Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   19   0  (0%)
Tham Chiếu 19
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 53,158
KLTB 10 ngày 41,096
CN 52 tuần 22.5
TN 52 tuần 17.5
EPS 4.3 ngàn
PE 4.4 lần
Vốn thị trường 1,909 Tỷ
KL đang lưu hành 100.34 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 20%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 873
MUA BÁN
17.85 1,000 18.00 1,000 18.90 500 19.25 170 19.30 10,000 19.35 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh

Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/snapshot.php on line 483
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,516 271.10 18% 153 350.60 229%
2018 850 1,139.40 134% 170 156 92%
2017 1,000 1,058.50 106% 72 74 103%
2016 210 41.20 20% 51 43.50 85%
2015 298.80 96.80 32% 70 28.10 40%
2014 307 243.70 79% 70 36.70 52%
2013 601.20 202.70 34% 92 24.40 27%
2012 780.90 473.90 61% 216.60 170 78%
2011 635 420.60 66% 160 68.90 43%
2010 550 485.30 88% 110 123.50 112%
2009 239.30 343 143% 0 93.60 0%
2008 228.10 178.70 78% 65.30 56.70 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.6%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
91.7%
ROA:
 
79.8%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
59.7%
ĐÁY CP:
 
62.4%
Hệ Số Nợ:
 
40.2%
BETA:
 
87.8%
THANH KHOẢN:
 
82.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 38 6,695 5.5 19% 103% 0.1 71%
VPH 3.9 1,061 3.6 10% 36% -0.3 66.5%
CEO 8.1 2,138 3.8 20% 60% 0.9 79.8%
SCR 5.2 888 5.8 7% 37% 0.5 70%
NHA 12 1,796 6.6 16% 90% 1.8 73.7%
KAC 14.7 619 23.7 5% 113% -0.0 46.2%
HDG 26.7 11,084 2.4 47% 98% 1.4 81.1%
VRE 28.9 1,145 25.3 10% 241% 1.8 68.3%
ITC 15.1 346 44.8 1% 62% 0.4 46.7%
NDN 15.6 1,403 11.2 10% 115% 1.2 60.5%

So sánh

DTANBBNTBVCRVPH
Giá Thị Trường 3.92
0.04   1.0%
19.00
0   0%
0.30
0   0%
12.40
-0.20   -1.6%
3.91
0.09   2.4%
EPS/PE 0.38k / 10.24.35k / 4.4-4.07k / -0.1-0.07k / -193.81.06k / 3.6
Giá Sổ Sách 10.71
ngàn
21.56
ngàn
-35.43
ngàn
8.29
ngàn
10.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,30953,15816,341142,07924,664
Khối lượng đang lưu hành 17,630,000100,336,25639,779,57735,240,00095,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 69
tỷ VND
1,906
tỷ VND
12
tỷ VND
437
tỷ VND
373
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.28%)
19,365,500
(19.3%)
0
(0%)
70,600
(0.2%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 445
tỷ VND
5,093
tỷ VND
1,004
tỷ VND
406
tỷ VND
4,893
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 31
tỷ VND
1,247
tỷ VND
-1,285
tỷ VND
1
tỷ VND
641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 184
tỷ VND
2,163
tỷ VND
-1,409
tỷ VND
292
tỷ VND
1,003
tỷ VND
Tổng Nợ 291
tỷ VND
3,188
tỷ VND
3,323
tỷ VND
772
tỷ VND
761
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 475
tỷ VND
5,351
tỷ VND
1,914
tỷ VND
1,065
tỷ VND
1,764
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
147
tỷ VND
0
tỷ VND
51
tỷ VND
17
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 48% / 20-8% / 110% / -16% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%60%174%73%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%24%-128%0%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.50%475.50%-84.60%87.10%39.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 356.30%49%83.80%-48.30%724.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 10.20%19.60%-19.50%-9.20%10.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357