Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   48.95   -0.80  (-1.6%)
Tham Chiếu 49.75
Mở Cửa 49.20
TN/CN 48.80 / 49.50
Khối Lượng 1,039,790
KLTB 13 tuần 969,377
KLTB 10 ngày 1,257,523
CN 52 tuần 91.3
TN 52 tuần 49.7
EPS 5.0 ngàn
PE 9.9 lần
Vốn thị trường 58,155 Tỷ
KL đang lưu hành 1,168.95 triệu
Giá sổ sách 32.9 ngàn
ROE 17%
Beta 0.71
EPS 4 quý trước 5,387
MUA BÁN
48.85 11,410 48.90 13,550 48.95 7,220 49.00 3,780 49.05 11,380 49.10 14,240
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 45,000 27,422.80 61% 5,000 5,123.30 102%
2018 45,000 39,378.70 88% 0 6,326.50 0%
2017 50,000 38,980.20 78% 3,200 4,112.70 129%
2016 0 45,100.20 0% 1,950 4,753.60 244%
2015 22,500 31,324.90 139% 3,800 3,576.20 94%
2014 0 16,346.60 0% 3,800 2,993.90 79%
2013 14,700 12,106 82% 3,650 1,307.20 36%
2011 8,000 7,239 90% 2,400 2,496 104%
2010 0 5,689.50 0% 1,200 2,629.20 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.9%)
EPS:
 
93.9%
PE:
 
67.0%
ROA:
 
82.9%
ROE:
 
78.9%
P/B:
 
41.7%
ĐÁY CP:
 
78.4%
Hệ Số Nợ:
 
46.7%
BETA:
 
88.3%
THANH KHOẢN:
 
96.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 24.2 3,979 5.9 22% 128% 0.2 70.7%
HAT 25.5 7,446 3.4 31% 107% -0.1 68.7%
BHN 59 2,088 28.3 9% 266% 0.7 61.9%
VNM 105.5 6,122 17.2 38% 657% 0.6 79.6%
MCF 10 930 10.8 9% 93% 0 52.1%
WSB 39.9 10,284 3.8 25% 93% 0 78%
CMF 172.3 11,600 14.9 30% 481% 0 51.5%
AFX 3.4 41 78 0% 31% 0 42.3%
MCH 67.2 4,712 14.4 32% 451% 0 66.6%
SGC 96 4,145 23.2 27% 630% -0.5 56.1%

So sánh

CAPCMNCMSN1901HNFMSNSCD
Giá Thị Trường 29.50
0.20   0.7%
57.00
0   0%
0.03
0   0%
29.70
0   0%
48.95
-0.80   -1.6%
26.65
0   0%
EPS/PE 4.23k / 6.94.74k / 12.00k / 0.01.08k / 27.15.05k / 9.92.49k / 10.7
Giá Sổ Sách 14.51
ngàn
28.43
ngàn
0
ngàn
13.53
ngàn
32.95
ngàn
23.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,916374561,385969,3773,513
Khối lượng đang lưu hành 5,236,0974,800,0001,800,00020,000,0001,168,946,4478,477,640
Tổng Vốn Thị Trường 154
tỷ VND
274
tỷ VND
0
tỷ VND
594
tỷ VND
57,220
tỷ VND
226
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(5.72%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
1,056,470
(12.46%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,197
tỷ VND
667
tỷ VND
0
tỷ VND
7,480
tỷ VND
235,627
tỷ VND
4,643
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 204
tỷ VND
28
tỷ VND
0
tỷ VND
171
tỷ VND
25,517
tỷ VND
283
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 76
tỷ VND
131
tỷ VND
0
tỷ VND
271
tỷ VND
38,516
tỷ VND
196
tỷ VND
Tổng Nợ 27
tỷ VND
90
tỷ VND
0
tỷ VND
988
tỷ VND
33,892
tỷ VND
44
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 103
tỷ VND
222
tỷ VND
0
tỷ VND
1,259
tỷ VND
72,408
tỷ VND
240
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
66
tỷ VND
0
tỷ VND
86
tỷ VND
7,359
tỷ VND
89
tỷ VND
ROA / ROE 22% / 2911% / 190% / 02% / 89% / 179% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%41%0%79%47%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%4%0%2%11%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%2.20%0%10.30%31.60%-5.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33%4.60%0%15.70%95.30%-73%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.20%3.70%0%28.60%13.60%12.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357