Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nafoods Group - NAF


NAF (HOSE):   21.50   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 21.60
Mở Cửa 21.50
TN/CN 21.50 / 21.60
Khối Lượng 47,210
KLTB 13 tuần 84,734
KLTB 10 ngày 39,621
CN 52 tuần 23.8
TN 52 tuần 10.2
EPS 1.0 ngàn
PE 20.7 lần
Vốn thị trường 955 Tỷ
KL đang lưu hành 44.44 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 7%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 952
MUA BÁN
21.30 3,300 21.35 100 21.40 2,610 21.50 4,990 21.60 11,040 21.70 3,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NAF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 0 800.90 0% 0 32.50 0%
2018 750 607.50 81% 75 53.80 72%
2017 528 529.90 100% 70 75.90 108%
2016 640 462.70 72% 70 72.10 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)12/06/2019

2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)07/11/2018
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2016
5% (500 đồng tiền mặt)06/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
62.5%
PE:
 
50.7%
ROA:
 
59.4%
ROE:
 
47.0%
P/B:
 
43.2%
ĐÁY CP:
 
6.8%
Hệ Số Nợ:
 
64.0%
BETA:
 
76.9%
THANH KHOẢN:
 
84.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMB 37.9 6,095 6.2 34% 214% 0.0 71.7%
IFC 10.6 573 18.5 4% 34% 0 52.4%
BLT 9.5 0 0 6% 0% 0 33.3%
THB 14.5 1,587 9.1 12% 110% 0.3 58.5%
HAT 31.2 7,446 4.2 31% 130% 0.2 74.6%
SAB 235 8,106 29 29% 794% 0.5 74%
VCF 183 23,412 7.8 53% 413% -0.4 61.1%
VLF 0.7 0 0 43% 0% 0.9 45.3%
IFS 20 2,472 8.1 31% 255% 0.2 66.4%
LSS 4.5 -6 -746.7 0% 21% -0.5 40.3%

So sánh

CMSN1901FMCMCHMSNNAFNDF
Giá Thị Trường 0.03
0   0%
27.00
-0.25   -0.9%
73.00
-1   -1.4%
70.50
-1   -1.4%
21.50
-0.10   -0.5%
1.40
0   0%
EPS/PE 0k / 0.04.69k / 5.84.71k / 15.55.07k / 13.91.04k / 20.71.09k / 1.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
18.10
ngàn
15.04
ngàn
32.95
ngàn
15.46
ngàn
11.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,53676,04015,998494,18184,7340
Khối lượng đang lưu hành 1,800,00041,004,000722,118,4911,168,946,44744,439,8507,853,800
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
1,107
tỷ VND
52,715
tỷ VND
82,411
tỷ VND
955
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.56%)
0
(0%)
221,830,127
(18.98%)
3,254,340
(7.32%)
189,000
(2.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
29,813
tỷ VND
65,180
tỷ VND
235,627
tỷ VND
3,061
tỷ VND
260
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
738
tỷ VND
9,391
tỷ VND
25,517
tỷ VND
246
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
742
tỷ VND
10,861
tỷ VND
38,516
tỷ VND
673
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
624
tỷ VND
8,413
tỷ VND
33,892
tỷ VND
627
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
1,366
tỷ VND
19,274
tỷ VND
72,408
tỷ VND
1,300
tỷ VND
99
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
67
tỷ VND
2,138
tỷ VND
7,359
tỷ VND
115
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 017% / 3018% / 329% / 174% / 79% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%46%44%47%48%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%14%11%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%12.30%8%31.60%39.40%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%44.50%4.70%95.30%285%-1,914.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%21.70%8.60%13.60%-4.70%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357