Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   70.50   -1  (-1.4%)
Tham Chiếu 71.50
Mở Cửa 72.60
TN/CN 69.90 / 72.90
Khối Lượng 797,010
KLTB 13 tuần 494,181
KLTB 10 ngày 541,534
CN 52 tuần 91.3
TN 52 tuần 71.5
EPS 5.1 ngàn
PE 13.9 lần
Vốn thị trường 82,411 Tỷ
KL đang lưu hành 1,168.95 triệu
Giá sổ sách 32.9 ngàn
ROE 17%
Beta 1.05
EPS 4 quý trước 5,414
MUA BÁN
70.10 350 70.20 1,600 70.50 21,680 70.60 250 70.90 2,000 71.00 4,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 45,000 27,422.80 61% 5,000 5,123.30 102%
2018 45,000 39,378.70 88% 0 6,326.50 0%
2017 50,000 38,980.20 78% 3,200 4,112.70 129%
2016 0 45,100.20 0% 1,950 4,753.60 244%
2015 22,500 31,324.90 139% 3,800 3,576.20 94%
2014 0 16,346.60 0% 3,800 2,993.90 79%
2013 14,700 12,106 82% 3,650 1,307.20 36%
2011 8,000 7,239 90% 2,400 2,496 104%
2010 0 5,689.50 0% 1,200 2,629.20 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
RSI(7) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
82.7%
ROE:
 
78.7%
P/B:
 
33.9%
ĐÁY CP:
 
96.5%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
94.0%
THANH KHOẢN:
 
92.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMF 130 11,600 11.2 30% 363% 0 52.9%
IFC 10.6 573 18.5 4% 34% 0 52.4%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 33.3%
BTB 6 175 34.3 1% 43% 0 37.4%
LSS 4.5 -6 -746.7 0% 21% -0.5 40.3%
KDC 20.5 949 21.6 5% 63% 0.1 61.5%
VSN 32.5 2,243 14.5 17% 249% 0 63.9%
VDL 26.7 1,281 20.8 10% 210% -1.3 52%
VTL 16.2 -360 -45 -4% 160% 0.7 38.7%
NAF 21.5 1,041 20.7 7% 139% 0.4 55%

So sánh

BSQCMFCMSN1901HATHNFMSN
Giá Thị Trường 28.00
0.70   2.6%
130.00
0   0%
0.03
0   0%
31.20
0   0%
37.40
0.20   0.5%
70.50
-1   -1.4%
EPS/PE 3.34k / 8.411.60k / 11.20k / 0.07.45k / 4.21.97k / 19.05.07k / 13.9
Giá Sổ Sách 13.55
ngàn
35.79
ngàn
0
ngàn
23.92
ngàn
13.16
ngàn
32.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,360929,5367971,605494,181
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0008,100,0001,800,0003,123,00020,000,0001,168,946,447
Tổng Vốn Thị Trường 1,260
tỷ VND
1,053
tỷ VND
0
tỷ VND
97
tỷ VND
748
tỷ VND
82,411
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
252,900
(8.1%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,852
tỷ VND
4,415
tỷ VND
0
tỷ VND
5,171
tỷ VND
6,856
tỷ VND
235,627
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 409
tỷ VND
185
tỷ VND
0
tỷ VND
218
tỷ VND
164
tỷ VND
25,517
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 610
tỷ VND
290
tỷ VND
0
tỷ VND
75
tỷ VND
263
tỷ VND
38,516
tỷ VND
Tổng Nợ 286
tỷ VND
400
tỷ VND
0
tỷ VND
99
tỷ VND
769
tỷ VND
33,892
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 896
tỷ VND
690
tỷ VND
0
tỷ VND
174
tỷ VND
1,033
tỷ VND
72,408
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
99
tỷ VND
0
tỷ VND
11
tỷ VND
15
tỷ VND
7,359
tỷ VND
ROA / ROE 17% / 2514% / 300% / 013% / 314% / 159% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 32%58%0%57%75%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%4%0%4%2%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5%17.20%0%11.50%10.30%31.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.10%26.20%0%44.20%15.70%95.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3%1.90%0%12.70%28.60%13.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357