Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội - MIG


MIG (UPCOM):   11.80   0.10  (0.9%)
Tham Chiếu 11.70
Mở Cửa 11.70
TN/CN 11.70 / 11.90
Khối Lượng 6,800
KLTB 13 tuần 21,527
KLTB 10 ngày 5,666
CN 52 tuần 14.5
TN 52 tuần 10.7
EPS 1.1 ngàn
PE 10.7 lần
Vốn thị trường 1,534 Tỷ
KL đang lưu hành 130 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0
EPS 4 quý trước 450
MUA BÁN
11.50 600 11.60 2,300 11.70 2,100 11.80 4,500 11.90 1,600 12.00 22,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 1,924.80 0% 0 108.10 0%
2017 2,150 1,920.80 89% 0 44.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
8% (800 đồng tiền mặt)08/05/2019
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)30/01/2019

2018
Tỉ lệ: 20/01 (Chia tách cổ phiếu)13/11/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên EMA(10)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
SKD(14) Vượt lên 202
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
63.5%
PE:
 
65.6%
ROA:
 
51.2%
ROE:
 
57.7%
P/B:
 
52.5%
ĐÁY CP:
 
63.7%
Hệ Số Nợ:
 
50.6%
BETA:
 
42.7%
THANH KHOẢN:
 
73.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVB 9.2 91 101.1 1% 105% 1.4 47.4%
TCB 22.8 2,657 8.6 16% 136% 1.1 67.2%
VNR 18.1 2,156 8.4 10% 79% 0.4 65.7%
BID 40 2,109 19 13% 243% 1.1 56%
SHB 6.1 1,964 3.1 13% 40% 1.5 72.7%
BAB 18.1 1,398 12.9 10% 131% 0 47.5%
VPB 19.4 3,341 5.8 20% 118% 1.1 71.1%
MBB 21.5 3,299 6.5 21% 126% 1.1 66.3%
PVI 31.6 652 48.5 2% 103% 0.7 56.9%
VIB 16.8 3,406 4.9 25% 124% 0 65%

So sánh

ACBBICCTCB1901MIGTCBVPB
Giá Thị Trường 22.90
-0.10   -0.4%
24.25
-0.35   -1.4%
0.73
-0.06   0%
11.80
0.10   0.9%
22.80
-0.35   -1.5%
19.40
-0.20   -1.0%
EPS/PE 3.59k / 6.41.55k / 15.60k / 0.01.11k / 10.72.66k / 8.63.34k / 5.8
Giá Sổ Sách 15.64
ngàn
18.75
ngàn
0
ngàn
11.21
ngàn
16.80
ngàn
16.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,706,5675,98329,27521,5271,941,5932,416,255
Khối lượng đang lưu hành 1,621,314,669117,276,8952,000,000130,000,0003,500,139,9622,456,748,366
Tổng Vốn Thị Trường 37,128
tỷ VND
2,844
tỷ VND
1
tỷ VND
1,534
tỷ VND
79,803
tỷ VND
47,661
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 281,308,949
(17.35%)
54,754,254
(46.69%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 152,184
tỷ VND
11,622
tỷ VND
0
tỷ VND
5,840
tỷ VND
27,977
tỷ VND
76,056
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 26,723
tỷ VND
997
tỷ VND
0
tỷ VND
282
tỷ VND
20,895
tỷ VND
22,359
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25,364
tỷ VND
2,199
tỷ VND
0
tỷ VND
1,458
tỷ VND
58,740
tỷ VND
40,491
tỷ VND
Tổng Nợ 332,811
tỷ VND
3,184
tỷ VND
0
tỷ VND
3,176
tỷ VND
308,598
tỷ VND
317,745
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 358,175
tỷ VND
5,409
tỷ VND
0
tỷ VND
4,634
tỷ VND
367,538
tỷ VND
358,236
tỷ VND
Tiền mặt 5,573
tỷ VND
87
tỷ VND
0
tỷ VND
34
tỷ VND
5,409
tỷ VND
2,426
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 233% / 80% / 03% / 103% / 162% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 93%59%0%69%84%89%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%9%0%5%75%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%20%0%11.60%21%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.90%8.30%0%63.40%69.50%51.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%18.50%0%-0.10%-4%-2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357