30 59%
2018 1,168.30 1,169.70 100% 320 327.30 102%
2017 1,025 1,098.80 107% 240 277.20 116%
2016 850 849.80 100% 144 205.80 143%
2015 675 737.80 109% 102 125.30 123%
2014 580 624 108% 92 96.80 105%
2013 569.50 538.60 95% 87.80 83.30 95%
2012 555 569.60 103% 105 90.40 86%
2011 510 554 109% 103.50 120 116%
2010 376 498.10 132% 96 125.90 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
8% (800 đồng tiền mặt)07/08/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
RSI(7) Vượt lên 30212 (lần)
RSI(14) Vượt lên 3024 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100211 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2026 (lần)
William(14) Vượt lên -80211 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.5%)
EPS:
 
95.0%
PE:
 
97.0%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
64.3%
ĐÁY CP:
 
81.4%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
77.6%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMI 2 -1,672 -1.2 22% -26% -0.1 25.6%
VBG 7 952 7.4 1% 69% 0 54.9%
BKC 5.3 -534 -9.9 -4% 41% -0.1 28%
HPM 12.2 -1,416 -8.6 -19% 168% 1.0 30.3%
KSQ 1.7 251 6.8 2% 16% 1.0 58%
AMD 1.8 231 8.1 2% 16% 0.5 61.1%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 34.3%
MIM 12.3 -575 -21.4 -6% 127% 0.9 33.5%
KSV 13 130 100 1% 104% 0 33.4%
NBC 6.1 1,825 3.3 15% 50% 0.3 64.4%

So sánh

KSBMDCMICSQCTHT
Giá Thị Trường 17.60
0.60   3.5%
7.20
0   0%
5.50
0   0%
82.00
0   0%
7.00
0   0%
EPS/PE 5.66k / 3.00.70k / 10.30.61k / 9.0-0.22k / -369.43.44k / 2.0
Giá Sổ Sách 21.70
ngàn
10.50
ngàn
0
ngàn
7.13
ngàn
12.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 376,5825177603,689
Khối lượng đang lưu hành 53,779,88221,418,3465,514,621110,000,00024,569,052
Tổng Vốn Thị Trường 947
tỷ VND
154
tỷ VND
30
tỷ VND
9,020
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,023,985
(1.9%)
2,674,473
(12.49%)
0
(0%)
0
(0%)
1,867,500
(7.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,907
tỷ VND
16,685
tỷ VND
855
tỷ VND
2,250
tỷ VND
23,321
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,751
tỷ VND
224
tỷ VND
19
tỷ VND
-39
tỷ VND
516
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,167
tỷ VND
225
tỷ VND
36
tỷ VND
785
tỷ VND
317
tỷ VND
Tổng Nợ 2,532
tỷ VND
963
tỷ VND
45
tỷ VND
68
tỷ VND
826
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,699
tỷ VND
1,188
tỷ VND
80
tỷ VND
853
tỷ VND
1,143
tỷ VND
Tiền mặt 111
tỷ VND
3
tỷ VND
11
tỷ VND
3
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 261% / 73% / 5-3% / -37% / 27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%81%56%8%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%1%2%-2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17%6%19.60%267.80%9.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 32.50%5,109.50%-7.10%58.30%38.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.90%2.10%-1.80%3.90%15.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357