Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   15.90   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 16
TN/CN 15.70 / 16
Khối Lượng 19,610
KLTB 13 tuần 146,953
KLTB 10 ngày 101,659
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 15.1
EPS 2.8 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 795 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 4,886
MUA BÁN
15.75 410 15.80 1,380 15.85 380 15.90 1,100 15.95 2,290 16.00 36,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 631.60 329.90 52% 127.80 97.70 76%
2018 478.20 577.10 121% 127.50 176 138%
2017 481.80 820.30 170% 101.30 165.80 164%
2016 404.20 609.10 151% 75.20 165.50 220%
2015 295.50 298.80 101% 36 69.60 193%
2014 294.60 319.40 108% 21.90 25.20 115%
2013 367.60 269.60 73% 79 24.20 31%
2012 515.10 295.20 57% 74.10 53.20 72%
2011 629.20 382.80 61% 170 92.80 55%
2010 413.40 392.80 95% 175 160.90 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/05/2018

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.9%)
EPS:
 
84.2%
PE:
 
85.4%
ROA:
 
76.1%
ROE:
 
65.7%
P/B:
 
68.5%
ĐÁY CP:
 
71.8%
Hệ Số Nợ:
 
70.8%
BETA:
 
89.9%
THANH KHOẢN:
 
89.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HQC 1.0 88 11.7 1% 11% 0.1 62.1%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 46%
D11 17.9 4,553 3.9 28% 110% 0.7 68.3%
VHM 86 5,943 14.5 35% 454% 1.6 73.4%
SGR 16 3,185 5 21% 101% -0.4 61.6%
HDG 30.0 11,084 2.7 47% 110% 1.0 77.7%
FLC 4.1 300 13.7 3% 32% 0.3 56.4%
TIG 6.4 901 7.1 6% 44% 0.5 65.9%
SJS 16.9 668 25.3 4% 89% 0.7 53.8%
VRE 32.6 1,145 28.5 10% 271% 1.9 64.8%

So sánh

DIGLHGNHANVTUIC
Giá Thị Trường 12.60
-0.35   -2.7%
15.90
-0.10   -0.6%
7.20
0.10   1.4%
6.03
0   0%
37.50
0.45   1.2%
EPS/PE 0.96k / 13.12.77k / 5.71.80k / 4.00.54k / 11.36.70k / 5.6
Giá Sổ Sách 12.12
ngàn
22.92
ngàn
13.28
ngàn
4.64
ngàn
35.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 829,205146,9537,9857,6651,746
Khối lượng đang lưu hành 314,943,60149,997,51617,459,76990,500,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,968
tỷ VND
795
tỷ VND
126
tỷ VND
546
tỷ VND
300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(23.23%)
1,366,252
(2.73%)
869,100
(4.98%)
44,345,000
(49%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,443
tỷ VND
4,825
tỷ VND
820
tỷ VND
2,341
tỷ VND
20,494
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,191
tỷ VND
1,184
tỷ VND
105
tỷ VND
-440
tỷ VND
400
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,816
tỷ VND
1,146
tỷ VND
200
tỷ VND
420
tỷ VND
284
tỷ VND
Tổng Nợ 4,015
tỷ VND
848
tỷ VND
12
tỷ VND
114
tỷ VND
163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,831
tỷ VND
1,994
tỷ VND
211
tỷ VND
534
tỷ VND
448
tỷ VND
Tiền mặt 1,095
tỷ VND
178
tỷ VND
16
tỷ VND
14
tỷ VND
37
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 87% / 1215% / 1614% / 1812% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%43%5%21%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%25%13%-19%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.10%24.20%35.10%6%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112.90%64.90%298.70%-780.50%16.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%3.40%5%12.90%16.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357