Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   16.35   -0.15  (-0.9%)
Tham Chiếu 16.50
Mở Cửa 16.35
TN/CN 16.30 / 16.50
Khối Lượng 61,200
KLTB 13 tuần 227,459
KLTB 10 ngày 180,748
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 15.2
EPS 2.8 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 825 Tỷ
KL đang lưu hành 50.00 triệu
Giá sổ sách 22.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.73
EPS 4 quý trước 4,886
MUA BÁN
16.20 22,300 16.25 16,710 16.35 20 16.40 9,540 16.45 2,290 16.50 19,430
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 631.60 329.90 52% 127.80 97.70 76%
2018 478.20 577.10 121% 127.50 176 138%
2017 481.80 820.30 170% 101.30 165.80 164%
2016 404.20 609.10 151% 75.20 165.50 220%
2015 295.50 298.80 101% 36 69.60 193%
2014 294.60 319.40 108% 21.90 25.20 115%
2013 367.60 269.60 73% 79 24.20 31%
2012 515.10 295.20 57% 74.10 53.20 72%
2011 629.20 382.80 61% 170 92.80 55%
2010 413.40 392.80 95% 175 160.90 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
16% (1600 đồng tiền mặt)24/05/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/05/2018

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-22 (lần)
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(14) Vượt xuống 100-28 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--17 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--19 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-28 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-210 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-25 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.2%)
EPS:
 
84.0%
PE:
 
85.0%
ROA:
 
76.0%
ROE:
 
65.9%
P/B:
 
67.9%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
70.8%
BETA:
 
88.0%
THANH KHOẢN:
 
90.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 37.4 6,695 5.5 19% 103% 0.2 70.6%
NTB 0.4 -4,068 -0.1 11% -1% 0.9 35%
CEO 9.3 2,138 4.4 20% 70% 0.7 79.3%
TDH 9.9 2,071 4.8 9% 38% 0.5 71%
DTA 5.9 389 15.2 4% 55% -1.1 46.3%
NTL 22.9 3,409 6.7 20% 134% 0.9 72.1%
VCR 15 -65 -232.3 -1% 182% -1.6 26.3%
TDC 8.8 1,458 6.1 14% 80% 0.1 59.8%
D2D 84.7 13,427 6.3 40% 253% 0.6 68.2%
DLR 11.8 -1,297 -9.1 -742% 6,747% 0.0 18.2%

So sánh

LHGNTBSHNTKCUDC
Giá Thị Trường 16.35
-0.15   -0.9%
0.40
0   0%
8.60
-0.40   -4.4%
7.10
0   0%
4.66
-0.02   -0.4%
EPS/PE 2.77k / 6.0-4.07k / -0.10.61k / 14.8-0.09k / -76.3-0.01k / -334.3
Giá Sổ Sách 22.92
ngàn
-35.43
ngàn
14.81
ngàn
14.90
ngàn
11.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 227,45924,85522,9471,2544,121
Khối lượng đang lưu hành 49,997,51639,779,577129,607,14710,732,23234,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 817
tỷ VND
16
tỷ VND
1,115
tỷ VND
76
tỷ VND
162
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,366,252
(2.73%)
0
(0%)
1,289,100
(0.99%)
7,700
(0.07%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,825
tỷ VND
1,004
tỷ VND
7,324
tỷ VND
6,415
tỷ VND
4,543
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,184
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
482
tỷ VND
113
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,146
tỷ VND
-1,409
tỷ VND
1,920
tỷ VND
160
tỷ VND
404
tỷ VND
Tổng Nợ 848
tỷ VND
3,323
tỷ VND
4,069
tỷ VND
574
tỷ VND
688
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,994
tỷ VND
1,914
tỷ VND
5,989
tỷ VND
734
tỷ VND
1,092
tỷ VND
Tiền mặt 178
tỷ VND
0
tỷ VND
37
tỷ VND
8
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 12-8% / 111% / 40% / -10% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%174%68%78%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%-128%7%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24.20%-84.60%923%41.30%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 64.90%83.80%-308.10%96.60%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.40%-19.50%41.10%23.80%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357